F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSK Rapid Wien vs FK Pardubice

SK Rapid Wien vs FK Pardubice

Xem thông tin SK Rapid Wien vs FK Pardubice tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 20:00 ngày 05/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
20:00 ngày 05/07/2026
SK Rapid Wien

SK Rapid Wien

2 - 2
FK Pardubice

FK Pardubice

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu05/07/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4566919
Thống kê

Thống kê trận đấu

SK Rapid WienChỉ sốFK Pardubice
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
62Chỉ số 2362
33Chỉ số 2442
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

SK Rapid Wien

50187755618721521017

Đội hình xuất phát

L.Orgler
L.Orgler#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Seidl
M.Seidl#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Bolla
B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Cvetković
N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Demir
F.Demir#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Adamsen
T.Adamsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tilio
M.Tilio#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Schaub
L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muharemovic
muharemovic#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dahl
P.Dahl#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Gulliksen
T.Gulliksen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Gulliksen
T.Gulliksen#33
T.Gulliksen#53
T.Gulliksen
T.Gulliksen#14
T.Gulliksen
T.Gulliksen#6
T.Gulliksen
T.Gulliksen#47
T.Gulliksen
T.Gulliksen#29
T.Gulliksen
T.Gulliksen#37

FK Pardubice

30441715438772692420

Đội hình xuất phát

A.Mandous
A.Mandous#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bammens
S.Bammens#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Drchal
V.Drchal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Godwin
E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Noslin
J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Patrak
V.Patrak#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Saarma
R.Saarma#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Simek
S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Smekal
Smekal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Solil
T. Solil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#40
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#19
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#90
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#12
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#28
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#92
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#1
Mouhamed Tidjane Traore#35
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#18
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#25
Mouhamed Tidjane Traore
Mouhamed Tidjane Traore#6
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Rapid Wien

SK Rapid WienSK Rapid Wien4 - 1FAC WIENFAC WIEN
Match #4560035 · Home #10134 · Away #18400 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien3 - 0SV RiedSV Ried
Match #4544170 · Home #10134 · Away #11262 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
SV RiedSV Ried2 - 1SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4544162 · Home #11262 · Away #10134 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 0SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4512561 · Home #10171 · Away #10134 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien0 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4512558 · Home #10134 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
LASK LinzLASK Linz3 - 1SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4512554 · Home #14578 · Away #10134 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien1 - 0Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4512551 · Home #10134 · Away #10000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien0 - 2TSV HartbergTSV Hartberg
Match #4512548 · Home #10134 · Away #14294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
TSV HartbergTSV Hartberg2 - 2SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4512545 · Home #14294 · Away #10134 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 1SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4512543 · Home #10213 · Away #10134 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Pardubice

MSK ZilinaMSK Zilina2 - 2FK PardubiceFK Pardubice
Match #4565709 · Home #12469 · Away #14145 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 1FK PardubiceFK Pardubice
Match #4564913 · Home #18188 · Away #14145 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
HoliceHolice0 - 17FK PardubiceFK Pardubice
Match #4561707 · Home #30764 · Away #14145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [17, 7, 0, 0, 12, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice1 - 2MFK KarvináMFK Karviná
Match #4535888 · Home #14145 · Away #18696 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 1, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 3, 0]
MFK KarvináMFK Karviná1 - 2FK PardubiceFK Pardubice
Match #4535886 · Home #18696 · Away #14145 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice3 - 1FC ZlínFC Zlín
Match #4345036 · Home #14145 · Away #11349 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň0 - 1FK PardubiceFK Pardubice
Match #4345041 · Home #12143 · Away #14145 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice2 - 1SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4345013 · Home #14145 · Away #11348 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FK Dukla PrahaFK Dukla Praha0 - 2FK PardubiceFK Pardubice
Match #4345012 · Home #21525 · Away #14145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice1 - 2FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4523002 · Home #14145 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SK Rapid Wien
#12#21#30#42#57#60#70
FK Pardubice
#12#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K