F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSK Petrin Plzen vs FK Mladá Boleslav

SK Petrin Plzen vs FK Mladá Boleslav

Xem thông tin SK Petrin Plzen vs FK Mladá Boleslav tại Czech Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 24/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech CupCzech Cup
21:00 ngày 24/09/2025
SK Petrin Plzen

SK Petrin Plzen

1 - 4
FK Mladá Boleslav

FK Mladá Boleslav

Giải đấuCzech Cup
Ngày thi đấu24/09/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4428813
Thống kê

Thống kê trận đấu

SK Petrin PlzenChỉ sốFK Mladá Boleslav
1Chỉ số 227
60Chỉ số 23136
24Chỉ số 24115
21Chỉ số 2579
2Chỉ số 213
0Chỉ số 81
1Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

SK Petrin Plzen

29366194992288121311

Đội hình xuất phát

Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vanek#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin trojovsky#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas trojan#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pinc
D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Kanak#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J. Kanak#24
J. Kanak#15
J. Kanak#23
J. Kanak#20
J. Kanak#2
J. Kanak#77
J. Kanak#18
J. Kanak#30
J. Kanak#33

FK Mladá Boleslav

271031131119337287720

Đội hình xuất phát

A.Mandous
A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lehky
F.Lehky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kostka
D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Donat
D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Fulnek
J.Fulnek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kozel
D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Králik
M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Krulich
M.Krulich#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Langhamer
D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pech
D.Pech#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.John
S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.John
S.John#26
S.John
S.John#21
S.John
S.John#22
S.John
S.John#38
S.John
S.John#15
S.John
S.John#32
S.John
S.John#7
S.John
S.John#1
S.John
S.John#49
S.John
S.John#6
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen

Ceske Budejovice BCeske Budejovice B2 - 1SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
Match #4355937 · Home #15332 · Away #40950 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 7, 0, 0]
Dukla Praha BDukla Praha B3 - 1SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
Match #4356078 · Home #52862 · Away #40950 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen3 - 3Aritma PrahaAritma Praha
Match #4355925 · Home #40950 · Away #21279 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Taborsko AkademieTaborsko Akademie1 - 0SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
Match #4355917 · Home #76209 · Away #40950 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen1 - 0SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
Match #4412086 · Home #40950 · Away #21426 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen2 - 0FK Kraluv DvurFK Kraluv Dvur
Match #4355896 · Home #40950 · Away #21333 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Bohemians1905 BBohemians1905 B4 - 3SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
Match #4355877 · Home #32345 · Away #40950 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
PsaryPsary2 - 3SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
Match #4398086 · Home #84628 · Away #40950 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen3 - 4Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
Match #4355870 · Home #40950 · Away #17449 · Status #8 · H [3, 3, 0, 6, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Slovan VelvarySlovan Velvary3 - 0SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
Match #4379539 · Home #36012 · Away #40950 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav

FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav1 - 1FC Baník OstravaFC Baník Ostrava
Match #4344886 · Home #10320 · Away #10401 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 12, 0, 0]
FK TepliceFK Teplice2 - 3FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4344837 · Home #11910 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav1 - 3SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4344883 · Home #10320 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
FC RokycanyFC Rokycany0 - 6FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4412087 · Home #14662 · Away #10320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [6, 5, 0, 0, 8, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav0 - 5FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4344838 · Home #10320 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav3 - 2FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4344825 · Home #10320 · Away #15651 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 6, 0, 0]
FC ZlínFC Zlín3 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4344821 · Home #11349 · Away #10320 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 2FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4344884 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav3 - 3FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4344911 · Home #10320 · Away #10319 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav2 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4373616 · Home #10320 · Away #41458 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SK Petrin Plzen
#11#21#30#42#52#60#70
FK Mladá Boleslav
#14#20#30#41#513#60#70
Đăng ký nhận 8888K