F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu

Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu

Xem thông tin Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu tại Chinese Football Super League, bắt đầu lúc 19:00 ngày 22/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
19:00 ngày 22/04/2026
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

2 - 0
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu22/04/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4498799
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai ShenhuaChỉ sốQingdao Hainiu
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
118Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 34
6Chỉ số 223
62Chỉ số 2433
9Chỉ số 24
7Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai Shenhua

Sơ đồ 4-2-3-1
113352733151791029

Đội hình xuất phát

Q.Xue
Q.Xue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Manafá
W.Manafá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Jin
S.Jin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Zhu
C.Zhu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Chan
S.Chan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Wang
H.Wang#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
X.Wu
X.Wu#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Gao
T.Gao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Ratão
R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Teixeira
J.Teixeira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Gueye
M.Gueye#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Gueye
M.Gueye#18
M.Gueye
M.Gueye#16
M.Gueye
M.Gueye#45
M.Gueye
M.Gueye#43
M.Gueye
M.Gueye#40
M.Gueye
M.Gueye#38
M.Gueye
M.Gueye#36
M.Gueye
M.Gueye#30
M.Gueye
M.Gueye#26
M.Gueye
M.Gueye#25
M.Gueye
M.Gueye#24
M.Gueye
M.Gueye#21

Qingdao Hainiu

Sơ đồ 4-2-3-1
28173262314247113410

Đội hình xuất phát

P.Mu
P.Mu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Q.Wang
Q.Wang#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Liu
J.Liu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Andjelkovic
N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Song
L.Song#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sun
Z.Sun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Ngan
C.Ngan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Yeboah
Y.Yeboah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Messaoudi
A.Messaoudi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Y.Jin
Y.Jin#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Strandberg
C.Strandberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

C.Strandberg
C.Strandberg#2
C.Strandberg
C.Strandberg#47
C.Strandberg
C.Strandberg#4
C.Strandberg
C.Strandberg#5
C.Strandberg
C.Strandberg#18
C.Strandberg
C.Strandberg#19
C.Strandberg
C.Strandberg#21
C.Strandberg
C.Strandberg#29
C.Strandberg
C.Strandberg#30
C.Strandberg
C.Strandberg#31
C.Strandberg
C.Strandberg#43
C.Strandberg
C.Strandberg#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279464 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279352 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4081432 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4081472 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4005207 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #3908242 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #3908050 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #1996501 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 3Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #655404 · Home #10139 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #649864 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Shenhua

Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4498773 · Home #10223 · Away #34291 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 0Shanghai PortShanghai Port
Match #4498743 · Home #10223 · Away #19717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2 - 3Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498735 · Home #10218 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan1 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498722 · Home #10009 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC1 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498714 · Home #10767 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5 - 3Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4498705 · Home #10223 · Away #70469 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua9 - 2Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4504909 · Home #10223 · Away #10138 · Status #8 · H [9, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Buriram UnitedBuriram United2 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4405746 · Home #16060 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4405735 · Home #10223 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 1Rodina MoscowRodina Moscow
Match #4477319 · Home #10223 · Away #52226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu

Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498754 · Home #10139 · Away #53336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger1 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498746 · Home #10218 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 0Henan FCHenan FC
Match #4498729 · Home #10139 · Away #10766 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 4Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498721 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498719 · Home #48130 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Yunnan YukunYunnan Yukun3 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498707 · Home #70422 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4505804 · Home #34291 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 2Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4503444 · Home #10139 · Away #10138 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu4 - 2Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
Match #4485789 · Home #10139 · Away #14346 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 0Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4480251 · Home #10139 · Away #50542 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai Shenhua
#12#20#30#44#59#60#70
Qingdao Hainiu
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K