F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSpaeri FC vs FC Samgurali Tskhaltubo

Spaeri FC vs FC Samgurali Tskhaltubo

Xem thông tin Spaeri FC vs FC Samgurali Tskhaltubo tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 16/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
23:00 ngày 16/03/2026
Spaeri FC

Spaeri FC

4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali Tskhaltubo

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu16/03/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4479486
Thống kê

Thống kê trận đấu

Spaeri FCChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
45Chỉ số 2555
101Chỉ số 23125
1Chỉ số 80
1Chỉ số 27
7Chỉ số 211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 41
42Chỉ số 2464
2Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Spaeri FC

Sơ đồ 4-2-3-1
122202141061911717

Đội hình xuất phát

putkaradze
putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nika chagunava
nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kentchadze
kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
g.pirtakhia
g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
samcharadze
samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Poniava
P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Saba gegiadze
Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#30
L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#9
L.Kokhreidze#5
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#13
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#31
L.Kokhreidze#23
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#4

FC Samgurali Tskhaltubo

Sơ đồ 4-2-3-1
211333927520177119

Đội hình xuất phát

A.Siukaev
A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Gegetchkori
L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gregoy Abdul
Gregoy Abdul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ryan
ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Shergelashvili
L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
n.tsetskhladze
n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Khorkheli
N.Khorkheli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Wellissol
Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava
L.Papava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava
L.Papava#28
L.Papava#18
L.Papava
L.Papava#8
L.Papava#26
L.Papava#33
L.Papava
L.Papava#1
L.Papava
L.Papava#2
L.Papava#25
L.Papava
L.Papava#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spaeri FC

Gagra FCGagra FC0 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479479 · Home #21801 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479476 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479468 · Home #14632 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Asiagoal BishkekAsiagoal Bishkek0 - 0Spaeri FCSpaeri FC
Match #4501162 · Home #92483 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
PakhtakorPakhtakor3 - 4Spaeri FCSpaeri FC
Match #4499322 · Home #17618 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TashkentLokomotiv Tashkent1 - 3Spaeri FCSpaeri FC
Match #4499343 · Home #26365 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC1 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4461744 · Home #49810 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4461735 · Home #40118 · Away #49810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B1 - 2Spaeri FCSpaeri FC
Match #4309959 · Home #57750 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 3Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309957 · Home #49810 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo

FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo1 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479480 · Home #30966 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479474 · Home #26858 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Gagra FCGagra FC0 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479471 · Home #21801 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Lokomotiv TashkentLokomotiv Tashkent0 - 2FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4496745 · Home #26365 · Away #30966 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4494837 · Home #29571 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4490750 · Home #10312 · Away #30966 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo5 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4486894 · Home #30966 · Away #26751 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4483803 · Home #14632 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi3 - 0FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4304096 · Home #44256 · Away #30966 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo4 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4304092 · Home #30966 · Away #21407 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Spaeri FC
#14#21#30#41#51#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#31#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K