F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSouth Africa U20 vs Tanzania U20

South Africa U20 vs Tanzania U20

Xem thông tin South Africa U20 vs Tanzania U20 tại CAF African Youth Championship, bắt đầu lúc 22:00 ngày 30/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF African Youth ChampionshipCAF African Youth Championship
22:00 ngày 30/04/2025
South Africa U20

South Africa U20

1 - 0
Tanzania U20

Tanzania U20

Giải đấuCAF African Youth Championship
Ngày thi đấu30/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4324317
Thống kê

Thống kê trận đấu

South Africa U20Chỉ sốTanzania U20
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2452
100Chỉ số 2395
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 215
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

South Africa U20

Sơ đồ 4-2-3-1
121463158712179

Đội hình xuất phát

f.lowe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.timba#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Smith#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.nkwali#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Rapoo
N.Rapoo#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
l.maku#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.KEKANA#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
S.april#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Faiz Abrahams#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
phili langelihle#17 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
lee ahshene#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

lee ahshene#4
lee ahshene#11
lee ahshene#18
lee ahshene#20
lee ahshene#13
lee ahshene#16
lee ahshene#19
lee ahshene#21
lee ahshene#10

Tanzania U20

Sơ đồ 3-4-3
18253122510811920

Đội hình xuất phát

i mpank#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ashrafu kibeku#2 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
elias lameck lawi
elias lameck lawi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
anthony mlingo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
hijjah shamte#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ibrahim nindi#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
shekhani khamis#10 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ahmed pipino#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
bakari msimu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
valentino mashaka#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Kachwele
C.Kachwele#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Kachwele#21
C.Kachwele#17
C.Kachwele#24
C.Kachwele#19
C.Kachwele#14
C.Kachwele#1
C.Kachwele#13
C.Kachwele
C.Kachwele#4
C.Kachwele#26
C.Kachwele
C.Kachwele#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Africa U20South Africa U20
42117
2
Sierra Leone U20Sierra Leone U20
42117
3
Egypt U20Egypt U20
42117
4
Zambia U20Zambia U20
41306
5
Tanzania U20Tanzania U20
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Morocco U20Morocco U20
32107
2
Nigeria U20Nigeria U20
31205
3
Tunisia U20Tunisia U20
31023
4
KenyaU20KenyaU20
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ghana U20Ghana U20
32107
2
Senegal U20Senegal U20
31114
3
DR Congo U20DR Congo U20
31114
4
Central African Republic U20Central African Republic U20
30121
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Africa U20

Egypt U20Egypt U201 - 0South Africa U20South Africa U20
Match #4323823 · Home #16260 · Away #11301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
South Africa U20South Africa U202 - 0Zambia U20Zambia U20
Match #4222727 · Home #11301 · Away #17780 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
Angola U20Angola U200 - 1South Africa U20South Africa U20
Match #4222227 · Home #16261 · Away #11301 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Comoros U20Comoros U200 - 2South Africa U20South Africa U20
Match #4219066 · Home #39232 · Away #11301 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
South Africa U20South Africa U206 - 0Lesotho U20Lesotho U20
Match #4217489 · Home #11301 · Away #12946 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
South Africa U20South Africa U205 - 0Malawi U20Malawi U20
Match #4216681 · Home #11301 · Away #21657 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
South Africa U20South Africa U201 - 1Angola U20Angola U20
Match #3833200 · Home #11301 · Away #16261 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 4] · A [1, 1, 2, 6, 8, 0, 2]
Mozambique U20Mozambique U202 - 1South Africa U20South Africa U20
Match #3832346 · Home #11391 · Away #11301 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
South Africa U20South Africa U204 - 0Comoros U20Comoros U20
Match #3829405 · Home #11301 · Away #39232 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Namibia U20Namibia U202 - 5South Africa U20South Africa U20
Match #3829447 · Home #29839 · Away #11301 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania U20

Tanzania U20Tanzania U202 - 1KenyaU20KenyaU20
Match #4232630 · Home #24809 · Away #23184 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Uganda U20Uganda U201 - 1Tanzania U20Tanzania U20
Match #4231612 · Home #31357 · Away #24809 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 1, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 2, 0]
Tanzania U20Tanzania U203 - 0RwandaU20RwandaU20
Match #4223812 · Home #24809 · Away #21655 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U201 - 0Sudan U20Sudan U20
Match #4223200 · Home #24809 · Away #27828 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U207 - 0Djibouti U20Djibouti U20
Match #4223207 · Home #24809 · Away #16294 · Status #8 · H [7, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U201 - 2KenyaU20KenyaU20
Match #4223204 · Home #24809 · Away #23184 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U202 - 2Ethiopia U20Ethiopia U20
Match #3836890 · Home #24809 · Away #24038 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Uganda U20Uganda U202 - 0Tanzania U20Tanzania U20
Match #3836886 · Home #31357 · Away #24809 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U200 - 3Morocco U20Morocco U20
Match #3505760 · Home #24809 · Away #14230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Tanzania U20Tanzania U201 - 1Gambia U20Gambia U20
Match #3505757 · Home #24809 · Away #17779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

South Africa U20
#11#21#30#40#52#60#70
Tanzania U20
#10#20#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K