F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSlovakia U19 vs Georgia U19

Slovakia U19 vs Georgia U19

Xem thông tin Slovakia U19 vs Georgia U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
22:00 ngày 22/03/2025
Slovakia U19

Slovakia U19

0 - 2
Georgia U19

Georgia U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4249621
Thống kê

Thống kê trận đấu

Slovakia U19Chỉ sốGeorgia U19
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
123Chỉ số 23142
1Chỉ số 217
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
64Chỉ số 2458
9Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Slovakia U19

Sơ đồ 4-2-3-1
1206421110197914

Đội hình xuất phát

j.jokl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
marcel kucman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Tomanek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.lami#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
pavol kutka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
robert petruska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Fasko
S.Fasko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
f.kosa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
s.dikos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Michal pekelsky#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
oliver kubka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

oliver kubka#15
oliver kubka#8
oliver kubka#16
oliver kubka#13
oliver kubka#17
oliver kubka#23
oliver kubka#18
oliver kubka#3
oliver kubka#5

Georgia U19

Sơ đồ 5-3-2
122171654876189

Đội hình xuất phát

Luka khelashvili
Luka khelashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
aleksandre amisulashvili#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Amiran Tkeshelashvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
george nikolaishvili#5 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Saba kharebashvili
Saba kharebashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
tsotne berelidze
tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
saba geguchadze#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
alexander feikrishvili
alexander feikrishvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
levani natchkebia#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Vakhtang Salia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Vakhtang Salia#19
Vakhtang Salia
Vakhtang Salia#11
Vakhtang Salia#13
Vakhtang Salia
Vakhtang Salia#15
Vakhtang Salia#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
32016
3
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
31023
4
Ukraine U19Ukraine U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Hungary U19Hungary U19
32016
3
Cyprus U19Cyprus U19
31023
4
Andorra U19Andorra U19
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Belgium U19Belgium U19
31205
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
31114
4
Lithuania U19Lithuania U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
33009
2
Turkiye U19Turkiye U19
32016
3
Malta U19Malta U19
31023
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
32107
2
Wales U19Wales U19
32016
3
Scotland U19Scotland U19
31114
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
30030

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
32016
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Switzerland U19Switzerland U19
32016
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
32107
2
Iceland U19Iceland U19
32016
3
Moldova U19Moldova U19
30212
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
30121

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Italy U19Italy U19
33009
2
Montenegro  U19Montenegro U19
32016
3
Greece U19Greece U19
31023
4
Bosnia U19Bosnia U19
30030

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Georgia U19Georgia U19
31114
3
Estonia U19Estonia U19
31114
4
Sweden U19Sweden U19
30030

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
32016
2
Spain U19Spain U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
32016
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Israel U19Israel U19
32016
3
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
31023
4
Albania U19Albania U19
30030

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slovakia U19Slovakia U19
32016
2
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
3
Latvia U19Latvia U19
31114
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
30212

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Serbia U19Serbia U19
32107
2
Croatia U19Croatia U19
32016
3
Belarus U19Belarus U19
31114
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Austria U19Austria U19
32016
3
Hungary U19Hungary U19
31023
4
Iceland U19Iceland U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Montenegro  U19Montenegro U19
32107
2
Poland U19Poland U19
32016
3
Georgia U19Georgia U19
31023
4
Slovakia U19Slovakia U19
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
32107
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
4
Croatia U19Croatia U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Serbia U19Serbia U19
31114
3
Belgium U19Belgium U19
31114
4
Israel U19Israel U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spain U19Spain U19
32107
2
Italy U19Italy U19
31205
3
France U19France U19
31023
4
Latvia U19Latvia U19
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Finland U19Finland U19
31023
4
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
30121

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Portugal U19Portugal U19
31114
3
Wales U19Wales U19
31023
4
Turkiye U19Turkiye U19
30212
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slovakia U19

Montenegro  U19Montenegro U191 - 1Slovakia U19Slovakia U19
Match #4249618 · Home #14665 · Away #16184 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Latvia U19Latvia U192 - 0Slovakia U19Slovakia U19
Match #4225471 · Home #22546 · Away #16184 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U193 - 0North Macedonia U19North Macedonia U19
Match #4223449 · Home #16184 · Away #17978 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U192 - 1Luxembourg U19Luxembourg U19
Match #4222186 · Home #16184 · Away #14693 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U192 - 1Georgia U19Georgia U19
Match #4209696 · Home #16184 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U192 - 2Georgia U19Georgia U19
Match #4209325 · Home #16184 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Northern Ireland U19Northern Ireland U191 - 1Slovakia U19Slovakia U19
Match #4132992 · Home #14527 · Away #16184 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Northern Ireland U19Northern Ireland U192 - 2Slovakia U19Slovakia U19
Match #4132266 · Home #14527 · Away #16184 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U191 - 3Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
Match #4105975 · Home #16184 · Away #16810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U190 - 4Ukraine U19Ukraine U19
Match #4024246 · Home #16184 · Away #17242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Georgia U19

Poland U19Poland U193 - 0Georgia U19Georgia U19
Match #4249619 · Home #18321 · Away #21293 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Estonia U19Estonia U191 - 1Georgia U19Georgia U19
Match #4226114 · Home #22547 · Away #21293 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Norway U19Norway U193 - 2Georgia U19Georgia U19
Match #4226112 · Home #17243 · Away #21293 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Georgia U19Georgia U192 - 1Sweden U19Sweden U19
Match #4226110 · Home #21293 · Away #17980 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U192 - 1Georgia U19Georgia U19
Match #4209696 · Home #16184 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Slovakia U19Slovakia U192 - 2Georgia U19Georgia U19
Match #4209325 · Home #16184 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Georgia U19Georgia U192 - 0North Macedonia U19North Macedonia U19
Match #4135044 · Home #21293 · Away #17978 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Georgia U19Georgia U190 - 0North Macedonia U19North Macedonia U19
Match #4132971 · Home #21293 · Away #17978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Italy U19Italy U195 - 0Georgia U19Georgia U19
Match #4100195 · Home #15552 · Away #21293 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Scotland U19Scotland U192 - 3Georgia U19Georgia U19
Match #4100192 · Home #14338 · Away #21293 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Slovakia U19
#10#20#30#41#53#60#70
Georgia U19
#12#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K