F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSagan Tosu vs FC Imabari

Sagan Tosu vs FC Imabari

Xem thông tin Sagan Tosu vs FC Imabari tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 01/03/2025
Sagan Tosu

Sagan Tosu

1 - 4
FC Imabari

FC Imabari

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256812
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sagan TosuChỉ sốFC Imabari
84Chỉ số 2455
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
4Chỉ số 25
141Chỉ số 23119
0Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Sagan Tosu

Sơ đồ 4-4-2
211391732163727347733

Đội hình xuất phát

H.Yang
H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Inoue
T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Uehara
M.Uehara#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Arai
H.Arai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Ogawa
S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Nishizawa
K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Morishita
R.Morishita#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Sakurai
T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Yamada
H.Yamada#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Slivka
V.Slivka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Nishiya
K.Nishiya#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Nishiya
K.Nishiya#44
K.Nishiya
K.Nishiya#12
K.Nishiya
K.Nishiya#5
K.Nishiya
K.Nishiya#11
K.Nishiya
K.Nishiya#20
K.Nishiya
K.Nishiya#15
K.Nishiya
K.Nishiya#14
K.Nishiya
K.Nishiya#47
K.Nishiya
K.Nishiya#9

FC Imabari

Sơ đồ 3-1-4-2
11652714337791011

Đội hình xuất phát

K.Tachikawa
K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Omori
R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Cardoso
D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Kato
T.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Yamada
T.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Yuba
K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Sasa
S.Sasa#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
J.Kato
J.Kato#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Kondo
T.Kondo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Indio
Indio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
W.DaSilva
W.DaSilva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.DaSilva
W.DaSilva#3
W.DaSilva
W.DaSilva#13
W.DaSilva
W.DaSilva#21
W.DaSilva
W.DaSilva#4
W.DaSilva
W.DaSilva#20
W.DaSilva
W.DaSilva#44
W.DaSilva
W.DaSilva#50
W.DaSilva
W.DaSilva#37
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sagan Tosu

Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256841 · Home #10069 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu0 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4256846 · Home #10526 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4275269 · Home #10526 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu3 - 0Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4067650 · Home #10526 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus0 - 3Sagan TosuSagan Tosu
Match #4067680 · Home #10525 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 2Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4067710 · Home #10526 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4067627 · Home #10526 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga2 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4067630 · Home #20273 · Away #10526 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 9, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4067703 · Home #10061 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu0 - 0Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4067712 · Home #10526 · Away #10898 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Imabari

FC ImabariFC Imabari0 - 0Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4256804 · Home #30510 · Away #24121 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 1Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4256886 · Home #30510 · Away #25412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4068485 · Home #30510 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki0 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4068529 · Home #28161 · Away #30510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 5FC ImabariFC Imabari
Match #4068541 · Home #31235 · Away #30510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4068542 · Home #30510 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC GifuFC Gifu4 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4068479 · Home #19641 · Away #30510 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4068525 · Home #13543 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari3 - 1Yokohama SCCYokohama SCC
Match #4068480 · Home #30510 · Away #30710 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 0FC ImabariFC Imabari
Match #4068553 · Home #26428 · Away #30510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sagan Tosu
#11#20#30#40#54#60#70
FC Imabari
#14#23#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K