F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSan Diego FC vs St. Louis City SC

San Diego FC vs St. Louis City SC

Xem thông tin San Diego FC vs St. Louis City SC tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 10:35 ngày 02/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
10:35 ngày 02/03/2025
San Diego FC

San Diego FC

0 - 0
St. Louis City SC

St. Louis City SC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu02/03/2025
Giờ Việt Nam10:35
Mã trận đấu4254278
Thống kê

Thống kê trận đấu

San Diego FCChỉ sốSt. Louis City SC
14Chỉ số 220
9Chỉ số 20
1Chỉ số 212
72Chỉ số 2528
53Chỉ số 248
0Chỉ số 40
146Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
3Chỉ số 35
Lineup

Đội hình trận đấu

San Diego FC

Sơ đồ 4-3-3
1191797222014610711

Đội hình xuất phát

CJdosSantos
CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Loffelsend
J.Loffelsend#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.McNair
P.McNair#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.McVey
C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Negri
F.Negri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Godoy
A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.D.L.Torre
L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Tverskov
J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
A.Dreyer
A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Ingvartsen
M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Lozano
H.Lozano#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Lozano
H.Lozano#9
H.Lozano#27
H.Lozano
H.Lozano#70
H.Lozano
H.Lozano#24
H.Lozano
H.Lozano#2
H.Lozano
H.Lozano#77
H.Lozano#25
H.Lozano
H.Lozano#8
H.Lozano
H.Lozano#13

St. Louis City SC

Sơ đồ 4-3-2-1
1145223820610173611

Đội hình xuất phát

R.Bürki
R.Bürki#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Totland
T.Totland#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Kessler
H.Kessler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Hiebert
K.Hiebert#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Horn
J.Horn#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Watts
A.Watts#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
C.Wallem
C.Wallem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
E.Löwen
E.Löwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
M.Hartel
M.Hartel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
C.Teuchert
C.Teuchert#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
S.Becher
S.Becher#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Becher
S.Becher#12
S.Becher
S.Becher#27
S.Becher
S.Becher#39
S.Becher
S.Becher#8
S.Becher
S.Becher#32
S.Becher
S.Becher#15
S.Becher
S.Becher#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
30176757
2
FC CincinnatiFC Cincinnati
30174955
3
Charlotte FCCharlotte FC
301721153
4
Nashville SCNashville SC
301551050
5
Inter Miami CFInter Miami CF
27147649
6
Columbus CrewColumbus Crew
291310649
7
Orlando CityOrlando City
29139748
8
New York City Football ClubNew York City Football Club
28145947
9
Chicago FireChicago Fire
291261142
10
New York Red BullsNew York Red Bulls
301171240
11
New England RevolutionNew England Revolution
30881432
12
Toronto FCToronto FC
295111326
13
Atlanta UnitedAtlanta United
295111326
14
DC UnitedDC United
305101525
15
Montreal ImpactMontreal Impact
30591624

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San Diego FCSan Diego FC
30175856
2
Minnesota United FCMinnesota United FC
30159654
3
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
28157652
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
29129845
5
Los Angeles FCLos Angeles FC
27128744
6
Portland TimbersPortland Timbers
29119942
7
Austin FCAustin FC
291181041
8
Colorado RapidsColorado Rapids
301161339
9
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
30981335
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
281041434
11
FC DallasFC Dallas
298101134
12
Houston DynamoHouston Dynamo
30891333
13
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
30761727
14
St. Louis City SCSt. Louis City SC
30671725
15
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
29491621
Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Diego FC

Đối chiếu

Phong độ gần đây của St. Louis City SC

St. Louis City SCSt. Louis City SC0 - 0Colorado RapidsColorado Rapids
Match #4254183 · Home #73924 · Away #10494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Austin FCAustin FC1 - 1St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4284709 · Home #60286 · Away #73924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Real Salt LakeReal Salt Lake1 - 1St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4283028 · Home #10806 · Away #73924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
New York Red BullsNew York Red Bulls0 - 1St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4280015 · Home #10110 · Away #73924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC0 - 1New England RevolutionNew England Revolution
Match #4276766 · Home #73924 · Away #10461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Minnesota United FCMinnesota United FC4 - 1St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4053198 · Home #17129 · Away #73924 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC3 - 0Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4053182 · Home #73924 · Away #12095 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 9, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC1 - 0St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4053169 · Home #45111 · Away #73924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
St. Louis City SCSt. Louis City SC3 - 1Sporting Kansas CitySporting Kansas City
Match #4053156 · Home #73924 · Away #10096 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1 - 2St. Louis City SCSt. Louis City SC
Match #4053142 · Home #10444 · Away #73924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

San Diego FC
#10#20#30#43#59#60#70
St. Louis City SC
#10#20#30#45#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K