F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSouth Africa vs Tanzania

South Africa vs Tanzania

Xem thông tin South Africa vs Tanzania tại International Friendly, bắt đầu lúc 00:30 ngày 07/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International FriendlyInternational Friendly
00:30 ngày 07/06/2025
South Africa

South Africa

0 - 0
Tanzania

Tanzania

Giải đấuInternational Friendly
Ngày thi đấu07/06/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4337728
Thống kê

Thống kê trận đấu

South AfricaChỉ sốTanzania
8Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2375
2Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
1Chỉ số 32
42Chỉ số 2416
Lineup

Đội hình trận đấu

South Africa

1558937114232217

Đội hình xuất phát

T.Moloisane
T.Moloisane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mbatha
T.Mbatha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Maswanganyi
P.Maswanganyi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cupido
A.Cupido#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.basadien
f.basadien#3 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Appollis
O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ndamane#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simphiwe selepe#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rooyen van
d.rooyen van#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Goss
R.Goss#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Moremi
T.Moremi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Moremi
T.Moremi#19
T.Moremi#0
T.Moremi
T.Moremi#0
T.Moremi
T.Moremi#2
T.Moremi
T.Moremi#0
T.Moremi#0
T.Moremi
T.Moremi#0
T.Moremi
T.Moremi#0
T.Moremi#1
T.Moremi#13
T.Moremi
T.Moremi#26
T.Moremi
T.Moremi#16

Tanzania

16681912211215418

Đội hình xuất phát

L.Mwaikenda
L.Mwaikenda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Salum
F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed pipino#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
seleman mwalimu#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Msuva
S.Msuva#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Msindo
P.Msindo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kibu
D.Kibu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kagoma yusuph#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dickson
j.dickson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
suleiman yakoub ali#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

suleiman yakoub ali#1
suleiman yakoub ali#26
suleiman yakoub ali#0
suleiman yakoub ali#0
suleiman yakoub ali#13
suleiman yakoub ali#15
suleiman yakoub ali#23
suleiman yakoub ali
suleiman yakoub ali#27
suleiman yakoub ali#0
suleiman yakoub ali
suleiman yakoub ali#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Africa

South AfricaSouth Africa0 - 1MozambiqueMozambique
Match #4336035 · Home #10310 · Away #11291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
South AfricaSouth Africa2 - 0MalawiMalawi
Match #4325444 · Home #10310 · Away #12366 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
MalawiMalawi1 - 0South AfricaSouth Africa
Match #4325429 · Home #12366 · Away #10310 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
BeninBenin0 - 2South AfricaSouth Africa
Match #4021913 · Home #10482 · Away #10310 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
South AfricaSouth Africa2 - 0LesothoLesotho
Match #4021912 · Home #10310 · Away #19321 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
EgyptEgypt1 - 3South AfricaSouth Africa
Match #4292365 · Home #13464 · Away #10310 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
South AfricaSouth Africa1 - 1EgyptEgypt
Match #4292202 · Home #10310 · Away #13464 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
South AfricaSouth Africa3 - 0South SudanSouth Sudan
Match #4151725 · Home #10310 · Away #33065 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
UgandaUganda0 - 2South AfricaSouth Africa
Match #4151702 · Home #11140 · Away #10310 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Republic of the CongoRepublic of the Congo1 - 1South AfricaSouth Africa
Match #4151658 · Home #11762 · Away #10310 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tanzania

MoroccoMorocco2 - 0TanzaniaTanzania
Match #4021962 · Home #11763 · Away #15919 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania0 - 2Burkina FasoBurkina Faso
Match #4259970 · Home #15919 · Away #10309 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania0 - 2KenyaKenya
Match #4259945 · Home #15919 · Away #14267 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ZanzibarZanzibar1 - 0TanzaniaTanzania
Match #4259458 · Home #21621 · Away #15919 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania1 - 0GuineaGuinea
Match #4151727 · Home #15919 · Away #13612 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
EthiopiaEthiopia0 - 2TanzaniaTanzania
Match #4151690 · Home #18193 · Away #15919 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
TanzaniaTanzania1 - 0SudanSudan
Match #4233633 · Home #15919 · Away #11084 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 6]
SudanSudan1 - 0TanzaniaTanzania
Match #4232478 · Home #11084 · Away #15919 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
TanzaniaTanzania0 - 2Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4151675 · Home #15919 · Away #11142 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo1 - 0TanzaniaTanzania
Match #4151633 · Home #11142 · Away #15919 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

South Africa
#10#20#30#41#52#60#70
Tanzania
#10#20#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K