F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSheriff Tiraspol vs Anderlecht

Sheriff Tiraspol vs Anderlecht

Xem thông tin Sheriff Tiraspol vs Anderlecht tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 15/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 15/08/2025
Sheriff Tiraspol

Sheriff Tiraspol

1 - 1
Anderlecht

Anderlecht

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu15/08/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4394075
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sheriff TiraspolChỉ sốAnderlecht
0Chỉ số 221
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
1Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
110Chỉ số 2392
77Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
4Chỉ số 35
Lineup

Đội hình trận đấu

Sheriff Tiraspol

Sơ đồ 4-4-2
21432968116912779

Đội hình xuất phát

I.Dyulgerov
I.Dyulgerov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N. Swen
N. Swen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Boakye
N.Boakye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Soumaila Magassouba
Soumaila Magassouba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.L.deOliveira
R.L.deOliveira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I. Soumah
I. Soumah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Bayala
C.Bayala#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
P.Ademo
P.Ademo#69 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Olaniyi
E.Olaniyi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Mamady·Diarra
Mamady·Diarra#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Gjoni
A.Gjoni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Gjoni
A.Gjoni#33
A.Gjoni
A.Gjoni#27
A.Gjoni#15
A.Gjoni
A.Gjoni#24
A.Gjoni
A.Gjoni#42
A.Gjoni
A.Gjoni#44
A.Gjoni
A.Gjoni#25
A.Gjoni
A.Gjoni#2
A.Gjoni
A.Gjoni#10
A.Gjoni
A.Gjoni#1
A.Gjoni
A.Gjoni#90

Anderlecht

Sơ đồ 4-3-3
26833555291324992021

Đội hình xuất phát

C.Coosemans
C.Coosemans#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Degreef
T.Degreef#83 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Hey
L.Hey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kana
M.Kana#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ndiaye
M.Ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Stroeykens
M.Stroeykens#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Saliba
N.Saliba#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Llansana
E.Llansana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Kanate
I.Kanate#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Vasquez
L.Vasquez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Huerta
C.Huerta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Huerta
C.Huerta#58
C.Huerta
C.Huerta#6
C.Huerta
C.Huerta#91
C.Huerta
C.Huerta#22
C.Huerta
C.Huerta#74
C.Huerta
C.Huerta#12
C.Huerta
C.Huerta#16
C.Huerta
C.Huerta#17
C.Huerta
C.Huerta#23
C.Huerta
C.Huerta#78
C.Huerta
C.Huerta#62
C.Huerta
C.Huerta#19
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sheriff Tiraspol

Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol3 - 0FC SaksanFC Saksan
Match #4397210 · Home #12236 · Away #14815 · Status #8 · H [3, 3, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht3 - 0Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4394088 · Home #10293 · Away #12236 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Dacia-BuiucaniDacia-Buiucani0 - 2Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4394143 · Home #28829 · Away #12236 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 1Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4380970 · Home #10075 · Away #12236 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol2 - 3Zimbru ChisinauZimbru Chisinau
Match #4384616 · Home #12236 · Away #16685 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380930 · Home #12236 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
CS PetrocubCS Petrocub0 - 0Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4346630 · Home #27375 · Away #12236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
PrishtinaPrishtina2 - 1Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4345286 · Home #41207 · Away #12236 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol1 - 0FC BaltiFC Balti
Match #4346626 · Home #12236 · Away #57296 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol4 - 0PrishtinaPrishtina
Match #4345284 · Home #12236 · Away #41207 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Anderlecht

AnderlechtAnderlecht2 - 3Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4347013 · Home #10293 · Away #10242 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht3 - 0Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4394088 · Home #10293 · Away #12236 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge0 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4347037 · Home #10053 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HackenHacken2 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4380968 · Home #10964 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 2, 4] · A [1, 0, 1, 5, 3, 1, 2]
AnderlechtAnderlecht5 - 2KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4347016 · Home #10293 · Away #10532 · Status #8 · H [5, 2, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 0HackenHacken
Match #4380927 · Home #10293 · Away #10964 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4383682 · Home #10293 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht5 - 0DordrechtDordrecht
Match #4373634 · Home #10293 · Away #10427 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4371722 · Home #10293 · Away #25453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 0Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4361071 · Home #10293 · Away #10825 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sheriff Tiraspol
#11#20#30#44#56#60#70
Anderlecht
#11#20#30#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K