F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSan Diego FC vs Toronto FC

San Diego FC vs Toronto FC

Xem thông tin San Diego FC vs Toronto FC tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 09:30 ngày 17/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
09:30 ngày 17/07/2025
San Diego FC

San Diego FC

0 - 1
Toronto FC

Toronto FC

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu17/07/2025
Giờ Việt Nam09:30
Mã trận đấu4254460
Thống kê

Thống kê trận đấu

San Diego FCChỉ sốToronto FC
1Chỉ số 221
0Chỉ số 81
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 33
136Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
57Chỉ số 2427
4Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

San Diego FC

Sơ đồ 4-3-3
1333972522861410977

Đội hình xuất phát

P.Sisniega
P.Sisniega#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Verhoeven
O.Verhoeven#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.McVey
C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Pilcher
Pilcher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Negri
F.Negri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Valakari
O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Tverskov
J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
L.D.L.Torre
L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Dreyer
A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Ángel
T.Ángel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Mighten
A.Mighten#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Mighten
A.Mighten#11
A.Mighten
A.Mighten#24
A.Mighten
A.Mighten#1
A.Mighten
A.Mighten#27
A.Mighten
A.Mighten#5
A.Mighten
A.Mighten#26
A.Mighten
A.Mighten#98

Toronto FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1651728142272389

Đội hình xuất phát

S.Johnson
S.Johnson#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Thompson
K.Thompson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Long
K.Long#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Rosted
S.Rosted#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Petretta
R.Petretta#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alonso
Alonso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Laryea
R.Laryea#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Corbeanu
T.Corbeanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Dominguez
M.Dominguez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Longstaff
M.Longstaff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#90
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#21
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#16
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#76
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#71
O.Brynhildsen#77
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#11
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#19
O.Brynhildsen
O.Brynhildsen#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
30176757
2
FC CincinnatiFC Cincinnati
30174955
3
Charlotte FCCharlotte FC
301721153
4
Nashville SCNashville SC
301551050
5
Inter Miami CFInter Miami CF
27147649
6
Columbus CrewColumbus Crew
291310649
7
Orlando CityOrlando City
29139748
8
New York City Football ClubNew York City Football Club
28145947
9
Chicago FireChicago Fire
291261142
10
New York Red BullsNew York Red Bulls
301171240
11
New England RevolutionNew England Revolution
30881432
12
Toronto FCToronto FC
295111326
13
Atlanta UnitedAtlanta United
295111326
14
DC UnitedDC United
305101525
15
Montreal ImpactMontreal Impact
30591624

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San Diego FCSan Diego FC
30175856
2
Minnesota United FCMinnesota United FC
30159654
3
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
28157652
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
29129845
5
Los Angeles FCLos Angeles FC
27128744
6
Portland TimbersPortland Timbers
29119942
7
Austin FCAustin FC
291181041
8
Colorado RapidsColorado Rapids
301161339
9
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
30981335
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
281041434
11
FC DallasFC Dallas
298101134
12
Houston DynamoHouston Dynamo
30891333
13
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
30761727
14
St. Louis City SCSt. Louis City SC
30671725
15
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
29491621
Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Diego FC

Chicago FireChicago Fire1 - 2San Diego FCSan Diego FC
Match #4254484 · Home #10097 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC3 - 4Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4254457 · Home #87068 · Away #12095 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 6, 2, 0, 0]
FC DallasFC Dallas2 - 3San Diego FCSan Diego FC
Match #4254375 · Home #10098 · Away #87068 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3 - 5San Diego FCSan Diego FC
Match #4254390 · Home #11073 · Away #87068 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Minnesota United FCMinnesota United FC2 - 4San Diego FCSan Diego FC
Match #4254454 · Home #17129 · Away #87068 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 0Austin FCAustin FC
Match #4254382 · Home #87068 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Seattle SoundersSeattle Sounders1 - 0San Diego FCSan Diego FC
Match #4254442 · Home #20491 · Away #87068 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 1Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
Match #4254362 · Home #87068 · Away #10487 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC0 - 0Sporting Kansas CitySporting Kansas City
Match #4254258 · Home #87068 · Away #10096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC2 - 0Colorado RapidsColorado Rapids
Match #4254321 · Home #87068 · Away #10494 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toronto FC

Toronto FCToronto FC1 - 1Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4254548 · Home #16743 · Away #39883 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club3 - 1Toronto FCToronto FC
Match #4254367 · Home #10807 · Away #16743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Toronto FCToronto FC3 - 0Portland TimbersPortland Timbers
Match #4254388 · Home #16743 · Away #11074 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 1New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4254381 · Home #16743 · Away #10110 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Toronto FCToronto FC0 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4254410 · Home #16743 · Away #63659 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 2Philadelphia UnionPhiladelphia Union
Match #4254422 · Home #16743 · Away #11071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 2Nashville SCNashville SC
Match #4254404 · Home #16743 · Away #26480 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Montreal ImpactMontreal Impact1 - 6Toronto FCToronto FC
Match #4254317 · Home #11072 · Away #16743 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Toronto FCToronto FC0 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254331 · Home #16743 · Away #34314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Toronto FCToronto FC2 - 0DC UnitedDC United
Match #4254262 · Home #16743 · Away #10460 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

San Diego FC
#10#20#30#45#54#60#70
Toronto FC
#11#21#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K