F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShkendija Haracine vs Shkendija Tetovo

Shkendija Haracine vs Shkendija Tetovo

Xem thông tin Shkendija Haracine vs Shkendija Tetovo tại North Macedonia Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 06/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

North Macedonia CupNorth Macedonia Cup
21:00 ngày 06/05/2026
Shkendija Haracine

Shkendija Haracine

0 - 2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

Giải đấuNorth Macedonia Cup
Ngày thi đấu06/05/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4519321
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shkendija HaracineChỉ sốShkendija Tetovo
57Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
25Chỉ số 2442
1Chỉ số 227
3Chỉ số 214
2Chỉ số 36
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shkendija Haracine

Sơ đồ 3-4-3
127221520111087212

Đội hình xuất phát

Antonio Stolevski
Antonio Stolevski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Chiljafi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
h.dimov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Ljamalari#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
jihan adili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Fikret livoreka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.nuhija
a.nuhija#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
rushiti suhejb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
z.nazifi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
vladimir zhoglev#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Sarkoski
N.Sarkoski#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

N.Sarkoski#99
N.Sarkoski
N.Sarkoski#18
N.Sarkoski#6
N.Sarkoski#50
N.Sarkoski#9
N.Sarkoski#77
N.Sarkoski
N.Sarkoski#19
N.Sarkoski#17
N.Sarkoski
N.Sarkoski#24

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 4-3-3
242215211176519779

Đội hình xuất phát

B.Gaye
B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Numan ajetovikj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
imran fetai
imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Zejnulai
A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
A.Alhassan
A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Islami
D.Islami#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
v.krstevski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
L.Latifi
L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Ndzengue
F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

F.Ndzengue
F.Ndzengue#49
F.Ndzengue
F.Ndzengue#30
F.Ndzengue
F.Ndzengue#16
F.Ndzengue
F.Ndzengue#26
F.Ndzengue
F.Ndzengue#20
F.Ndzengue
F.Ndzengue#10
F.Ndzengue
F.Ndzengue#27
F.Ndzengue#18
F.Ndzengue
F.Ndzengue#25
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Haracine

Shkendija HaracineShkendija Haracine8 - 2Vardar NegotinoVardar Negotino
Match #4394829 · Home #85758 · Away #29503 · Status #8 · H [8, 6, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK KozuvFK Kozuv0 - 1Shkendija HaracineShkendija Haracine
Match #4394818 · Home #22205 · Away #85758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 2Shkendija HaracineShkendija Haracine
Match #4519320 · Home #16049 · Away #85758 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Shkendija HaracineShkendija Haracine5 - 0Pobeda PrilepPobeda Prilep
Match #4394815 · Home #85758 · Away #12884 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OsogovoFK Osogovo1 - 1Shkendija HaracineShkendija Haracine
Match #4394806 · Home #29471 · Away #85758 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija HaracineShkendija Haracine2 - 0FK Teteks TetovoFK Teteks Tetovo
Match #4394801 · Home #85758 · Away #24190 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija HaracineShkendija Haracine0 - 0Belasica StrumicaBelasica Strumica
Match #4394793 · Home #85758 · Away #10360 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Sloga 1934 VinicaFK Sloga 1934 Vinica0 - 5Shkendija HaracineShkendija Haracine
Match #4394788 · Home #57390 · Away #85758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija HaracineShkendija Haracine1 - 0Detonit JuniorDetonit Junior
Match #4394780 · Home #85758 · Away #47781 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Golemo KonjariGolemo Konjari0 - 4Shkendija HaracineShkendija Haracine
Match #4394770 · Home #37183 · Away #85758 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

SileksSileks1 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4513451 · Home #18260 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 3FK BashkimiFK Bashkimi
Match #4513445 · Home #16049 · Away #30350 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 2Shkendija HaracineShkendija Haracine
Match #4519320 · Home #16049 · Away #85758 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Tikves KavadarciFK Tikves Kavadarci1 - 4Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4513441 · Home #28063 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo6 - 0FK ShkupiFK Shkupi
Match #4513432 · Home #16049 · Away #21217 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 18, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 3Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4513427 · Home #13187 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 2Pelister BitolaPelister Bitola
Match #4513420 · Home #16049 · Away #17354 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov0 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4513413 · Home #15430 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga2 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4484884 · Home #22203 · Away #16049 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 4] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 5]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 0KF ArsimiKF Arsimi
Match #4513400 · Home #16049 · Away #72120 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shkendija Haracine
#10#20#30#42#52#60#70
Shkendija Tetovo
#12#20#31#46#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K