F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủServette vs FC Utrecht

Servette vs FC Utrecht

Xem thông tin Servette vs FC Utrecht tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 08/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:30 ngày 08/08/2025
Servette

Servette

1 - 3
FC Utrecht

FC Utrecht

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu08/08/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4394022
Thống kê

Thống kê trận đấu

ServetteChỉ sốFC Utrecht
49Chỉ số 2551
89Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
4Chỉ số 218
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2430
12Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Servette

Sơ đồ 4-2-3-1
1225618811972921

Đội hình xuất phát

J.Mall
J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
loun srdanovic
loun srdanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Bronn
D.Bronn#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Baron
A.Baron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mazikou
B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Cognat
T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
L.Fomba
L.Fomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Stevanović
M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Morandi
G.Morandi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Varela
K.Varela#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Guillemenot
J.Guillemenot#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Guillemenot
J.Guillemenot#33
J.Guillemenot
J.Guillemenot#5
J.Guillemenot
J.Guillemenot#40
J.Guillemenot
J.Guillemenot#45
J.Guillemenot
J.Guillemenot#32
J.Guillemenot
J.Guillemenot#30
J.Guillemenot
J.Guillemenot#20
J.Guillemenot
J.Guillemenot#14
J.Guillemenot
J.Guillemenot#17

FC Utrecht

Sơ đồ 4-3-3
12324167272115910

Đội hình xuất phát

V.Barkas
V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Horemans
S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.vanderHoorn
M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Viergever
N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.E.Karouani
S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Jensen
V.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Engwanda
A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Zechiel
G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Blake
A.Blake#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Min
D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Cathline
Y.Cathline#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Cathline
Y.Cathline#8
Y.Cathline
Y.Cathline#5
Y.Cathline
Y.Cathline#33
Y.Cathline
Y.Cathline#26
Y.Cathline
Y.Cathline#55
Y.Cathline
Y.Cathline#22
Y.Cathline
Y.Cathline#20
Y.Cathline
Y.Cathline#46
Y.Cathline
Y.Cathline#40
Y.Cathline
Y.Cathline#23
Y.Cathline
Y.Cathline#25
Y.Cathline
Y.Cathline#11
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Servette

ServetteServette1 - 4St. GallenSt. Gallen
Match #4357127 · Home #12014 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 7, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4345308 · Home #12014 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [3, 2, 1, 1, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1ServetteServette
Match #4357124 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň0 - 1ServetteServette
Match #4345314 · Home #12143 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne2 - 3ServetteServette
Match #4379638 · Home #11137 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax2 - 3ServetteServette
Match #4377897 · Home #10607 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
GrenobleGrenoble0 - 1ServetteServette
Match #4373606 · Home #10131 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Stade OuchyStade Ouchy4 - 0ServetteServette
Match #4369410 · Home #21179 · Away #12014 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
ServetteServette1 - 0Etoile CarougeEtoile Carouge
Match #4358360 · Home #12014 · Away #18584 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
ServetteServette3 - 3Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4324206 · Home #12014 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Utrecht

FC UtrechtFC Utrecht4 - 1Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4380970 · Home #10075 · Away #12236 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380930 · Home #12236 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
RKC WaalwijkRKC Waalwijk2 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380821 · Home #10441 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4379598 · Home #10075 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 0Kaizer ChiefsKaizer Chiefs
Match #4370886 · Home #10075 · Away #19482 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 0Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4365181 · Home #10075 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 3Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4357502 · Home #10075 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Fortuna SittardFortuna Sittard0 - 0FC UtrechtFC Utrecht
Match #4141517 · Home #10082 · Away #10075 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 1Sparta RotterdamSparta Rotterdam
Match #4141510 · Home #10075 · Away #10378 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede2 - 0FC UtrechtFC Utrecht
Match #4141499 · Home #10079 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Servette
#11#21#30#43#57#60#70
FC Utrecht
#13#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K