F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSKA Khabarovsk-2 vs FC Khimki-2

SKA Khabarovsk-2 vs FC Khimki-2

Xem thông tin SKA Khabarovsk-2 vs FC Khimki-2 tại RUS D3B, bắt đầu lúc 12:00 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
12:00 ngày 27/04/2025
SKA Khabarovsk-2

SKA Khabarovsk-2

2 - 0
FC Khimki-2

FC Khimki-2

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4320950
Lineup

Đội hình trận đấu

SKA Khabarovsk-2

618635536199610799768

Đội hình xuất phát

S.Bagiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bolataev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Borisov#63 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bykov
A.Bykov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey emelkin#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kutovoy
M.Kutovoy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Maksimenko
A.Maksimenko#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Nikiforov
V.Nikiforov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pershin#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladislav zykh#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan andrakhovich#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ivan andrakhovich#23
ivan andrakhovich#65
ivan andrakhovich#24
ivan andrakhovich#26
ivan andrakhovich#27
ivan andrakhovich#48
ivan andrakhovich#87
ivan andrakhovich#99
ivan andrakhovich#67
ivan andrakhovich#66
ivan andrakhovich#25
ivan andrakhovich#95

FC Khimki-2

8641987131376747758535

Đội hình xuất phát

K.Skvortsov#86 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bekoev#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Trofimov
O.Trofimov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Shishnin
V.Shishnin#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav poroshenko#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr kormushin
aleksandr kormushin#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil kalmykov#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasul guseynov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita gavrilin#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Beskibalnyi
A.Beskibalnyi#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin khomich
Martin khomich#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Martin khomich#21
Martin khomich#74
Martin khomich#95
Martin khomich#81
Martin khomich#56
Martin khomich#39
Martin khomich#38
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SKA Khabarovsk-2

FK OryolFK Oryol4 - 1SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
Match #4318563 · Home #14774 · Away #50386 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-23 - 0Kvant ObninskKvant Obninsk
Match #4315272 · Home #50386 · Away #36971 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Dynamo BryanskDynamo Bryansk3 - 0SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
Match #4312071 · Home #12981 · Away #50386 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-22 - 2FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
Match #4309049 · Home #50386 · Away #33183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Forte TaganrogFK Forte Taganrog7 - 1SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
Match #4288079 · Home #57334 · Away #50386 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-22 - 3FC SevastopolFC Sevastopol
Match #4285209 · Home #50386 · Away #76284 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-20 - 1Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4108314 · Home #50386 · Away #31805 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-22 - 0FK OryolFK Oryol
Match #4108292 · Home #50386 · Away #14774 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod3 - 6SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
Match #4108286 · Home #16226 · Away #50386 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [6, 3, 0, 2, 6, 0, 0]
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-22 - 3FK RyazanFK Ryazan
Match #4108279 · Home #50386 · Away #25788 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Khimki-2

FC Khimki-2FC Khimki-23 - 0FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
Match #4318560 · Home #11327 · Away #71482 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow1 - 0FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #4315268 · Home #71479 · Away #11327 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-20 - 2FK RyazanFK Ryazan
Match #4312091 · Home #11327 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-20 - 0Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4308587 · Home #11327 · Away #31805 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SY SakhalinskSY Sakhalinsk5 - 1FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #3933286 · Home #27341 · Away #11327 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Peresvet DomodedovoPeresvet Domodedovo1 - 2FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #3931249 · Home #44579 · Away #11327 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 5, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-25 - 0Kvant ObninskKvant Obninsk
Match #3906673 · Home #11327 · Away #36971 · Status #8 · H [5, 2, 1, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov1 - 1FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #3906672 · Home #71482 · Away #11327 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-21 - 0FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
Match #3906665 · Home #11327 · Away #33183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Strogino MoscowStrogino Moscow2 - 0FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #3906658 · Home #31805 · Away #11327 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SKA Khabarovsk-2
#12#20#30#41#50#60#70
FC Khimki-2
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K