F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSan Antonio vs Monterey Bay FC

San Antonio vs Monterey Bay FC

Xem thông tin San Antonio vs Monterey Bay FC tại USL Championship, bắt đầu lúc 08:30 ngày 09/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
08:30 ngày 09/03/2025
San Antonio

San Antonio

1 - 0
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu09/03/2025
Giờ Việt Nam08:30
Mã trận đấu4268405
Thống kê

Thống kê trận đấu

San AntonioChỉ sốMonterey Bay FC
3Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2449
4Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

San Antonio

Sơ đồ 3-4-3
121323818994701710

Đội hình xuất phát

R.Sánchez
R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Crognale
A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Taintor
M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Buckmaster
R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Hernandez
D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Soto
A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.LaCava
J.LaCava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Medranda
J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Pacheco
D.Pacheco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Agudelo
J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Hernández
J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Hernández
J.Hernández#11
J.Hernández
J.Hernández#7
J.Hernández
J.Hernández#5
J.Hernández#14
J.Hernández
J.Hernández#22
J.Hernández#55

Monterey Bay FC

Sơ đồ 4-4-2
11521451088822911

Đội hình xuất phát

N.Campuzano
N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
miles lyons
miles lyons#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Gordon
N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Gallaway
P.Gallaway#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Guzman
C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Dixon
A.Dixon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
X.Gnaulati
X.Gnaulati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Bryant
E.Bryant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
joel garcia
joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Larsson
A.Larsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Malango
M.Malango#12
M.Malango
M.Malango#7
M.Malango
M.Malango#63
M.Malango
M.Malango#29
M.Malango
M.Malango#4
M.Malango
M.Malango#21
M.Malango#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Antonio

San AntonioSan Antonio2 - 1El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4290731 · Home #34336 · Away #50075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Corpus Christi FCCorpus Christi FC1 - 3San AntonioSan Antonio
Match #4288525 · Home #46310 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 4Detroit CityDetroit City
Match #4055131 · Home #34336 · Away #26910 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4055120 · Home #34336 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4055100 · Home #25863 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC2 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4055095 · Home #50075 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4055092 · Home #34336 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4097382 · Home #34336 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 1, 9, 5, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4055070 · Home #21431 · Away #34336 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4055059 · Home #54008 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Monterey Bay FC

Tulsa RoughneckTulsa Roughneck2 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4055123 · Home #29215 · Away #69376 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4055117 · Home #69376 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4055099 · Home #27673 · Away #69376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC1 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4055084 · Home #21431 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 2Detroit CityDetroit City
Match #4055076 · Home #69376 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 0Orange County SCOrange County SC
Match #4055068 · Home #69376 · Away #26240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4055055 · Home #44995 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4055046 · Home #69376 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Miami FCMiami FC1 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4055106 · Home #17128 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 0El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4055025 · Home #69376 · Away #50075 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

San Antonio
#11#21#30#43#53#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K