F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSlavia TU Kosice vs FC Artmedia Petrzalka

Slavia TU Kosice vs FC Artmedia Petrzalka

Xem thông tin Slavia TU Kosice vs FC Artmedia Petrzalka tại Slovak 2.Liga, bắt đầu lúc 16:00 ngày 19/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Slovak 2.LigaSlovak 2.Liga
16:00 ngày 19/04/2026
Slavia TU Kosice

Slavia TU Kosice

1 - 0
FC Artmedia Petrzalka

FC Artmedia Petrzalka

Giải đấuSlovak 2.Liga
Ngày thi đấu19/04/2026
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4361316
Thống kê

Thống kê trận đấu

Slavia TU KosiceChỉ sốFC Artmedia Petrzalka
106Chỉ số 23124
55Chỉ số 2455
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
11Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Slavia TU Kosice

6191722122310893024

Đội hình xuất phát

R.Župa
R.Župa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zolot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vancak
F.Vancak#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matej podstavek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Petrik
D.Petrik#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jonec
M.Jonec#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Isaac
E.Isaac#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.harvila
s.harvila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gall
B.Gall#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lesko
M.Lesko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal domik#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Michal domik#16
Michal domik#13
Michal domik
Michal domik#21
Michal domik
Michal domik#15
Michal domik#90
Michal domik#1
Michal domik#11

FC Artmedia Petrzalka

2033523199364967937

Đội hình xuất phát

F.Appiah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Halouska
P.Halouska#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Alabi
S.Alabi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bajtoš
V.Bajtoš#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Deligiannis
N.Deligiannis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gašparovič
L.Gašparovič#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.hlavaty#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.jasso
t.jasso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Šefčík
S.Šefčík#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.sliacky
v.sliacky#79 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.slouk
m.slouk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

m.slouk#16
m.slouk
m.slouk#13
m.slouk#7
m.slouk#22
m.slouk#18
m.slouk
m.slouk#10
m.slouk
m.slouk#95
m.slouk#88
m.slouk#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slavia TU Kosice

Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B4 - 1Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice
Match #4361307 · Home #17203 · Away #41721 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice0 - 0MSK PuchovMSK Puchov
Match #4361300 · Home #41721 · Away #47464 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Povazska BystricaPovazska Bystrica4 - 0Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice
Match #4361287 · Home #17882 · Away #41721 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice1 - 1FK PohronieFK Pohronie
Match #4361284 · Home #41721 · Away #21094 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice4 - 0Tatran LMTatran LM
Match #4361156 · Home #41721 · Away #29105 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice3 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4361268 · Home #41721 · Away #17137 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice1 - 3FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Match #4361140 · Home #41721 · Away #17663 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice1 - 1Cigand SECigand SE
Match #4501736 · Home #41721 · Away #22311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HumenneHumenne0 - 3Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice
Match #4491265 · Home #14894 · Away #41721 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK KosiceFK Kosice8 - 0Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice
Match #4485633 · Home #47230 · Away #41721 · Status #8 · H [8, 5, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Artmedia Petrzalka

MSK PuchovMSK Puchov1 - 2FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
Match #4361303 · Home #47464 · Away #10262 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka3 - 0FK PohronieFK Pohronie
Match #4361299 · Home #10262 · Away #21094 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna0 - 4FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
Match #4361286 · Home #17137 · Away #10262 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka3 - 0FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin
Match #4361283 · Home #10262 · Away #23669 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
MSK Zilina BMSK Zilina B1 - 1FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
Match #4361276 · Home #21096 · Away #10262 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka1 - 1MFK Lokomotiva ZvolenMFK Lokomotiva Zvolen
Match #4361267 · Home #10262 · Away #21095 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0]
OFK MalzeniceOFK Malzenice0 - 0FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
Match #4361258 · Home #57438 · Away #10262 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Raca BratislavaFK Raca Bratislava0 - 7FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
Match #4499688 · Home #23763 · Away #10262 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 7, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka1 - 1Inter BratislavaInter Bratislava
Match #4497957 · Home #10262 · Away #10962 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 16, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Gyirmot SEGyirmot SE1 - 1FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
Match #4492704 · Home #19708 · Away #10262 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Slavia TU Kosice
#11#21#30#41#55#60#70
FC Artmedia Petrzalka
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K