F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSochaux vs Aubagne

Sochaux vs Aubagne

Xem thông tin Sochaux vs Aubagne tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 00:30 ngày 18/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
00:30 ngày 18/10/2025
Sochaux

Sochaux

2 - 0
Aubagne

Aubagne

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu18/10/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4401403
Thống kê

Thống kê trận đấu

SochauxChỉ sốAubagne
3Chỉ số 212
88Chỉ số 2383
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 228
46Chỉ số 2429
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Sochaux

Sơ đồ 4-2-3-1
3026414242315222879

Đội hình xuất phát

A.Pierre
A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vitelli
A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Peybernes
M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Tavares
D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Masson
J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J. Mexique
J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Loubao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Boutoutaou
A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Djoco
K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Djoco
K.Djoco#17
K.Djoco
K.Djoco#11
K.Djoco#12
K.Djoco
K.Djoco#20
K.Djoco#8

Aubagne

Sơ đồ 3-4-3
3026515214231334147

Đội hình xuất phát

J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed·Nehari#26 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
Nohim Chibani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Rony·MimbBaheng#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.HamidouAli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Diaby
A.Diaby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Hamek
M.Hamek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Mohamed
A.Mohamed#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#34 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Enzo·Mayilla
Enzo·Mayilla#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Chaban
K.Chaban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Chaban
K.Chaban#3
K.Chaban
K.Chaban#28
K.Chaban
K.Chaban#10
K.Chaban
K.Chaban#27
K.Chaban
K.Chaban#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sochaux

ConcarneauConcarneau1 - 0SochauxSochaux
Match #4401392 · Home #20968 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1Jura Sud FootJura Sud Foot
Match #4431690 · Home #10431 · Away #13854 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VillefrancheVillefranche1 - 0SochauxSochaux
Match #4401378 · Home #16304 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1CaenCaen
Match #4401367 · Home #10431 · Away #10528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 3SochauxSochaux
Match #4401357 · Home #71606 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401349 · Home #10431 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC RouenFC Rouen3 - 1SochauxSochaux
Match #4401340 · Home #10308 · Away #10431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
SochauxSochaux5 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4401207 · Home #10431 · Away #23334 · Status #8 · H [5, 4, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne0 - 1SochauxSochaux
Match #4395216 · Home #31682 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 2Red Star FC 93Red Star FC 93
Match #4389386 · Home #10431 · Away #25580 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

AubagneAubagne1 - 1DijonDijon
Match #4401389 · Home #19116 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 2AubagneAubagne
Match #4401382 · Home #30735 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Versailles 78Versailles 78
Match #4401371 · Home #19116 · Away #18757 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 2AubagneAubagne
Match #4401366 · Home #14354 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 010 - 0AubagneAubagne
Match #4401353 · Home #10412 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1ConcarneauConcarneau
Match #4401344 · Home #19116 · Away #20968 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
AubagneAubagne3 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4401211 · Home #19116 · Away #16304 · Status #8 · H [3, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
CaenCaen3 - 0AubagneAubagne
Match #4395224 · Home #10528 · Away #19116 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC3 - 0AubagneAubagne
Match #4386242 · Home #10914 · Away #19116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BastiaBastia3 - 1AubagneAubagne
Match #4380310 · Home #10088 · Away #19116 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sochaux
#12#22#30#41#58#60#70
Aubagne
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K