F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShimizu S-Pulse vs V-Varen Nagasaki

Shimizu S-Pulse vs V-Varen Nagasaki

Xem thông tin Shimizu S-Pulse vs V-Varen Nagasaki tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 29/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
11:00 ngày 29/04/2026
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

1 - 2
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu29/04/2026
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4470794
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shimizu S-PulseChỉ sốV-Varen Nagasaki
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 216
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 227
0Chỉ số 32
1Chỉ số 40
81Chỉ số 2370
31Chỉ số 2438
5Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Shimizu S-Pulse

Sơ đồ 3-4-2-1
161451253917102881479

Đội hình xuất phát

T.Umeda
T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Park
S.Park#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Sumiyoshi
J.Sumiyoshi#51 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Brunetti
M.Brunetti#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Hidaka
H.Hidaka#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Yumiba
M.Yumiba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Bueno
M.Bueno#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Y.Yoshida
Y.Yoshida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kozuka
K.Kozuka#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Shimamoto
Y.Shimamoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Oh
S.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Oh
S.Oh#15
S.Oh
S.Oh#4
S.Oh
S.Oh#5
S.Oh
S.Oh#97
S.Oh
S.Oh#1
S.Oh
S.Oh#38
S.Oh
S.Oh#6
S.Oh
S.Oh#33
S.Oh
S.Oh#7

V-Varen Nagasaki

Sơ đồ 3-4-2-1
12229435242341349

Đội hình xuất phát

M.Goto
M.Goto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Onaga
H.Onaga#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Arai
I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Eduardo
Eduardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Sekiguchi
M.Sekiguchi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Yamaguchi
H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
R.Yamada
R.Yamada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Yoneda
S.Yoneda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Hasegawa
M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Matsumoto
T.Matsumoto#34 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Santana
T.Santana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Santana
T.Santana#11
T.Santana
T.Santana#18
T.Santana
T.Santana#17
T.Santana
T.Santana#19
T.Santana
T.Santana#10
T.Santana
T.Santana#33
T.Santana
T.Santana#8
T.Santana
T.Santana#13
T.Santana
T.Santana#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC TokyoFC Tokyo
00000
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
3
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
4
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
5
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
6
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
00000
7
Kashima AntlersKashima Antlers
00000
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000
9
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
10
Mito HollyhockMito Hollyhock
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
00000
2
Cerezo OsakaCerezo Osaka
00000
3
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
00000
4
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
00000
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
6
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
7
Nagoya GrampusNagoya Grampus
00000
8
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
00000
9
Vissel KobeVissel Kobe
00000
10
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse

Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 2Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4470787 · Home #10337 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima1 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470779 · Home #10062 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 5] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 4]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki0 - 3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470775 · Home #28038 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe2 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470782 · Home #10070 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse3 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4470770 · Home #10337 · Away #10062 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka1 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470761 · Home #10898 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 4] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 5]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4470759 · Home #10337 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 4] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 2]
Cerezo OsakaCerezo Osaka0 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470752 · Home #10457 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 4] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 2]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 2Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470747 · Home #10071 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 5] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 4]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 0Vissel KobeVissel Kobe
Match #4470745 · Home #10337 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki

V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4470788 · Home #28038 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 5] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 6]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2 - 0V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470781 · Home #10062 · Away #28038 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka1 - 0V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470776 · Home #10898 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki0 - 3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4470775 · Home #28038 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470768 · Home #21978 · Away #28038 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 2Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4470764 · Home #28038 · Away #20273 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 0Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4470760 · Home #28038 · Away #10898 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470754 · Home #10071 · Away #28038 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki1 - 0Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4470749 · Home #28038 · Away #10457 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4470744 · Home #10525 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shimizu S-Pulse
#11#21#31#40#53#60#70
V-Varen Nagasaki
#12#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K