F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSaudi Arabia vs Iraq

Saudi Arabia vs Iraq

Xem thông tin Saudi Arabia vs Iraq tại FIFA World Cup qualification (AFC), bắt đầu lúc 01:45 ngày 15/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (AFC)FIFA World Cup qualification (AFC)
01:45 ngày 15/10/2025
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 - 0
Iraq

Iraq

Giải đấuFIFA World Cup qualification (AFC)
Ngày thi đấu15/10/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4380455
Thống kê

Thống kê trận đấu

Saudi ArabiaChỉ sốIraq
11Chỉ số 223
83Chỉ số 2424
0Chỉ số 21
116Chỉ số 2392
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Saudi Arabia

Sơ đồ 4-2-3-1
1123516615187109

Đội hình xuất phát

N.Aqidi
N.Aqidi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Abdulhamid
S.Abdulhamid#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Thikri
J.Thikri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Tambakti
H.Tambakti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Yahya
A.Yahya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Dawsari
N.Dawsari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Khaibari
A.Khaibari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Aboulshamat
S.Aboulshamat#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Juwayr
M.Juwayr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Al-Dawsari
S.Al-Dawsari#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
F.Buraikan
F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Buraikan
F.Buraikan#4
F.Buraikan
F.Buraikan#2
F.Buraikan
F.Buraikan#13
F.Buraikan
F.Buraikan#22
F.Buraikan
F.Buraikan#11
F.Buraikan
F.Buraikan#21
F.Buraikan
F.Buraikan#20
F.Buraikan
F.Buraikan#17
F.Buraikan
F.Buraikan#8
F.Buraikan
F.Buraikan#23
F.Buraikan
F.Buraikan#14
F.Buraikan
F.Buraikan#19

Iraq

Sơ đồ 4-4-2
12362237141681910

Đội hình xuất phát

J.Hassan
J.Hassan#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Ali
H.Ali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Younus
M.Younus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Sulaka
R.Sulaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Doski
M.Doski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Amyn
Y.Amyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Iqbal
Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Al-Ammari
A.Al-Ammari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Bayesh
I.Bayesh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Yakob
K.Yakob#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Ali
M.Ali#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ali
M.Ali#20
M.Ali
M.Ali#5
M.Ali
M.Ali#1
M.Ali
M.Ali#18
M.Ali
M.Ali#15
M.Ali
M.Ali#13
M.Ali
M.Ali#4
M.Ali#9
M.Ali
M.Ali#11
M.Ali
M.Ali#21
M.Ali
M.Ali#22
M.Ali
M.Ali#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
QatarQatar
651016
2
KuwaitKuwait
62137
3
IndiaIndia
61235
4
AfghanistanAfghanistan
61235

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JapanJapan
660018
2
Korea DPRKorea DPR
63039
3
SyriaSyria
62137
4
MyanmarMyanmar
60151

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South KoreaSouth Korea
651016
2
ChinaChina
62228
3
ThailandThailand
62228
4
SingaporeSingapore
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
OmanOman
641113
2
KyrgyzstanKyrgyzstan
632111
3
MalaysiaMalaysia
631210
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
60060

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR IranIR Iran
642014
2
UzbekistanUzbekistan
642014
3
TurkmenistanTurkmenistan
60242
4
Hong KongHong Kong
60242

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IraqIraq
660018
2
IndonesiaIndonesia
631210
3
VietnamVietnam
62046
4
PhilippinesPhilippines
60151

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JordanJordan
641113
2
Saudi ArabiaSaudi Arabia
641113
3
TajikistanTajikistan
62228
4
PakistanPakistan
60060

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
651016
2
BahrainBahrain
632111
3
YemenYemen
61235
4
NepalNepal
60151

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AustraliaAustralia
660018
2
PalestinePalestine
62228
3
LebanonLebanon
61326
4
BangladeshBangladesh
60151

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR IranIR Iran
862020
2
UzbekistanUzbekistan
852117
3
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
841313
4
QatarQatar
831410
5
KyrgyzstanKyrgyzstan
82066
6
Korea DPRKorea DPR
80262

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South KoreaSouth Korea
844016
2
JordanJordan
834113
3
IraqIraq
833212
4
OmanOman
831410
5
PalestinePalestine
81346
6
KuwaitKuwait
80535

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JapanJapan
862020
2
AustraliaAustralia
834113
3
Saudi ArabiaSaudi Arabia
824210
4
IndonesiaIndonesia
82339
5
BahrainBahrain
81346
6
ChinaChina
82066
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Saudi Arabia

IndonesiaIndonesia2 - 3Saudi ArabiaSaudi Arabia
Match #4380450 · Home #11269 · Away #10584 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 1, 2, 5, 0, 0]
CzechiaCzechia1 - 1Saudi ArabiaSaudi Arabia
Match #4422011 · Home #10979 · Away #10584 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia2 - 1North MacedoniaNorth Macedonia
Match #4416355 · Home #10584 · Away #10307 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
MexicoMexico2 - 0Saudi ArabiaSaudi Arabia
Match #4345441 · Home #11764 · Away #10584 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia1 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4340935 · Home #10584 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia0 - 1USAUSA
Match #4340930 · Home #10584 · Away #13611 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
HaitiHaiti0 - 1Saudi ArabiaSaudi Arabia
Match #4340921 · Home #11089 · Away #10584 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia1 - 2AustraliaAustralia
Match #4146388 · Home #10584 · Away #13832 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
BahrainBahrain0 - 2Saudi ArabiaSaudi Arabia
Match #4146385 · Home #10587 · Away #10584 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia2 - 0JordanJordan
Match #4334558 · Home #10584 · Away #11267 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iraq

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Saudi Arabia
#10#20#30#44#50#60#70
Iraq
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K