F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSJK Akatemia vs Klubi 04 Helsinki

SJK Akatemia vs Klubi 04 Helsinki

Xem thông tin SJK Akatemia vs Klubi 04 Helsinki tại Finnish Ykkosliiga, bắt đầu lúc 20:00 ngày 03/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkosliigaFinnish Ykkosliiga
20:00 ngày 03/05/2025
SJK Akatemia

SJK Akatemia

1 - 2
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

Giải đấuFinnish Ykkosliiga
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4278683
Thống kê

Thống kê trận đấu

SJK AkatemiaChỉ sốKlubi 04 Helsinki
9Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 34
63Chỉ số 2440
4Chỉ số 214
5Chỉ số 23
0Chỉ số 81
91Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

SJK Akatemia

7235202331114182660

Đội hình xuất phát

E.Hautamäki
E.Hautamäki#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Arvi liljaniemi
Arvi liljaniemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machaal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Justus ojanen
Justus ojanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Oksanen
G.Oksanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian pozo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Rantasalmi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shehu
shehu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vesterbacka
L.Vesterbacka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zahedi
adam zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.James
S.James#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.James
S.James#9
S.James
S.James#19
S.James#22
S.James#77
S.James#17
S.James#3
S.James#39
S.James#27
S.James#42

Klubi 04 Helsinki

3049955265566898537471

Đội hình xuất phát

A.Ramula
A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hannula
O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Baranov
S.Baranov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Toivonen
A.Toivonen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Soiniemi
A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ritari
M.Ritari#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jere kari#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hyvonen#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hudd
R.Hudd#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Hudd#92
R.Hudd
R.Hudd#48
R.Hudd#89
R.Hudd
R.Hudd#51
R.Hudd
R.Hudd#63
R.Hudd#97
R.Hudd#58
R.Hudd#77
R.Hudd#73
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ekenas IF FotbollEkenas IF Fotboll
650115
2
TPS TurkuTPS Turku
641113
3
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
640212
4
LahtiLahti
632111
5
PK-35 VantaaPK-35 Vantaa
63219
6
JIPPOJIPPO
62228
7
JaPSJaPS
61235
8
SJK AkatemiaSJK Akatemia
61144
9
Käpylän PalloKäpylän Pallo
61144
10
Salon PalloilijatSalon Palloilijat
60151
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SJK Akatemia

Käpylän PalloKäpylän Pallo0 - 3SJK AkatemiaSJK Akatemia
Match #4278677 · Home #21993 · Away #39545 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
SJK AkatemiaSJK Akatemia3 - 4TPS TurkuTPS Turku
Match #4278671 · Home #39545 · Away #12597 · Status #8 · H [3, 2, 1, 4, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 10, 0, 0]
SJK U21SJK U210 - 3SJK AkatemiaSJK Akatemia
Match #4314285 · Home #74833 · Away #39545 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Käpylän PalloKäpylän Pallo2 - 4SJK AkatemiaSJK Akatemia
Match #4316386 · Home #21993 · Away #39545 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Tampere UnitedTampere United2 - 2SJK AkatemiaSJK Akatemia
Match #4314936 · Home #10602 · Away #39545 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
KuPS YouthKuPS Youth3 - 3SJK AkatemiaSJK Akatemia
Match #4308486 · Home #14573 · Away #39545 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SJK AkatemiaSJK Akatemia8 - 2Vaasa VPSVaasa VPS
Match #4303619 · Home #39545 · Away #10972 · Status #8 · H [8, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
SJK AkatemiaSJK Akatemia1 - 2PK-35 VantaaPK-35 Vantaa
Match #4273644 · Home #39545 · Away #18980 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
Narpes KraftNarpes Kraft3 - 4SJK AkatemiaSJK Akatemia
Match #4300142 · Home #12050 · Away #39545 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Salon PalloilijatSalon Palloilijat2 - 3SJK AkatemiaSJK Akatemia
Match #4273638 · Home #18598 · Away #39545 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki0 - 2LahtiLahti
Match #4278679 · Home #12885 · Away #10540 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki4 - 6JaPSJaPS
Match #4278673 · Home #12885 · Away #24285 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [6, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
KelA AkatemiaKelA Akatemia0 - 10Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4314264 · Home #87799 · Away #12885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [10, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Ekenas IF FotbollEkenas IF Fotboll0 - 1Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4318198 · Home #12047 · Away #12885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Salon PalloilijatSalon Palloilijat2 - 1Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4313597 · Home #18598 · Away #12885 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC HakaFC Haka0 - 0Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4303692 · Home #10541 · Away #12885 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki4 - 1Käpylän PalloKäpylän Pallo
Match #4273624 · Home #12885 · Away #21993 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
JIPPOJIPPO1 - 0Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki
Match #4273620 · Home #19917 · Away #12885 · Status #8 · H [1, 0, 1, 7, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki2 - 5PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
Match #4287543 · Home #12885 · Away #21201 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 1, 0, 0]
Klubi 04 HelsinkiKlubi 04 Helsinki3 - 2JaPSJaPS
Match #4273612 · Home #12885 · Away #24285 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SJK Akatemia
#11#20#30#42#55#60#70
Klubi 04 Helsinki
#12#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K