F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủScotland U19 vs Lithuania U19

Scotland U19 vs Lithuania U19

Xem thông tin Scotland U19 vs Lithuania U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 23:00 ngày 15/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
23:00 ngày 15/11/2025
Scotland U19

Scotland U19

1 - 2
Lithuania U19

Lithuania U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4439042
Thống kê

Thống kê trận đấu

Scotland U19Chỉ sốLithuania U19
61Chỉ số 2539
105Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
164Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
6Chỉ số 222
5Chỉ số 23
3Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Scotland U19

Sơ đồ 3-4-2-1
1418191187141516

Đội hình xuất phát

Alfie halliwell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mcgrath#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
john tod#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Finlay hale#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Chambers
S.Chambers#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Fletcher
T.Fletcher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Aidan borland
Aidan borland#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Mcardle
S.Mcardle#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Calum adamson#15 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
O.Stirton
O.Stirton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Stirton
O.Stirton#2
O.Stirton
O.Stirton#6
O.Stirton
O.Stirton#20
O.Stirton
O.Stirton#9
O.Stirton#5
O.Stirton#3
O.Stirton
O.Stirton#13
O.Stirton
O.Stirton#10

Lithuania U19

Sơ đồ 4-3-3
116541361481197

Đội hình xuất phát

E.Lysionok
E.Lysionok#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
jugas turcinskas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Armandas raudonis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Klimas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
oskar pukelis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
grudzinskas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
edgaras bierontas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
paukstys
paukstys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
emerhi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
garbaliauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Taucas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Taucas#3
D.Taucas#2
D.Taucas#21
D.Taucas#17
D.Taucas#18
D.Taucas#19
D.Taucas#10
D.Taucas
D.Taucas#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Scotland U19

Latvia U19Latvia U192 - 2Scotland U19Scotland U19
Match #4439040 · Home #22546 · Away #14338 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Italy U19Italy U191 - 0Scotland U19Scotland U19
Match #4442041 · Home #15552 · Away #14338 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Italy U19Italy U191 - 1Scotland U19Scotland U19
Match #4440419 · Home #15552 · Away #14338 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Scotland U19Scotland U197 - 1United Arab Emirates U19United Arab Emirates U19
Match #4422830 · Home #14338 · Away #17495 · Status #8 · H [7, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Scotland U19Scotland U191 - 2Kazakhstan U19Kazakhstan U19
Match #4420886 · Home #14338 · Away #20087 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Slovenia U19Slovenia U193 - 2Scotland U19Scotland U19
Match #4416102 · Home #21370 · Away #14338 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Poland U18Poland U184 - 1Scotland U19Scotland U19
Match #4306898 · Home #15690 · Away #14338 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Scotland U19Scotland U191 - 1Sweden U18Sweden U18
Match #4305523 · Home #14338 · Away #13116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Scotland U19Scotland U190 - 0France U19France U19
Match #4226097 · Home #14338 · Away #12136 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Scotland U19Scotland U194 - 0Liechtenstein U19Liechtenstein U19
Match #4226095 · Home #14338 · Away #18384 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lithuania U19

England U19England U192 - 0Lithuania U19Lithuania U19
Match #4439039 · Home #14630 · Away #14103 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Lithuania U19Lithuania U191 - 0Estonia U19Estonia U19
Match #4442281 · Home #14103 · Away #22547 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Estonia U19Estonia U192 - 1Lithuania U19Lithuania U19
Match #4441655 · Home #22547 · Away #14103 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Cyprus U19Cyprus U192 - 1Lithuania U19Lithuania U19
Match #4424049 · Home #17536 · Away #14103 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Cyprus U19Cyprus U191 - 1Lithuania U19Lithuania U19
Match #4420901 · Home #17536 · Away #14103 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Lithuania U19Lithuania U192 - 1Latvia U19Latvia U19
Match #4337994 · Home #14103 · Away #22546 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Estonia U19Estonia U191 - 0Lithuania U19Lithuania U19
Match #4337736 · Home #22547 · Away #14103 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Lithuania U19Lithuania U190 - 2Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4226091 · Home #14103 · Away #16531 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Belgium U19Belgium U194 - 1Lithuania U19Lithuania U19
Match #4226088 · Home #12881 · Away #14103 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
England U19England U191 - 0Lithuania U19Lithuania U19
Match #4226087 · Home #14630 · Away #14103 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Scotland U19
#11#21#30#44#55#60#70
Lithuania U19
#12#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K