F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai Second vs Yanbian Longding

Shanghai Second vs Yanbian Longding

Xem thông tin Shanghai Second vs Yanbian Longding tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 14:30 ngày 16/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
14:30 ngày 16/05/2026
Shanghai Second

Shanghai Second

1 - 0
Yanbian Longding

Yanbian Longding

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu16/05/2026
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4528990
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai SecondChỉ sốYanbian Longding
2Chỉ số 227
1Chỉ số 40
1Chỉ số 213
3Chỉ số 32
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
68Chỉ số 2383
35Chỉ số 2460
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai Second

35319182913014610

Đội hình xuất phát

Y.Yang
Y.Yang#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.He
B.He#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Chen
Q.Chen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Zhao
W.Zhao#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Jiang
Z.Jiang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.He
S.He#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Zhou
Z.Zhou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Wen
D.Wen#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Wang
J.Wang#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Xu
L.Xu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Xin
L.Xin#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Xin
L.Xin#33
L.Xin
L.Xin#5
L.Xin
L.Xin#37
L.Xin
L.Xin#26
L.Xin
L.Xin#22
L.Xin
L.Xin#13
L.Xin
L.Xin#28
L.Xin
L.Xin#20
L.Xin
L.Xin#39
L.Xin
L.Xin#15
L.Xin
L.Xin#23
L.Xin
L.Xin#7
L.Xin
L.Xin#8
L.Xin
L.Xin#4
L.Xin
L.Xin#25
L.Xin
L.Xin#27
L.Xin
L.Xin#12
L.Xin
L.Xin#21
L.Xin
L.Xin#17
L.Xin
L.Xin#29
L.Xin
L.Xin#11
L.Xin
L.Xin#38
L.Xin
L.Xin#32

Yanbian Longding

Cầu thủ dự bị

#29
#24
#2
#13
#33
#31
#14
#45
#5
#6
#34
#23
#26
#16
#22
#21
#19
#7
#4
#18
#30
#15
#17
#37
#20
#10
#9
#40
#43
#36
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
11003
2
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth
10101
3
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
10101
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong QiutanShandong Qiutan
11003
2
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
10101
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
10101
4
Zhoushan JiayuZhoushan Jiayu
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
11003
2
Qingdao FuliQingdao Fuli
11003
3
Nantong Home Textile CityNantong Home Textile City
10010
4
Guizhou FeiyingGuizhou Feiying
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
11003
2
Guangzhou RockgoalGuangzhou Rockgoal
00000
3
Tianjin DihuaTianjin Dihua
00000
4
Dongxing GreeneryDongxing Greenery
10010

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
11003
2
Chongqing HandaChongqing Handa
00000
3
Shenzhen KeysidaShenzhen Keysida
00000
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
00000
2
Shanxi SanjinShanxi Sanjin
00000
3
Changle JingangtuiChangle Jingangtui
00000
4
Huzhou Changxing JintownHuzhou Changxing Jintown
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Second

Changchun XiduChangchun Xidu0 - 1Shanghai SecondShanghai Second
Match #4512912 · Home #70470 · Away #74781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second2 - 1Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4513112 · Home #74781 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B2 - 1Shanghai SecondShanghai Second
Match #4513085 · Home #71266 · Away #74781 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 1Dalian KeweiDalian Kewei
Match #4513045 · Home #74781 · Away #87560 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 0Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4514093 · Home #74781 · Away #82059 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second0 - 2Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4512993 · Home #74781 · Away #70460 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions2 - 2Shanghai SecondShanghai Second
Match #4512972 · Home #48371 · Away #74781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B3 - 2Shanghai SecondShanghai Second
Match #4512917 · Home #91657 · Away #74781 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 6Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4512900 · Home #74781 · Away #75181 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 5, 0, 0]
Huzhou Changxing JintownHuzhou Changxing Jintown1 - 4Shanghai SecondShanghai Second
Match #4508356 · Home #91909 · Away #74781 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yanbian Longding

Yanbian LongdingYanbian Longding1 - 1Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
Match #4505343 · Home #53112 · Away #70423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Yanbian LongdingYanbian Longding1 - 1Wuxi WugoWuxi Wugo
Match #4505309 · Home #53112 · Away #60822 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Yanbian LongdingYanbian Longding0 - 0Shaanxi UnionShaanxi Union
Match #4505293 · Home #53112 · Away #74666 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Yanbian LongdingYanbian Longding0 - 0Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4505276 · Home #53112 · Away #14347 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dalian K'un CityDalian K'un City1 - 2Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4505265 · Home #50536 · Away #53112 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors1 - 0Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4505241 · Home #74782 · Away #53112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City0 - 0Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4505229 · Home #53113 · Away #53112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Meizhou HakkaMeizhou Hakka0 - 3Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4505213 · Home #23094 · Away #53112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
Maejo UniversityMaejo University1 - 10Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4498999 · Home #54694 · Away #53112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [10, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Yanbian LongdingYanbian Longding6 - 1Nanjing CityNanjing City
Match #4296620 · Home #53112 · Away #53113 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai Second
#11#21#31#43#52#60#70
Yanbian Longding
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K