F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShaanxi Northwest Juniors vs Ganzhou Ruishi

Shaanxi Northwest Juniors vs Ganzhou Ruishi

Xem thông tin Shaanxi Northwest Juniors vs Ganzhou Ruishi tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 14:00 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
14:00 ngày 15/03/2025
Shaanxi Northwest Juniors

Shaanxi Northwest Juniors

4 - 1
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4295509
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shaanxi Northwest JuniorsChỉ sốGanzhou Ruishi
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 223
1Chỉ số 40
5Chỉ số 211
47Chỉ số 24112
0Chỉ số 32
70Chỉ số 23116
Lineup

Đội hình trận đấu

Shaanxi Northwest Juniors

Sơ đồ 4-2-3-1
14661319161574119

Đội hình xuất phát

J.Zhang
J.Zhang#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Yang
P.Yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Zong
K.Zong#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Li
J.Li#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Chen
H.Chen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Luo
T.Luo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Sun
R.Sun#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Irfan
Irfan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Lyu
S.Lyu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Erkin
E.Erkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Yan
H.Yan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Yan#64
H.Yan#47
H.Yan
H.Yan#44
H.Yan
H.Yan#41
H.Yan#28
H.Yan#27
H.Yan#25
H.Yan
H.Yan#23
H.Yan#12
H.Yan
H.Yan#10
H.Yan#3
H.Yan
H.Yan#2

Ganzhou Ruishi

Sơ đồ 4-1-4-1
1184624849222116109

Đội hình xuất phát

Z.Cao
Z.Cao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Li
J.Li#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Liu#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Yang
Y.Yang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Liao
H.Liao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Wu
X.Wu#49 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Li
Y.Li#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Lyu
Y.Lyu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Z.Geng
Z.Geng#16 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Wang
J.Wang#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Zhou
B.Zhou#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Zhou
B.Zhou#58
B.Zhou
B.Zhou#3
B.Zhou
B.Zhou#4
B.Zhou
B.Zhou#7
B.Zhou
B.Zhou#17
B.Zhou
B.Zhou#41
B.Zhou
B.Zhou#55
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
33009
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
32016
3
Chongqing HandaChongqing Handa
31023
4
Guangxi BushanGuangxi Bushan
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
22006
2
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly
21013
3
Wuhu BaishengWuhu Baisheng
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
32016
2
Qingdao May WindQingdao May Wind
31114
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
31114
4
Guangxi UnionGuangxi Union
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
33009
2
Ningbo FiorenNingbo Fioren
32016
3
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
31023
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
21104
2
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
21104
3
Hainan ZhonghongHainan Zhonghong
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
33009
2
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
31114
3
Qingdao Laoshan GangfanQingdao Laoshan Gangfan
31114
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shaanxi Northwest Juniors

Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors2 - 0Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
Match #4253505 · Home #82392 · Away #70443 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu0 - 8Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
Match #4252346 · Home #80472 · Away #82392 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao Laoshan GangfanQingdao Laoshan Gangfan0 - 3Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
Match #4252369 · Home #87014 · Away #82392 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors4 - 1Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
Match #4252364 · Home #82392 · Away #87011 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors1 - 1Guizhou XufengtangGuizhou Xufengtang
Match #4169055 · Home #82392 · Away #74783 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shenzhen 2028Shenzhen 20284 - 1Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
Match #4169047 · Home #82384 · Away #82392 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu0 - 0Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
Match #4169038 · Home #82059 · Away #82392 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors2 - 1Shanxi LongchengrenShanxi Longchengren
Match #4169029 · Home #82392 · Away #68724 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors1 - 2Jiangsu Landhouse Dong VictoryJiangsu Landhouse Dong Victory
Match #4169022 · Home #82392 · Away #74794 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Qinghai KunlunQinghai Kunlun2 - 0Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
Match #4169013 · Home #82387 · Away #82392 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ganzhou Ruishi

Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi3 - 3Beijing ITBeijing IT
Match #4183592 · Home #71376 · Away #18279 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic3 - 1Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4183586 · Home #70468 · Away #71376 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi3 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4183575 · Home #71376 · Away #71374 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai1 - 1Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4183563 · Home #70460 · Away #71376 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Hubei IstarHubei Istar
Match #4183551 · Home #71376 · Away #40074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT0 - 1Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4183537 · Home #18279 · Away #71376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4183535 · Home #71376 · Away #70468 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 3, 5, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang1 - 3Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4183518 · Home #71374 · Away #71376 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi2 - 2Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4183513 · Home #71376 · Away #70460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Hubei IstarHubei Istar1 - 2Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4183500 · Home #40074 · Away #71376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shaanxi Northwest Juniors
#14#22#31#40#51#60#70
Ganzhou Ruishi
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K