F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai Second vs Kunming City Star

Shanghai Second vs Kunming City Star

Xem thông tin Shanghai Second vs Kunming City Star tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 13:30 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
13:30 ngày 15/03/2025
Shanghai Second

Shanghai Second

1 - 0
Kunming City Star

Kunming City Star

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam13:30
Mã trận đấu4295508
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai SecondChỉ sốKunming City Star
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 31
85Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
31Chỉ số 2434
5Chỉ số 26
0Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai Second

Sơ đồ 4-2-3-1
23151932221062011225

Đội hình xuất phát

Y.Li
Y.Li#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Q.Chen
Q.Chen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Q.Fan
Q.Fan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Li
J.Li#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Nie
M.Nie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Cheng
M.Cheng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Zhou
J.Zhou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Xu
Y.Xu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Zhang
Y.Zhang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Cao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Tian
H.Tian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Tian
H.Tian#17
H.Tian
H.Tian#16
H.Tian
H.Tian#21
H.Tian
H.Tian#18
H.Tian
H.Tian#12
H.Tian#5
H.Tian#9
H.Tian
H.Tian#33
H.Tian
H.Tian#30
H.Tian
H.Tian#29
H.Tian
H.Tian#28
H.Tian#27

Kunming City Star

Sơ đồ 4-4-2
175231046302711

Đội hình xuất phát

K.Hao
K.Hao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Li
G.Li#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Tang
D.Tang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Ou
L.Ou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Wang
S.Wang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Cao
E.Cao#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Xue
Y.Xue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Ablimit
S.Ablimit#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Zhang
J.Zhang#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Yang
H.Yang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Q.Adiljan
Q.Adiljan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Adiljan
Q.Adiljan#24
Q.Adiljan
Q.Adiljan#23
Q.Adiljan
Q.Adiljan#42
Q.Adiljan
Q.Adiljan#45
Q.Adiljan
Q.Adiljan#13
Q.Adiljan
Q.Adiljan#9
Q.Adiljan
Q.Adiljan#8
Q.Adiljan
Q.Adiljan#47
Q.Adiljan
Q.Adiljan#48
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
33009
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
32016
3
Chongqing HandaChongqing Handa
31023
4
Guangxi BushanGuangxi Bushan
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
22006
2
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly
21013
3
Wuhu BaishengWuhu Baisheng
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
32016
2
Qingdao May WindQingdao May Wind
31114
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
31114
4
Guangxi UnionGuangxi Union
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
33009
2
Ningbo FiorenNingbo Fioren
32016
3
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
31023
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
21104
2
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
21104
3
Hainan ZhonghongHainan Zhonghong
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
33009
2
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
31114
3
Qingdao Laoshan GangfanQingdao Laoshan Gangfan
31114
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Second

Shanghai SecondShanghai Second1 - 0Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
Match #4253503 · Home #74781 · Away #80471 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 1Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
Match #4252345 · Home #74781 · Away #70447 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hainan ZhonghongHainan Zhonghong0 - 3Shanghai SecondShanghai Second
Match #4252326 · Home #82061 · Away #74781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 3Jiangsu Landhouse Dong VictoryJiangsu Landhouse Dong Victory
Match #4129071 · Home #74781 · Away #74794 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly3 - 0Shanghai SecondShanghai Second
Match #4129068 · Home #70430 · Away #74781 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Nanjing Tehu Football ClubNanjing Tehu Football Club0 - 2Shanghai SecondShanghai Second
Match #4115967 · Home #70432 · Away #74781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 4Shanxi LongshengShanxi Longsheng
Match #4115960 · Home #74781 · Away #82393 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao May WindQingdao May Wind0 - 0Shanghai SecondShanghai Second
Match #4115949 · Home #74785 · Away #74781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 1Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4101934 · Home #74781 · Away #71376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 2] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 3]
Shanghai SecondShanghai Second7 - 0Nanning JudingNanning Juding
Match #4087904 · Home #74781 · Away #80466 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kunming City Star

Kunming City StarKunming City Star3 - 2Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4183593 · Home #53146 · Away #70468 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT0 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4183585 · Home #18279 · Away #53146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star2 - 1Hubei IstarHubei Istar
Match #4183576 · Home #53146 · Away #40074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang3 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4183567 · Home #71374 · Away #53146 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star1 - 2Beijing ITBeijing IT
Match #4183536 · Home #53146 · Away #18279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star2 - 1Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4183560 · Home #53146 · Away #70460 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic3 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4183546 · Home #70468 · Away #53146 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Hubei IstarHubei Istar1 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4183524 · Home #40074 · Away #53146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
Kunming City StarKunming City Star2 - 2Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4183510 · Home #53146 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 7, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai0 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4183497 · Home #70460 · Away #53146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai Second
#11#20#30#40#55#60#70
Kunming City Star
#10#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K