F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Fountain Gate vs Tanzania Prisons

Singida Fountain Gate vs Tanzania Prisons

Xem thông tin Singida Fountain Gate vs Tanzania Prisons tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 20:15 ngày 26/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
20:15 ngày 26/11/2025
Singida Fountain Gate

Singida Fountain Gate

1 - 0
Tanzania Prisons

Tanzania Prisons

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu26/11/2025
Giờ Việt Nam20:15
Mã trận đấu4437986
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Fountain GateChỉ sốTanzania Prisons
92Chỉ số 2376
115Chỉ số 24101
1Chỉ số 31
7Chỉ số 223
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Fountain Gate

7311584693330112320

Đội hình xuất phát

Chukwunonye Obasi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Rashid#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Derrick Mukombozi
Derrick Mukombozi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mokono#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Joram#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Issa#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hassan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.David#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Aziz#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Awara
O.Awara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanuke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Mwanuke#14
S.Mwanuke#46
S.Mwanuke#19
S.Mwanuke
S.Mwanuke#17
S.Mwanuke#0
S.Mwanuke#21
S.Mwanuke#22
S.Mwanuke#29
S.Mwanuke#3

Tanzania Prisons

40271437232415847162

Đội hình xuất phát

M.Mussa#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruna chanongo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salum kimenya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Thomas#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tariq simba#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Owino#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mutinda#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mtumbuka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco mhilu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Masoud#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lulihoshi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Lulihoshi#0
H.Lulihoshi#0
H.Lulihoshi#0
H.Lulihoshi#0
H.Lulihoshi#0
H.Lulihoshi#0
H.Lulihoshi#0
H.Lulihoshi#0
H.Lulihoshi#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate

Pamba JijiPamba Jiji1 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437980 · Home #51748 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4437970 · Home #76744 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 1Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4437962 · Home #47981 · Away #76744 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437953 · Home #76744 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431358 · Home #37243 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431362 · Home #21695 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 1Mbeya CityMbeya City
Match #4429154 · Home #76744 · Away #37060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate2 - 1Al-Hilal OmdurmanAl-Hilal Omdurman
Match #4427667 · Home #76744 · Away #30674 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate0 - 0AzamAzam
Match #4205064 · Home #76744 · Away #20551 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union0 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4205063 · Home #47981 · Away #76744 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania Prisons

Tabora United FCTabora United FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437978 · Home #77688 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mbeya CityMbeya City1 - 2Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4437960 · Home #37060 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons1 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4431355 · Home #37260 · Away #48037 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4430944 · Home #53995 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Coastal UnionCoastal Union1 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4428919 · Home #47981 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons3 - 1Fountain Gate FCFountain Gate FC
Match #4348982 · Home #37260 · Away #60645 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 6, 0, 0]
Fountain Gate FCFountain Gate FC1 - 1Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4346762 · Home #60645 · Away #37260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4205066 · Home #57391 · Away #37260 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons0 - 0Young AfricansYoung Africans
Match #4204997 · Home #37260 · Away #14473 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania PrisonsTanzania Prisons2 - 1Coastal UnionCoastal Union
Match #4204982 · Home #37260 · Away #47981 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Fountain Gate
#11#21#30#41#56#60#70
Tanzania Prisons
#10#20#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K