F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai Port vs Vissel Kobe

Shanghai Port vs Vissel Kobe

Xem thông tin Shanghai Port vs Vissel Kobe tại AFC Champions League Elite, bắt đầu lúc 19:15 ngày 17/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
19:15 ngày 17/09/2025
Shanghai Port

Shanghai Port

0 - 3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu17/09/2025
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4405729
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai PortChỉ sốVissel Kobe
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2391
51Chỉ số 2430
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 215
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
1Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai Port

Sơ đồ 5-3-2
12154031323212210149

Đội hình xuất phát

W.Chen
W.Chen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Ming
T.Ming#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Umidjan
Umidjan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
G.Jiang
G.Jiang#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Z.Wei
Z.Wei#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
H.Fu
H.Fu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Ó.Melendo
Ó.Melendo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Jussa
M.Jussa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Vital
M.Vital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Li
S.Li#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Gustavo
Gustavo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Gustavo
Gustavo#1
Gustavo
Gustavo#4
Gustavo
Gustavo#5
Gustavo
Gustavo#11
Gustavo
Gustavo#20
Gustavo
Gustavo#29
Gustavo
Gustavo#30
Gustavo
Gustavo#36
Gustavo
Gustavo#32
Gustavo
Gustavo#49
Gustavo
Gustavo#47
Gustavo
Gustavo#45

Vissel Kobe

Sơ đồ 4-3-3
1244315761827109

Đội hình xuất phát

D.Maekawa
D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Sakai
G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Yamakawa
T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Thuler
Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Honda
Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Ideguchi
Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Ogihara
T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Ide
H.Ide#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Erik
Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Osako
Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Miyashiro
T.Miyashiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Miyashiro
T.Miyashiro#50
T.Miyashiro
T.Miyashiro#31
T.Miyashiro
T.Miyashiro#11
T.Miyashiro
T.Miyashiro#14
T.Miyashiro
T.Miyashiro#16
T.Miyashiro
T.Miyashiro#26
T.Miyashiro
T.Miyashiro#29
T.Miyashiro
T.Miyashiro#30
T.Miyashiro
T.Miyashiro#2
T.Miyashiro
T.Miyashiro#25
T.Miyashiro
T.Miyashiro#77
T.Miyashiro
T.Miyashiro#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al HilalAl Hilal
660018
2
Tractor S.C.Tractor S.C.
642014
3
Al Ahli SCAl Ahli SC
641113
4
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
641113
5
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
631210
6
Al IttihadAl Ittihad
63039
7
Al DuhailAl Duhail
62137
8
Al-SharjahAl-Sharjah
62137
9
Al-GharafaAl-Gharafa
62046
10
Al-SaddAl-Sadd
61235
11
Al ShortaAl Shorta
60151
12
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
60060
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vissel KobeVissel Kobe
641113
2
Machida ZelviaMachida Zelvia
632111
3
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
632111
4
Melbourne CityMelbourne City
631210
5
Football Club SeoulFootball Club Seoul
62319
6
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
62228
7
Buriram UnitedBuriram United
62228
8
Ulsan HD FCUlsan HD FC
62228
9
Gangwon Football ClubGangwon Football Club
62137
10
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
61326
11
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
61144
12
Shanghai PortShanghai Port
60242
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Port

Shanghai PortShanghai Port4 - 2Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4279417 · Home #19717 · Away #70422 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng4 - 1Shanghai PortShanghai Port
Match #4279438 · Home #48130 · Away #19717 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port1 - 1Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4279448 · Home #19717 · Away #10218 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port4 - 1Henan FCHenan FC
Match #4279469 · Home #19717 · Away #10766 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 2Shanghai PortShanghai Port
Match #4279490 · Home #10223 · Away #19717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Meizhou HakkaMeizhou Hakka2 - 4Shanghai PortShanghai Port
Match #4279504 · Home #23094 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 2, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 2Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4279512 · Home #19717 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Changchun YataiChangchun Yatai1 - 3Shanghai PortShanghai Port
Match #4279496 · Home #10700 · Away #19717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City1 - 2Shanghai PortShanghai Port
Match #4279491 · Home #45373 · Away #19717 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port3 - 0Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4279473 · Home #19717 · Away #70469 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vissel Kobe

Vissel KobeVissel Kobe0 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256685 · Home #10070 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe1 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4345437 · Home #10070 · Away #13756 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC2 - 0Vissel KobeVissel Kobe
Match #4345432 · Home #13756 · Away #10070 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe1 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256608 · Home #10070 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4405485 · Home #29963 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 1, 2] · A [1, 1, 0, 1, 12, 1, 4]
Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256630 · Home #10457 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima0 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256686 · Home #10062 · Away #10070 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe0 - 1Yokohama FCYokohama FC
Match #4256623 · Home #10070 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 0Vissel KobeVissel Kobe
Match #4256620 · Home #25413 · Away #10070 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe1 - 1Toyo UniversityToyo University
Match #4386314 · Home #10070 · Away #45196 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 2, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 1, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai Port
#10#20#30#41#56#60#70
Vissel Kobe
#13#23#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K