F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs FC Meshakhte Tkibuli

Spaeri FC vs FC Meshakhte Tkibuli

Xem thông tin Spaeri FC vs FC Meshakhte Tkibuli tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 19:00 ngày 29/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
19:00 ngày 29/03/2025
Spaeri FC

Spaeri FC

1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu29/03/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4308399
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
95Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
5Chỉ số 34
9Chỉ số 223
5Chỉ số 25
5Chỉ số 214
57Chỉ số 2543
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1222031141287182511

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Bunturi
G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
barabadze
barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
saba maisuradze
saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Poniava
P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Cyrille·Tchayi Tchamba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#17
tsetskhladze
tsetskhladze#9
tsetskhladze#5
tsetskhladze#30
tsetskhladze#23
tsetskhladze#24
tsetskhladze
tsetskhladze#4
tsetskhladze#40
tsetskhladze#2

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 3-5-2
12040161075212118

Đội hình xuất phát

tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
shonia
shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Giorgi gotsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Kokosadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kwame asamoah
Kwame asamoah#23
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah#28
Kwame asamoah
Kwame asamoah#25
Kwame asamoah#33
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#14
Kwame asamoah#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

FC GonioFC Gonio1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4300467 · Home #76208 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC3 - 3Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4297520 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 4Spaeri FCSpaeri FC
Match #4285138 · Home #13183 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC6 - 1Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti
Match #4073595 · Home #49810 · Away #28607 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4248529 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 2, 5] · A [2, 0, 0, 2, 5, 2, 4]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4073590 · Home #17705 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 3FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4073585 · Home #49810 · Away #10261 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
ShturmiShturmi1 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4073581 · Home #60367 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC0 - 0Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4073576 · Home #49810 · Away #32619 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4238388 · Home #49810 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 2, 5] · A [1, 1, 0, 3, 4, 2, 4]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4300470 · Home #26858 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi3 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4297808 · Home #10261 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4277021 · Home #40118 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC GardabaniFC Gardabani1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4212384 · Home #37181 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4175673 · Home #26858 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Irao TbilisiFC Irao Tbilisi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4153617 · Home #60362 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 1, 1] · A [1, 1, 0, 3, 4, 1, 4]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli2 - 1Iberia 1999 BIberia 1999 B
Match #4126264 · Home #26858 · Away #57750 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC GoriFC Gori2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #3997417 · Home #40117 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Irao TbilisiFC Irao Tbilisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #3979933 · Home #60362 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 1, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Shukura B1 - 2FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #3945278 · Home #60366 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#11#20#30#45#55#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K