F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSheffield Wednesday vs Wrexham

Sheffield Wednesday vs Wrexham

Xem thông tin Sheffield Wednesday vs Wrexham tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 19:30 ngày 31/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
19:30 ngày 31/01/2026
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

0 - 1
Wrexham

Wrexham

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu31/01/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4351421
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sheffield WednesdayChỉ sốWrexham
0Chỉ số 80
82Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 30
2Chỉ số 214
21Chỉ số 2469
3Chỉ số 28
1Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Sheffield Wednesday

Sơ đồ 3-4-3
132221672482718129

Đội hình xuất phát

M.Cooper
M.Cooper#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Palmer
L.Palmer#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
G·Otegbayo
G·Otegbayo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Cooper
L.Cooper#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Valery
Y.Valery#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Heskey
J.Heskey#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Ingelsson
S.Ingelsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Johnson
R.Johnson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Cadamarteri
B.Cadamarteri#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Yates
J.Yates#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Lowe
J.Lowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lowe
J.Lowe#28
J.Lowe
J.Lowe#32
J.Lowe
J.Lowe#36
J.Lowe
J.Lowe#19
J.Lowe
J.Lowe#17
J.Lowe
J.Lowe#40
J.Lowe
J.Lowe#35
J.Lowe
J.Lowe#20
J.Lowe
J.Lowe#37

Wrexham

Sơ đồ 3-4-2-1
145212371813103328

Đội hình xuất phát

Okonkwo
Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Cleworth
M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Hyam
D.Hyam#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Doyle
C.Doyle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I·Kabore
I·Kabore#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.James
M.James#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Sheaf
B.Sheaf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Cacace
L.Cacace#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Windass
J.Windass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Broadhead
N.Broadhead#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Smith
S.Smith#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Smith
S.Smith#14
S.Smith
S.Smith#24
S.Smith
S.Smith#16
S.Smith
S.Smith#20
S.Smith
S.Smith#27
S.Smith
S.Smith#19
S.Smith
S.Smith#47
S.Smith
S.Smith#15
S.Smith
S.Smith#25
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sheffield Wednesday

Bristol CityBristol City2 - 0Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
Match #4351401 · Home #10130 · Away #10101 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday0 - 2Birmingham CityBirmingham City
Match #4351391 · Home #10101 · Away #10008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday0 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4351378 · Home #10101 · Away #10185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday0 - 2BrentfordBrentford
Match #4462138 · Home #10101 · Away #10118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Queens Park RangersQueens Park Rangers3 - 0Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
Match #4351368 · Home #10290 · Away #10101 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Preston North EndPreston North End3 - 0Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
Match #4351350 · Home #10174 · Away #10101 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday0 - 0Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4351339 · Home #10101 · Away #10006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday2 - 2Hull CityHull City
Match #4351325 · Home #10101 · Away #10538 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town3 - 1Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
Match #4351308 · Home #10257 · Away #10101 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday0 - 3Derby CountyDerby County
Match #4351297 · Home #10101 · Away #10011 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wrexham

Queens Park RangersQueens Park Rangers2 - 3WrexhamWrexham
Match #4351410 · Home #10290 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 1Leicester CityLeicester City
Match #4351394 · Home #10498 · Away #10247 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 2Norwich CityNorwich City
Match #4351385 · Home #10498 · Away #10184 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
WrexhamWrexham3 - 3Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4462144 · Home #10498 · Away #10020 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 3, 4] · A [3, 0, 0, 4, 7, 3, 3]
Derby CountyDerby County1 - 2WrexhamWrexham
Match #4351370 · Home #10011 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers0 - 2WrexhamWrexham
Match #4351356 · Home #10006 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
WrexhamWrexham2 - 1Preston North EndPreston North End
Match #4351343 · Home #10498 · Away #10174 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
WrexhamWrexham5 - 3Sheffield UnitedSheffield United
Match #4351329 · Home #10498 · Away #10021 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Swansea CitySwansea City2 - 1WrexhamWrexham
Match #4351315 · Home #11844 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
WrexhamWrexham2 - 2WatfordWatford
Match #4351301 · Home #10498 · Away #10022 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sheffield Wednesday
#10#20#30#40#53#60#70
Wrexham
#11#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K