F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSchwarz-Weiss Bregenz vs FAC WIEN

Schwarz-Weiss Bregenz vs FAC WIEN

Xem thông tin Schwarz-Weiss Bregenz vs FAC WIEN tại Austrian 2.Liga, bắt đầu lúc 15:30 ngày 21/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Austrian 2.LigaAustrian 2.Liga
15:30 ngày 21/04/2025
Schwarz-Weiss Bregenz

Schwarz-Weiss Bregenz

0 - 1
FAC WIEN

FAC WIEN

Giải đấuAustrian 2.Liga
Ngày thi đấu21/04/2025
Giờ Việt Nam15:30
Mã trận đấu4163858
Thống kê

Thống kê trận đấu

Schwarz-Weiss BregenzChỉ sốFAC WIEN
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
54Chỉ số 2451
6Chỉ số 226
2Chỉ số 38
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
97Chỉ số 2385
0Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Schwarz-Weiss Bregenz

Sơ đồ 4-4-2
213272220306107970

Đội hình xuất phát

F.Gschossmann
F.Gschossmann#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Martinovic
M.Martinovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Dirnberger
S.Dirnberger#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
F.Prirsch
F.Prirsch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.mandler
T.mandler#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Tiefenbach
D.Tiefenbach#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Krnjic
M.Krnjic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Tartarotti
J.Tartarotti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Santos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Monsberger
M.Monsberger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Stefanon
J.Stefanon#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Stefanon#13
J.Stefanon
J.Stefanon#26
J.Stefanon
J.Stefanon#8
J.Stefanon
J.Stefanon#18
J.Stefanon#4
J.Stefanon
J.Stefanon#11
J.Stefanon#99

FAC WIEN

Sơ đồ 4-3-3
113341456183281022

Đội hình xuất phát

J.Odehnal
J.Odehnal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Flavio
Flavio#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Taieb
J.Taieb#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Haring
P.Haring#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Puchegger
P.Puchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Bitsche
N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Maier
M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Spasić
M.Spasić#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
o.strunz
o.strunz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Krohn
C.Krohn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Gabbichler
L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Gabbichler#31
L.Gabbichler
L.Gabbichler#97
L.Gabbichler
L.Gabbichler#8
L.Gabbichler
L.Gabbichler#17
L.Gabbichler
L.Gabbichler#7
L.Gabbichler
L.Gabbichler#23
L.Gabbichler
L.Gabbichler#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SV RiedSV Ried
29204564
2
Admira WackerAdmira Wacker
29185659
3
SKN St.PoltenSKN St.Polten
29157752
4
Kapfenberg SV 1919Kapfenberg SV 1919
291631051
5
First Vienna FC 1894First Vienna FC 1894
291531148
6
FC LieferingFC Liefering
281341143
7
SK Sturm Graz IISK Sturm Graz II
291181041
8
SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten
291161239
9
SK Rapid IISK Rapid II
291141437
10
FAC WIENFAC WIEN
29991136
11
Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz
281051335
12
SC Austria LustenauSC Austria Lustenau
29713934
13
ASK VoitsbergASK Voitsberg
29951532
14
SV StripfingSV Stripfing
297101231
15
SV HornSV Horn
29761627
16
LafnitzLafnitz
29362015
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Schwarz-Weiss Bregenz

SV HornSV Horn3 - 2Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz
Match #4163845 · Home #23944 · Away #10002 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
First Vienna FC 1894First Vienna FC 18942 - 1Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz
Match #4163829 · Home #16460 · Away #10002 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz1 - 3SV StripfingSV Stripfing
Match #4163807 · Home #10002 · Away #35623 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
LafnitzLafnitz1 - 4Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz
Match #4163800 · Home #25693 · Away #10002 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz2 - 1SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten
Match #4163774 · Home #10002 · Away #19273 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
Admira WackerAdmira Wacker3 - 2Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz
Match #4163758 · Home #10133 · Away #10002 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz2 - 0FC LieferingFC Liefering
Match #4163745 · Home #10002 · Away #24720 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 2, 5, 6, 0, 0]
ASK VoitsbergASK Voitsberg2 - 1Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz
Match #4163731 · Home #17131 · Away #10002 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 2, 0, 0]
FC LauterachFC Lauterach0 - 4Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz
Match #4283617 · Home #41496 · Away #10002 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
Wolfsberger ACWolfsberger AC3 - 1Schwarz-Weiss BregenzSchwarz-Weiss Bregenz
Match #4277183 · Home #10207 · Away #10002 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FAC WIEN

FAC WIENFAC WIEN2 - 0SK Rapid IISK Rapid II
Match #4163843 · Home #18400 · Away #11925 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
LafnitzLafnitz2 - 2FAC WIENFAC WIEN
Match #4163831 · Home #25693 · Away #18400 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 6, 0, 0]
FAC WIENFAC WIEN1 - 2Admira WackerAdmira Wacker
Match #4163809 · Home #18400 · Away #10133 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC LieferingFC Liefering3 - 0FAC WIENFAC WIEN
Match #4163802 · Home #24720 · Away #18400 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien0 - 1FAC WIENFAC WIEN
Match #4307253 · Home #10134 · Away #18400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FAC WIENFAC WIEN0 - 0SC Austria LustenauSC Austria Lustenau
Match #4163776 · Home #18400 · Away #14509 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
FAC WIENFAC WIEN2 - 1First Vienna FC 1894First Vienna FC 1894
Match #4163764 · Home #18400 · Away #16460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
SV RiedSV Ried2 - 0FAC WIENFAC WIEN
Match #4163755 · Home #11262 · Away #18400 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FAC WIENFAC WIEN1 - 1Kapfenberg SV 1919Kapfenberg SV 1919
Match #4163733 · Home #18400 · Away #10398 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FAC WIENFAC WIEN3 - 1TJ Start BrnoTJ Start Brno
Match #4286668 · Home #18400 · Away #49039 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Schwarz-Weiss Bregenz
#10#20#30#42#58#60#70
FAC WIEN
#11#20#30#48#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K