F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Sagamihara vs Tochigi SC

SC Sagamihara vs Tochigi SC

Xem thông tin SC Sagamihara vs Tochigi SC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 22/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 22/02/2025
SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 - 0
Tochigi SC

Tochigi SC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257169
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC SagamiharaChỉ sốTochigi SC
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
7Chỉ số 227
2Chỉ số 30
35Chỉ số 2447
54Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-1-4-2
4623334182217161411

Đội hình xuất phát

N.Baumann
N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kato
D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Pytlik
K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Tokida
M.Tokida#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Shimakawa
T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
K.Miki
K.Miki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Fukui
K.Fukui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Takano
R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Takagi
A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Muto
Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Muto
Y.Muto#97
Y.Muto
Y.Muto#23
Y.Muto
Y.Muto#7
Y.Muto
Y.Muto#1
Y.Muto
Y.Muto#27
Y.Muto
Y.Muto#28
Y.Muto
Y.Muto#80
Y.Muto
Y.Muto#5
Y.Muto
Y.Muto#6

Tochigi SC

Sơ đồ 3-4-2-1
1223255444838109

Đội hình xuất phát

S.Kawata
S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Takahashi
H.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Omori
H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Iwasaki
H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Mori
R.Mori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Ageishi
R.Ageishi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Sato
S.Sato#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Fukumori
K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kobori
S.Kobori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Igarashi
T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.Sugawara
R.Sugawara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Sugawara
R.Sugawara#33
R.Sugawara
R.Sugawara#78
R.Sugawara
R.Sugawara#47
R.Sugawara
R.Sugawara#29
R.Sugawara
R.Sugawara#27
R.Sugawara
R.Sugawara#7
R.Sugawara
R.Sugawara#2
R.Sugawara
R.Sugawara#18
R.Sugawara
R.Sugawara#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

Tochigi CityTochigi City2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257172 · Home #51519 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4068468 · Home #29963 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4068503 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 2Nara ClubNara Club
Match #4068530 · Home #29963 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4068510 · Home #29963 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 3SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4068502 · Home #25025 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 1Yokohama SCCYokohama SCC
Match #4068519 · Home #29963 · Away #30710 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4068551 · Home #23120 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 3Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4068563 · Home #29963 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija4 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4068428 · Home #13543 · Away #29963 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi SC

Tochigi SCTochigi SC1 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257156 · Home #18528 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4275269 · Home #10526 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 0Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4068112 · Home #18528 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4068121 · Home #13756 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC0 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4068111 · Home #18528 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4068092 · Home #12529 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4068139 · Home #18528 · Away #14475 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4068176 · Home #16160 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC2 - 1Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4068108 · Home #18528 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC2 - 3Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4068131 · Home #18528 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Sagamihara
#11#21#30#42#52#60#70
Tochigi SC
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K