F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSmouha SC vs Pharco

Smouha SC vs Pharco

Xem thông tin Smouha SC vs Pharco tại Egyptian Premier League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 22/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Egyptian Premier LeagueEgyptian Premier League
01:00 ngày 22/01/2026
Smouha SC

Smouha SC

2 - 0
Pharco

Pharco

Giải đấuEgyptian Premier League
Ngày thi đấu22/01/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4399242
Thống kê

Thống kê trận đấu

Smouha SCChỉ sốPharco
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
3Chỉ số 225
7Chỉ số 25
7Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
53Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2386
1Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Smouha SC

Sơ đồ 4-2-3-1
28112246667810920

Đội hình xuất phát

A.Mayhoub
A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Reda
S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
H.Hafez
H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Ragab
M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Amer
A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kone Mohamed
Kone Mohamed#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.E.Sisi
A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Fekri
S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.E.Ghandour
K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Ashraf
H.Ashraf#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Badji
P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Badji
P.Badji#33
P.Badji#16
P.Badji
P.Badji#35
P.Badji
P.Badji#12
P.Badji
P.Badji#19
P.Badji
P.Badji#30
P.Badji
P.Badji#21
P.Badji
P.Badji#1
P.Badji
P.Badji#14

Pharco

Sơ đồ 3-5-2
25333167013392211329

Đội hình xuất phát

M.Shika
M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Babacar ndiaye
Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Ahmed
M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Kamel
G.Kamel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Mohamed#70 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Yassin El Mallah
Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y.Galal#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Mohamed Ezz
Mohamed Ezz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Walid Mostafa
Walid Mostafa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Naday#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Farhat
M.Farhat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Farhat
M.Farhat#90
M.Farhat
M.Farhat#27
M.Farhat
M.Farhat#10
M.Farhat
M.Farhat#17
M.Farhat
M.Farhat#57
M.Farhat
M.Farhat#23
M.Farhat
M.Farhat#16
M.Farhat
M.Farhat#7
M.Farhat#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC
1282226
2
Al Ahly FCAl Ahly FC
1265123
3
Zamalek SCZamalek SC
1264222
4
Pyramids FCPyramids FC
962120
5
Al MasryAl Masry
1255220
6
Wadi Degla SCWadi Degla SC
1254319
7
EnppiEnppi
1146118
8
Ghazl El MahallahGhazl El Mahallah
13210116
9
ZED FCZED FC
1244416
10
Modern Sport FCModern Sport FC
1244416
11
Bank El AhlyBank El Ahly
1136215
12
Smouha SCSmouha SC
1136215
13
PetrojetPetrojet
1236315
14
El GounahEl Gounah
1236315
15
Haras El HodoodHaras El Hodood
1133512
16
PharcoPharco
1226412
17
Ismaily SCIsmaily SC
1331910
18
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish
1324710
19
El Mokawloon El ArabEl Mokawloon El Arab
121659
20
Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
122288
21
Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia
122288
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Smouha SC

Smouha SCSmouha SC1 - 0Haras El HodoodHaras El Hodood
Match #4435701 · Home #30467 · Away #15572 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Haras El HodoodHaras El Hodood1 - 1Smouha SCSmouha SC
Match #4467422 · Home #15572 · Away #30467 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 1, 5] · A [1, 0, 0, 3, 8, 1, 4]
Al MasryAl Masry2 - 0Smouha SCSmouha SC
Match #4435698 · Home #17208 · Away #30467 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Smouha SCSmouha SC2 - 2Kahraba IsmailiaKahraba Ismailia
Match #4435694 · Home #30467 · Away #31945 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Zamalek SCZamalek SC0 - 1Smouha SCSmouha SC
Match #4435692 · Home #14430 · Away #30467 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Smouha SCSmouha SC0 - 0Ittihad Alexandria SCIttihad Alexandria SC
Match #4435689 · Home #30467 · Away #14809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
ZED FCZED FC1 - 0Smouha SCSmouha SC
Match #4435686 · Home #59443 · Away #30467 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 14, 0, 0]
Smouha SCSmouha SC3 - 1Ghazl El MahallahGhazl El Mahallah
Match #4457711 · Home #30467 · Away #13149 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
El Mokawloon El ArabEl Mokawloon El Arab1 - 1Smouha SCSmouha SC
Match #4399224 · Home #14921 · Away #30467 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Smouha SCSmouha SC0 - 1El GounahEl Gounah
Match #4399211 · Home #30467 · Away #22801 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Pharco

Telecom EgyptTelecom Egypt2 - 1PharcoPharco
Match #4475833 · Home #24898 · Away #39312 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
PharcoPharco1 - 4Al Ahly FCAl Ahly FC
Match #4435658 · Home #39312 · Away #14525 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Tala'ea El GaishTala'ea El Gaish1 - 0PharcoPharco
Match #4435655 · Home #16359 · Away #39312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC2 - 1PharcoPharco
Match #4435654 · Home #43353 · Away #39312 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
PharcoPharco2 - 1EnppiEnppi
Match #4435650 · Home #39312 · Away #23009 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ghazl El MahallahGhazl El Mahallah0 - 1PharcoPharco
Match #4435646 · Home #13149 · Away #39312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
PharcoPharco3 - 2El Mokawloon El ArabEl Mokawloon El Arab
Match #4435643 · Home #39312 · Away #14921 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
PharcoPharco2 - 0NefnetsovNefnetsov
Match #4457715 · Home #39312 · Away #59514 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
PharcoPharco0 - 2Ceramica Cleopatra FCCeramica Cleopatra FC
Match #4399226 · Home #39312 · Away #43353 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
El GounahEl Gounah0 - 1PharcoPharco
Match #4399217 · Home #22801 · Away #39312 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Smouha SC
#12#21#30#42#57#60#70
Pharco
#10#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K