F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShandong Taishan B vs Haimen Codion

Shandong Taishan B vs Haimen Codion

Xem thông tin Shandong Taishan B vs Haimen Codion tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 14:30 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
14:30 ngày 22/03/2025
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

2 - 2
Haimen Codion

Haimen Codion

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4304497
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shandong Taishan BChỉ sốHaimen Codion
87Chỉ số 23100
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
1Chỉ số 31
2Chỉ số 215
55Chỉ số 2457
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

Shandong Taishan B

Sơ đồ 3-4-3
516264614667656047957

Đội hình xuất phát

Q.Liu
Q.Liu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Fu
Y.Fu#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Yang
R.Yang#64 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Q.Qi
Q.Qi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Tang
R.Tang#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Long
T.Long#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Yin
J.Yin#65 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Shemshidin
Shemshidin#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.He
K.He#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Yan
H.Yan#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Wang
H.Wang#57 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Wang
H.Wang#52
H.Wang
H.Wang#53
H.Wang
H.Wang#50
H.Wang
H.Wang#42
H.Wang
H.Wang#48
H.Wang
H.Wang#72
H.Wang
H.Wang#71
H.Wang
H.Wang#68
H.Wang
H.Wang#66
H.Wang
H.Wang#59
H.Wang
H.Wang#58
H.Wang
H.Wang#56

Haimen Codion

Sơ đồ 4-2-3-1
52539811561926595517

Đội hình xuất phát

G.Xie
G.Xie#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Cheng
Y.Cheng#53 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Yan
G.Yan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Cheng
X.Cheng#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Pei
G.Pei#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Q.Sun
Q.Sun#56 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Zheng
L.Zheng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Ren
S.Ren#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Dao
Y.Dao#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
W.Chen
W.Chen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
X.Bai
X.Bai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

X.Bai
X.Bai#22
X.Bai
X.Bai#41
X.Bai
X.Bai#43
X.Bai
X.Bai#46
X.Bai
X.Bai#47
X.Bai
X.Bai#49
X.Bai
X.Bai#51
X.Bai
X.Bai#57
X.Bai
X.Bai#58
X.Bai
X.Bai#60
X.Bai
X.Bai#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Taishan B

Guangxi HengchenGuangxi Hengchen0 - 3Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4183598 · Home #70423 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B3 - 2Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4183591 · Home #71266 · Away #75181 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B3 - 0Hunan Billows(2006-2025)Hunan Billows(2006-2025)
Match #4183573 · Home #71266 · Away #13026 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors1 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4183566 · Home #74782 · Away #71266 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power2 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4183558 · Home #74630 · Away #71266 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 3Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4183542 · Home #71266 · Away #70423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B0 - 1Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4183533 · Home #75181 · Away #71266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Hunan Billows(2006-2025)Hunan Billows(2006-2025)3 - 1Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4183519 · Home #13026 · Away #71266 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 0Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
Match #4183512 · Home #71266 · Away #74782 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 1Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power
Match #4183505 · Home #71266 · Away #74630 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Haimen Codion

Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly0 - 3Haimen CodionHaimen Codion
Match #4295519 · Home #70430 · Away #69951 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion0 - 2Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
Match #4183599 · Home #69951 · Away #74782 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Hunan Billows(2006-2025)Hunan Billows(2006-2025)2 - 2Haimen CodionHaimen Codion
Match #4183588 · Home #13026 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power1 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4183580 · Home #74630 · Away #69951 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 2Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4183571 · Home #69951 · Away #75181 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 3Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4183554 · Home #69951 · Away #70423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors2 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4183543 · Home #74782 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 1Hunan Billows(2006-2025)Hunan Billows(2006-2025)
Match #4183532 · Home #69951 · Away #13026 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion1 - 3Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power
Match #4183522 · Home #69951 · Away #74630 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Shanghai Port BShanghai Port B3 - 0Haimen CodionHaimen Codion
Match #4183507 · Home #75181 · Away #69951 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shandong Taishan B
#12#21#30#41#53#60#70
Haimen Codion
#12#21#31#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K