F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShandong Taishan B vs Chengdu Rongcheng B

Shandong Taishan B vs Chengdu Rongcheng B

Xem thông tin Shandong Taishan B vs Chengdu Rongcheng B tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 23/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
18:00 ngày 23/08/2025
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

1 - 1
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu23/08/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4403103
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shandong Taishan BChỉ sốChengdu Rongcheng B
68Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 222
30Chỉ số 2428
2Chỉ số 33
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

Shandong Taishan B

Sơ đồ 4-4-2
5062585360464467494268

Đội hình xuất phát

Z.Fu
Z.Fu#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Fu
Y.Fu#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Peng
Y.Peng#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Wang
T.Wang#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Shemshidin
Shemshidin#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Tang
R.Tang#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Shi
S.Shi#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
T.Long
T.Long#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Ezher
Ezher#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Wang
J.Wang#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Gong
R.Gong#68 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Gong
R.Gong#47
R.Gong
R.Gong#9
R.Gong
R.Gong#57
R.Gong
R.Gong#43
R.Gong
R.Gong#61
R.Gong
R.Gong#71
R.Gong
R.Gong#48
R.Gong
R.Gong#54
R.Gong
R.Gong#52
R.Gong
R.Gong#1
R.Gong
R.Gong#56
R.Gong
R.Gong#66

Chengdu Rongcheng B

Sơ đồ 4-4-2
55592444532884537527

Đội hình xuất phát

H.Peng
H.Peng#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Wang
Z.Wang#59 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Q.Bi
Q.Bi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Liu
Z.Liu#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Chen
S.Chen#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Yu
Y.Yu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Zhou
Y.Zhou#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
E.Qeyser
E.Qeyser#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Wang
J.Wang#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.Shuai
W.Shuai#52 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Cao
P.Cao#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Cao
P.Cao#6
P.Cao
P.Cao#46
P.Cao
P.Cao#23
P.Cao
P.Cao#56
P.Cao
P.Cao#3
P.Cao
P.Cao#17
P.Cao
P.Cao#29
P.Cao
P.Cao#51
P.Cao
P.Cao#43
P.Cao
P.Cao#57
P.Cao
P.Cao#50
P.Cao
P.Cao#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Taishan B

Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 3Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304624 · Home #13028 · Away #71266 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 1Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304612 · Home #71266 · Away #70460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B2 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304601 · Home #75181 · Away #71266 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B3 - 0Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
Match #4304575 · Home #71266 · Away #74787 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT1 - 1Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304488 · Home #18279 · Away #71266 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B4 - 1Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4304475 · Home #71266 · Away #70470 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B4 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304463 · Home #71266 · Away #71374 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo0 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304429 · Home #60822 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B2 - 2Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4304390 · Home #71266 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Hubei IstarHubei Istar1 - 2Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4304370 · Home #40074 · Away #71266 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng B

Shenzhen 2028Shenzhen 20284 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304629 · Home #82384 · Away #87226 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B3 - 0Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
Match #4304620 · Home #87226 · Away #60823 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304610 · Home #82062 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B5 - 0Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
Match #4304589 · Home #87226 · Away #70441 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B2 - 0Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
Match #4304485 · Home #87226 · Away #60827 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star0 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304467 · Home #53146 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304453 · Home #71376 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B1 - 3Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4304428 · Home #87226 · Away #70423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B0 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304418 · Home #87225 · Away #87226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B2 - 0Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4304374 · Home #87226 · Away #82059 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shandong Taishan B
#11#21#30#42#57#60#70
Chengdu Rongcheng B
#11#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K