F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSK Artis Brno vs FK Mladá Boleslav

SK Artis Brno vs FK Mladá Boleslav

Xem thông tin SK Artis Brno vs FK Mladá Boleslav tại Czech Chance Liga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 27/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Chance LigaCzech Chance Liga
23:00 ngày 27/07/2026
SK Artis Brno

SK Artis Brno

2 - 4
FK Mladá Boleslav

FK Mladá Boleslav

Giải đấuCzech Chance Liga
Ngày thi đấu27/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4568759
Thống kê

Thống kê trận đấu

SK Artis BrnoChỉ sốFK Mladá Boleslav
85Chỉ số 2370
44Chỉ số 2439
2Chỉ số 26
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 219
1Chỉ số 40
6Chỉ số 223
1Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

SK Artis Brno

Sơ đồ 4-2-3-1
3233284272126761712

Đội hình xuất phát

S,Tadeáš
S,Tadeáš#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Glossoa
N.Glossoa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Šimek
D.Šimek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Plechatý
D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Preisler
D.Preisler#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Carlen
A.Carlen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Pospíšil
M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Alégué
A.Alégué#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Q.Adediran
Q.Adediran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Papalélé
Papalélé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ndiaye
Ndiaye#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Ndiaye
Ndiaye#8
Ndiaye#5
Ndiaye#29
Ndiaye
Ndiaye#31
Ndiaye
Ndiaye#11
Ndiaye
Ndiaye#15
Ndiaye
Ndiaye#22
Ndiaye
Ndiaye#2
Ndiaye
Ndiaye#14
Ndiaye
Ndiaye#10
Ndiaye
Ndiaye#77

FK Mladá Boleslav

Sơ đồ 4-2-3-1
59324431171920284923

Đội hình xuất phát

J.Floder
J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Matousek
F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Karafiat
O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Králik
M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Hybs
M.Hybs#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Macek
R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Kozel
D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.John
S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Langhamer
D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Kolarik
J.Kolarik#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Klíma
J.Klíma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Klíma#5
J.Klíma
J.Klíma#76
J.Klíma
J.Klíma#26
J.Klíma
J.Klíma#70
J.Klíma
J.Klíma#13
J.Klíma
J.Klíma#15
J.Klíma
J.Klíma#17
J.Klíma
J.Klíma#21
J.Klíma
J.Klíma#42
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Artis Brno

Wisla KrakowWisla Krakow1 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4590372 · Home #10517 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4584449 · Home #10517 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4575140 · Home #19273 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
SKN St.PoltenSKN St.Polten1 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4565720 · Home #17327 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow1 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4565017 · Home #37773 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň4 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4560008 · Home #12143 · Away #27721 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko3 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4545792 · Home #11347 · Away #27721 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno1 - 41.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4545791 · Home #27721 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
ChrudimChrudim2 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4345710 · Home #27369 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno5 - 1FK Viktoria ŽižkovFK Viktoria Žižkov
Match #4345727 · Home #27721 · Away #13768 · Status #8 · H [5, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav

FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav4 - 0SV RiedSV Ried
Match #4587946 · Home #10320 · Away #11262 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Energie CottbusEnergie Cottbus2 - 4FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4585493 · Home #10155 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav3 - 0FC SILON TáborskoFC SILON Táborsko
Match #4579445 · Home #10320 · Away #28263 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav3 - 0FK Viktoria ŽižkovFK Viktoria Žižkov
Match #4565751 · Home #10320 · Away #13768 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec5 - 0FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4564663 · Home #10799 · Away #10320 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FK Dukla PrahaFK Dukla Praha0 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4559975 · Home #21525 · Away #10320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav0 - 2FK TepliceFK Teplice
Match #4535918 · Home #10320 · Away #11910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 19, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko0 - 3FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4535915 · Home #11347 · Away #10320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav1 - 2FK Dukla PrahaFK Dukla Praha
Match #4535912 · Home #10320 · Away #21525 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav1 - 1FC ZlínFC Zlín
Match #4535909 · Home #10320 · Away #11349 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SK Artis Brno
#12#21#31#40#52#60#70
FK Mladá Boleslav
#14#22#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K