F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanxi Chongde Ronghai vs Ganzhou Ruishi

Shanxi Chongde Ronghai vs Ganzhou Ruishi

Xem thông tin Shanxi Chongde Ronghai vs Ganzhou Ruishi tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 15:00 ngày 24/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
15:00 ngày 24/08/2025
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

2 - 0
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu24/08/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4403109
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanxi Chongde RonghaiChỉ sốGanzhou Ruishi
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 31
90Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2432
5Chỉ số 212
8Chỉ số 24
6Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanxi Chongde Ronghai

Sơ đồ 3-4-3
1335304622181917936

Đội hình xuất phát

S.Rong
S.Rong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Liu
T.Liu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
P.Wu
P.Wu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Zhang
S.Zhang#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Yao
Y.Yao#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
X.Yu
X.Yu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
X.Li
X.Li#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
JinJian
JinJian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ilhamjan
Ilhamjan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Gong
Z.Gong#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Yan
T.Yan#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Yan
T.Yan#23
T.Yan
T.Yan#43
T.Yan
T.Yan#47
T.Yan
T.Yan#21
T.Yan#55
T.Yan
T.Yan#6
T.Yan
T.Yan#31
T.Yan
T.Yan#37
T.Yan
T.Yan#7
T.Yan
T.Yan#10
T.Yan
T.Yan#15
T.Yan
T.Yan#51

Ganzhou Ruishi

Sơ đồ 4-4-2
144925432119822729

Đội hình xuất phát

Z.Han
Z.Han#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Wu
X.Wu#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Li
B.Li#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Yuxuan
H.Yuxuan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wang
D.Wang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Lyu
Y.Lyu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Yongchu
G.Yongchu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Liao
H.Liao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Li
Y.Li#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Wei
Z.Wei#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Geng
T.Geng#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Geng#20
T.Geng
T.Geng#58
T.Geng
T.Geng#6
T.Geng
T.Geng#17
T.Geng#59
T.Geng
T.Geng#10
T.Geng
T.Geng#42
T.Geng
T.Geng#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuxi WugoWuxi Wugo
1063121
2
Changchun XiduChangchun Xidu
1062220
3
Haimen CodionHaimen Codion
1053218
4
Shanghai Port BShanghai Port B
1052317
5
Shandong Taishan BShandong Taishan B
1044216
6
Jiangxi LushanJiangxi Lushan
1043315
7
Hubei IstarHubei Istar
1033412
8
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
1032511
9
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
1025311
10
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue
1024410
11
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
101457
12
Beijing ITBeijing IT
101184

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen
1072123
2
Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
1062220
3
Shenzhen 2028Shenzhen 2028
1062220
4
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic
1061319
5
Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha
1051416
6
Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
1044216
7
Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
1034313
8
Kunming City StarKunming City Star
1034313
9
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
1024410
10
Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
101457
11
Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
101366
12
Guangxi LanhangGuangxi Lanhang
100191
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai1 - 0Haimen CodionHaimen Codion
Match #4304627 · Home #70460 · Away #69951 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 1Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304612 · Home #71266 · Away #70460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic3 - 2Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304609 · Home #70468 · Away #70460 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai0 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4304563 · Home #70460 · Away #71374 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo1 - 0Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304486 · Home #60822 · Away #70460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai2 - 1Beijing ITBeijing IT
Match #4304472 · Home #70460 · Away #18279 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu2 - 0Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304462 · Home #70470 · Away #70460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Hangzhou Linping WuyueHangzhou Linping Wuyue2 - 0Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4304450 · Home #74787 · Away #70460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai5 - 1Hubei IstarHubei Istar
Match #4304387 · Home #70460 · Away #40074 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai0 - 0Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4304368 · Home #70460 · Away #75181 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ganzhou Ruishi

Guangzhou Dandelion AlphaGuangzhou Dandelion Alpha1 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4304631 · Home #81608 · Away #71376 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 0Wuhan Three Towns BWuhan Three Towns B
Match #4304621 · Home #71376 · Away #87225 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi2 - 2Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4304600 · Home #71376 · Away #82059 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen2 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4304568 · Home #70423 · Away #71376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Quanzhou YassinQuanzhou Yassin
Match #4304360 · Home #71376 · Away #60827 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi2 - 2Wenzhou Professional Football ClubWenzhou Professional Football Club
Match #4304489 · Home #71376 · Away #60823 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Guizhou Guiyang AthleticGuizhou Guiyang Athletic5 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4304478 · Home #82062 · Away #71376 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi1 - 1Chengdu Rongcheng BChengdu Rongcheng B
Match #4304453 · Home #71376 · Away #87226 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Shenzhen 2028Shenzhen 20280 - 0Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi
Match #4304425 · Home #82384 · Away #71376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Ganzhou RuishiGanzhou Ruishi2 - 1Kunming City StarKunming City Star
Match #4304383 · Home #71376 · Away #53146 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanxi Chongde Ronghai
#12#21#30#41#58#60#70
Ganzhou Ruishi
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K