F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv

SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv

Xem thông tin SC Freiburg vs Maccabi Tel Aviv tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 23/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 23/01/2026
SC Freiburg

SC Freiburg

1 - 0
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu23/01/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415676
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC FreiburgChỉ sốMaccabi Tel Aviv
5Chỉ số 24
0Chỉ số 33
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
13Chỉ số 221
79Chỉ số 2427
130Chỉ số 2357
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Freiburg

Sơ đồ 4-2-3-1
129283730861914731

Đội hình xuất phát

N.Atubolu
N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Treu
P.Treu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ginter
M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Rosenfelder
M.Rosenfelder#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Günter
C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Eggestein
M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Osterhage
P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Beste
J.Beste#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Suzuki
Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Scherhant
D.Scherhant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Matanovic
I.Matanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Matanovic
I.Matanovic#43
I.Matanovic
I.Matanovic#21
I.Matanovic
I.Matanovic#44
I.Matanovic
I.Matanovic#33
I.Matanovic
I.Matanovic#9
I.Matanovic
I.Matanovic#32
I.Matanovic
I.Matanovic#17
I.Matanovic
I.Matanovic#5
I.Matanovic
I.Matanovic#22
I.Matanovic
I.Matanovic#24
I.Matanovic
I.Matanovic#20
I.Matanovic
I.Matanovic#27

Maccabi Tel Aviv

Sơ đồ 3-4-2-1
90414132130233341142

Đội hình xuất phát

R.Mishpati
R.Mishpati#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.BenHamo
I.BenHamo#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Heitor
Heitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Shlomo
R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N.Harush
N.Harush#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Noy
I.Noy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Lederman
B.Lederman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Revivo
R.Revivo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Farhi
S.Farhi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Yehezkel
S.Yehezkel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
D.Peretz
D.Peretz#42 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Peretz
D.Peretz#53
D.Peretz#60
D.Peretz#59
D.Peretz
D.Peretz#52
D.Peretz#58
D.Peretz
D.Peretz#29
D.Peretz
D.Peretz#10
D.Peretz
D.Peretz#28
D.Peretz
D.Peretz#36
D.Peretz
D.Peretz#22
D.Peretz
D.Peretz#15
D.Peretz
D.Peretz#1
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Freiburg

FC AugsburgFC Augsburg2 - 2SC FreiburgSC Freiburg
Match #4347509 · Home #10321 · Away #10058 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig2 - 0SC FreiburgSC Freiburg
Match #4347506 · Home #10364 · Away #10058 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
SC FreiburgSC Freiburg2 - 1Hamburger SVHamburger SV
Match #4347495 · Home #10058 · Away #10051 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
VfL WolfsburgVfL Wolfsburg3 - 4SC FreiburgSC Freiburg
Match #4347490 · Home #10046 · Away #10058 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
SC FreiburgSC Freiburg1 - 1Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347477 · Home #10058 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
SC FreiburgSC Freiburg1 - 0Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4415821 · Home #10058 · Away #10000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18462 - 1SC FreiburgSC Freiburg
Match #4347468 · Home #24418 · Away #10058 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
SC FreiburgSC Freiburg2 - 0SV Darmstadt 98SV Darmstadt 98
Match #4451002 · Home #10058 · Away #11350 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 9, 0, 0]
SC FreiburgSC Freiburg4 - 01. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4347459 · Home #10058 · Away #10057 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň0 - 0SC FreiburgSC Freiburg
Match #4415773 · Home #12143 · Away #10058 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv

Maccabi HaifaMaccabi Haifa4 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353661 · Home #10228 · Away #10400 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Hapoel Tel AvivHapoel Tel Aviv1 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4473544 · Home #12433 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 1, 4] · A [1, 0, 1, 2, 4, 1, 5]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 0Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Match #4353653 · Home #10400 · Away #10267 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem1 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353642 · Home #12431 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4353639 · Home #10400 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv5 - 0Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4466676 · Home #10400 · Away #11040 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya1 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353633 · Home #11679 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2 - 2Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva
Match #4353626 · Home #10400 · Away #12528 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 1, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart4 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4415753 · Home #10050 · Away #10400 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva1 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353617 · Home #10678 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Freiburg
#11#20#30#40#55#60#70
Maccabi Tel Aviv
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K