F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSelangor FC vs True Bangkok United

Selangor FC vs True Bangkok United

Xem thông tin Selangor FC vs True Bangkok United tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 17:00 ngày 18/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
17:00 ngày 18/09/2025
Selangor FC

Selangor FC

2 - 4
True Bangkok United

True Bangkok United

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu18/09/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4405652
Thống kê

Thống kê trận đấu

Selangor FCChỉ sốTrue Bangkok United
88Chỉ số 2391
1Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 226
60Chỉ số 2456
1Chỉ số 32
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Selangor FC

Sơ đồ 5-3-2
3323455586401191

Đội hình xuất phát

K.Al-Hafiz
K.Al-Hafiz#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Q.Cheng
Q.Cheng#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Abualnadi
M.Abualnadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Ankrah
R.Ankrah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Haiqal
H.Haiqal#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
K.Deeromram
K.Deeromram#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
N.Rawabdeh
N.Rawabdeh#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
N.Laine
N.Laine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Z.Clough
Z.Clough#40 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Fortes
A.Fortes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Moraes
C.Moraes#91 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Moraes
C.Moraes#7
C.Moraes#28
C.Moraes
C.Moraes#77
C.Moraes
C.Moraes#42
C.Moraes
C.Moraes#76
C.Moraes
C.Moraes#14
C.Moraes
C.Moraes#93
C.Moraes#48
C.Moraes
C.Moraes#44
C.Moraes
C.Moraes#31
C.Moraes#32
C.Moraes
C.Moraes#23

True Bangkok United

Sơ đồ 4-2-3-1
1365324143397181716

Đội hình xuất phát

P.Khammai
P.Khammai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Praisuwan
J.Praisuwan#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Maia
P.Maia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Everton
Everton#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
W.Jarunongkran
W.Jarunongkran#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Nakamura
K.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Kosović
N.Kosović#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Alhaft
I.Alhaft#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Puangchan
T.Puangchan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Kunori
S.Kunori#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Ghassani
M.Ghassani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ghassani
M.Ghassani#10
M.Ghassani
M.Ghassani#20
M.Ghassani
M.Ghassani#29
M.Ghassani
M.Ghassani#27
M.Ghassani
M.Ghassani#11
M.Ghassani
M.Ghassani#28
M.Ghassani
M.Ghassani#6
M.Ghassani
M.Ghassani#26
M.Ghassani
M.Ghassani#30
M.Ghassani
M.Ghassani#21
M.Ghassani
M.Ghassani#7
M.Ghassani
M.Ghassani#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Selangor FC

Selangor FCSelangor FC9 - 0MUFTMUFT
Match #4403787 · Home #20439 · Away #83054 · Status #8 · H [9, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Selangor FCSelangor FC5 - 2Terengganu FCTerengganu FC
Match #4373969 · Home #20439 · Away #19987 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Negeri SembilanNegeri Sembilan2 - 1Selangor FCSelangor FC
Match #4373966 · Home #15256 · Away #20439 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
Buriram UnitedBuriram United1 - 1Selangor FCSelangor FC
Match #4407154 · Home #16060 · Away #20439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
MUFTMUFT1 - 3Selangor FCSelangor FC
Match #4403776 · Home #83054 · Away #20439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Selangor FCSelangor FC3 - 0DPMM FCDPMM FC
Match #4373957 · Home #20439 · Away #14530 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC3 - 0Selangor FCSelangor FC
Match #4373950 · Home #13950 · Away #20439 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Selangor FCSelangor FC2 - 0PDRM FCPDRM FC
Match #4318330 · Home #20439 · Away #16786 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Selangor FCSelangor FC1 - 0Terengganu FCTerengganu FC
Match #4249867 · Home #20439 · Away #19987 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kuching City FCKuching City FC2 - 1Selangor FCSelangor FC
Match #4249863 · Home #39897 · Away #20439 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của True Bangkok United

Chonburi FCChonburi FC0 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4413323 · Home #15057 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 1BG Pathum UnitedBG Pathum United
Match #4378328 · Home #16610 · Away #25287 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kanchanaburi Power FCKanchanaburi Power FC3 - 3True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4378322 · Home #58554 · Away #16610 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 1, 2, 6, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United3 - 2Rayong FCRayong FC
Match #4378316 · Home #16610 · Away #29985 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng3 - 0True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4334808 · Home #48130 · Away #16610 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
PT Prachuap FCPT Prachuap FC2 - 4True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4154977 · Home #31341 · Away #16610 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United3 - 0BG Pathum UnitedBG Pathum United
Match #4154959 · Home #16610 · Away #25287 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United1 - 1Buriram UnitedBuriram United
Match #4315781 · Home #16610 · Away #16060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 1, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 2, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United0 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4283211 · Home #16610 · Away #26429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 2, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 1Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4154610 · Home #16610 · Away #26429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Selangor FC
#12#21#31#41#56#60#70
True Bangkok United
#14#23#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K