F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSK Slavia Praha B vs SK Artis Brno

SK Slavia Praha B vs SK Artis Brno

Xem thông tin SK Slavia Praha B vs SK Artis Brno tại Chance Národní Liga, bắt đầu lúc 17:00 ngày 02/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chance Národní LigaChance Národní Liga
17:00 ngày 02/03/2025
SK Slavia Praha B

SK Slavia Praha B

3 - 0
SK Artis Brno

SK Artis Brno

Giải đấuChance Národní Liga
Ngày thi đấu02/03/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4166564
Thống kê

Thống kê trận đấu

SK Slavia Praha BChỉ sốSK Artis Brno
10Chỉ số 222
6Chỉ số 27
75Chỉ số 2391
1Chỉ số 32
61Chỉ số 2478
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

SK Slavia Praha B

12141949176716231

Đội hình xuất phát

P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Fully
E.Fully#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Hunal
E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Jelinek
T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Michez
S.Michez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Naskos
M.Naskos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Perisic
V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Pitak
E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Svec
M.Svec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Slavata
F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Slavata
F.Slavata#11
F.Slavata#8
F.Slavata
F.Slavata#10
F.Slavata
F.Slavata#3
F.Slavata#21
F.Slavata
F.Slavata#20
F.Slavata
F.Slavata#29
F.Slavata#24
F.Slavata
F.Slavata#18

SK Artis Brno

844322026162432235

Đội hình xuất phát

P.Sokol
P.Sokol#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Curma
M.Curma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T. Vajner
T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Silny
J.Silny#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sedlak
J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pospíšil
M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Polasek
M.Polasek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pernica
L.Pernica#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Malek
Malek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lutonský
M.Lutonský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek
M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Jerabek
M.Jerabek#13
M.Jerabek
M.Jerabek#7
M.Jerabek
M.Jerabek#9
M.Jerabek
M.Jerabek#18
M.Jerabek
M.Jerabek#11
M.Jerabek
M.Jerabek#14
M.Jerabek
M.Jerabek#15
M.Jerabek
M.Jerabek#33
M.Jerabek
M.Jerabek#10
M.Jerabek#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC ZlínFC Zlín
29208168
2
ChrudimChrudim
29158653
3
VyskovVyskov
291110843
4
FC SILON TáborskoFC SILON Táborsko
291181041
5
Sparta Praha BSparta Praha B
291010940
6
SK Artis BrnoSK Artis Brno
29912839
7
FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno
29911938
8
FC Sellier & Bellot VlašimFC Sellier & Bellot Vlašim
29813837
9
1.SK Prostějov1.SK Prostějov
299101037
10
FK Viktoria ŽižkovFK Viktoria Žižkov
291061336
11
FC Vysočina JihlavaFC Vysočina Jihlava
29812936
12
Slezský FC OpavaSlezský FC Opava
29991136
13
SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B
298101134
14
SK Slovan VarnsdorfSK Slovan Varnsdorf
29881332
15
FC Baník Ostrava BFC Baník Ostrava B
29871431
16
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B

SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B2 - 1Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4290689 · Home #21430 · Away #35991 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B4 - 0LASK YouthLASK Youth
Match #4285846 · Home #21430 · Away #19732 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Vysočina JihlavaFC Vysočina Jihlava3 - 2SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B
Match #4284208 · Home #14572 · Away #21430 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B1 - 2Fotbal PříbramFotbal Příbram
Match #4282668 · Home #21430 · Away #10356 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC LieferingFC Liefering2 - 0SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B
Match #4280741 · Home #24720 · Away #21430 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B2 - 2FK Viagem Ústí nad LabemFK Viagem Ústí nad Labem
Match #4279604 · Home #21430 · Away #14146 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
FK TepliceFK Teplice2 - 1SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B
Match #4276797 · Home #11910 · Away #21430 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
DomazliceDomazlice3 - 0SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B
Match #4276223 · Home #23224 · Away #21430 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 0SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B
Match #4252563 · Home #33033 · Away #21430 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
ChrudimChrudim0 - 3SK Slavia Praha BSK Slavia Praha B
Match #4248516 · Home #27369 · Away #21430 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SK Artis Brno

SK Artis BrnoSK Artis Brno2 - 0Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
Match #4289864 · Home #27721 · Away #14658 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Muras United FCMuras United FC1 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4287985 · Home #74591 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4286729 · Home #37171 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin0 - 3SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4284566 · Home #23669 · Away #27721 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Spartak TrnavaSpartak Trnava2 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4282020 · Home #14510 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno1 - 1ChrudimChrudim
Match #4279815 · Home #27721 · Away #27369 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
SK Rapid IISK Rapid II1 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4276602 · Home #11925 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MFK SkalicaMFK Skalica2 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4264079 · Home #23454 · Away #27721 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE4 - 1SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4262324 · Home #14971 · Away #27721 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SK Artis BrnoSK Artis Brno0 - 0FK Viktoria ŽižkovFK Viktoria Žižkov
Match #4166554 · Home #27721 · Away #13768 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SK Slavia Praha B
#13#21#30#41#56#60#70
SK Artis Brno
#10#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K