F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSassuolo vs Udinese

Sassuolo vs Udinese

Xem thông tin Sassuolo vs Udinese tại Italian Serie A, bắt đầu lúc 17:30 ngày 28/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Italian Serie AItalian Serie A
17:30 ngày 28/09/2025
Sassuolo

Sassuolo

3 - 1
Udinese

Udinese

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu28/09/2025
Giờ Việt Nam17:30
Mã trận đấu4339499
Thống kê

Thống kê trận đấu

SassuoloChỉ sốUdinese
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 33
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
85Chỉ số 2393
36Chỉ số 2438
Lineup

Đội hình trận đấu

Sassuolo

Sơ đồ 4-3-3
49621803401890109945

Đội hình xuất phát

A.Murić
A.Murić#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Walukiewicz
S.Walukiewicz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Idzes
J.Idzes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Muharemovic
T.Muharemovic#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Doig
J.Doig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Vranckx
A.Vranckx#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Matić
N.Matić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Kone
I.Kone#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Berardi
D.Berardi#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
A.Pinamonti
A.Pinamonti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Lauriente
A.Lauriente#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Lauriente
A.Lauriente#9
A.Lauriente
A.Lauriente#14
A.Lauriente
A.Lauriente#7
A.Lauriente
A.Lauriente#13
A.Lauriente
A.Lauriente#42
A.Lauriente
A.Lauriente#12
A.Lauriente
A.Lauriente#19
A.Lauriente
A.Lauriente#15
A.Lauriente
A.Lauriente#24
A.Lauriente
A.Lauriente#35
A.Lauriente
A.Lauriente#44
A.Lauriente
A.Lauriente#11
A.Lauriente
A.Lauriente#20
A.Lauriente
A.Lauriente#25
A.Lauriente
A.Lauriente#5

Udinese

Sơ đồ 3-5-2
90163128592481433109

Đội hình xuất phát

R.Sava
R.Sava#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Palma
M.Palma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Kristensen
T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Solet
O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Zanoli
A.Zanoli#59 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Piotrowski
J.Piotrowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Karlstrӧm
J.Karlstrӧm#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
A.Atta
A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Zemura
J.Zemura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Zaniolo
N.Zaniolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Davis
K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Davis
K.Davis#77
K.Davis
K.Davis#6
K.Davis
K.Davis#41
K.Davis
K.Davis#93
K.Davis
K.Davis#38
K.Davis
K.Davis#4
K.Davis
K.Davis#11
K.Davis
K.Davis#27
K.Davis
K.Davis#7
K.Davis
K.Davis#32
K.Davis
K.Davis#19
K.Davis
K.Davis#29
K.Davis
K.Davis#13
K.Davis
K.Davis#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NapoliNapoli
1071222
2
Inter MilanInter Milan
1070321
3
AS RomaAS Roma
970221
4
BolognaBologna
1053218
5
AC MilanAC Milan
953118
6
JuventusJuventus
1053218
7
ComoComo
1045117
8
UdineseUdinese
1043315
9
CremoneseCremonese
1035214
10
AtalantaAtalanta
1027113
11
SassuoloSassuolo
941413
12
TorinoTorino
1034313
13
LazioLazio
933312
14
CagliariCagliari
92349
15
LecceLecce
102359
16
ParmaParma
101457
17
PisaPisa
100646
18
Hellas VeronaHellas Verona
100555
19
FiorentinaFiorentina
100464
20
GenoaGenoa
90363
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sassuolo

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Udinese

UdineseUdinese2 - 1PalermoPalermo
Match #4407364 · Home #10297 · Away #10759 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
UdineseUdinese0 - 3AC MilanAC Milan
Match #4339487 · Home #10297 · Away #10420 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
PisaPisa0 - 1UdineseUdinese
Match #4339476 · Home #16822 · Away #10297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Inter MilanInter Milan1 - 2UdineseUdinese
Match #4339462 · Home #10692 · Away #10297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
UdineseUdinese1 - 1Hellas VeronaHellas Verona
Match #4339458 · Home #10297 · Away #11848 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
UdineseUdinese2 - 0CarrareseCarrarese
Match #4359161 · Home #10297 · Away #18175 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SV Werder BremenSV Werder Bremen1 - 2UdineseUdinese
Match #4400644 · Home #10036 · Away #10297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
SV Werder BremenSV Werder Bremen0 - 1UdineseUdinese
Match #4397996 · Home #10036 · Away #10297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede0 - 1UdineseUdinese
Match #4392445 · Home #10079 · Away #10297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace1 - 2UdineseUdinese
Match #4387278 · Home #10092 · Away #10297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sassuolo
#13#22#30#40#51#60#70
Udinese
#11#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K