F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Sagamihara vs Shonan Bellmare

SC Sagamihara vs Shonan Bellmare

Xem thông tin SC Sagamihara vs Shonan Bellmare tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 15:00 ngày 25/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
15:00 ngày 25/04/2026
SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 - 1
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu25/04/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4476973
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC SagamiharaChỉ sốShonan Bellmare
8Chỉ số 29
35Chỉ số 2439
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 81
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
58Chỉ số 2361
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Sagamihara

Sơ đồ 4-2-3-1
211937132417107249

Đội hình xuất phát

M.Kim
M.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Okita
S.Okita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Yamauchi
R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Tokida
M.Tokida#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Watahiki
K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Shimakawa
T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
T.Takeuchi
T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Nakayama
R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Tanahashi
A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Sugimoto
R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Sasaki
K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Sasaki
K.Sasaki#14
K.Sasaki
K.Sasaki#8
K.Sasaki
K.Sasaki#20
K.Sasaki
K.Sasaki#15
K.Sasaki
K.Sasaki#18
K.Sasaki
K.Sasaki#22
K.Sasaki
K.Sasaki#16
K.Sasaki
K.Sasaki#23
K.Sasaki
K.Sasaki#6

Shonan Bellmare

Sơ đồ 3-1-4-2
9922836138625162834

Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto
N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Minoda
K.Minoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Ono
K.Ono#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Hakamata
Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Takeda
S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
W.Shimoguchi
W.Shimoguchi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Kase
N.Kase#86 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Okuno
H.Okuno#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Silva
A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Ota
S.Ota#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Yamada
H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Yamada
H.Yamada#15
H.Yamada
H.Yamada#18
H.Yamada
H.Yamada#20
H.Yamada
H.Yamada#77
H.Yamada
H.Yamada#5
H.Yamada
H.Yamada#7
H.Yamada
H.Yamada#31
H.Yamada
H.Yamada#37
H.Yamada
H.Yamada#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

Tochigi SCTochigi SC0 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476940 · Home #18528 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 3Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4476842 · Home #29963 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476823 · Home #51519 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 2]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476853 · Home #28101 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 4] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 5]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 4Yokohama FCYokohama FC
Match #4476800 · Home #29963 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai3 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4476746 · Home #10593 · Away #29963 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara4 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4490868 · Home #29963 · Away #18528 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara5 - 0Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4490794 · Home #29963 · Away #12529 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 1Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4490863 · Home #29963 · Away #10527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4490873 · Home #29963 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shonan Bellmare

Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 2Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4476881 · Home #11681 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita0 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476832 · Home #25412 · Away #11681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4476863 · Home #11681 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 6] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 5]
Yokohama FCYokohama FC1 - 3Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476875 · Home #13756 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 2Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476819 · Home #12529 · Away #11681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare2 - 1Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4476785 · Home #11681 · Away #10527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai1 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4490875 · Home #10593 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 4] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 2]
Tochigi CityTochigi City1 - 3Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4490845 · Home #51519 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4490851 · Home #11681 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare4 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4490810 · Home #11681 · Away #29963 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Sagamihara
#11#21#30#41#58#60#72
Shonan Bellmare
#11#20#30#41#59#60#74
Đăng ký nhận 8888K