F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSt. Andrews vs Mtarfa

St. Andrews vs Mtarfa

Xem thông tin St. Andrews vs Mtarfa tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 20/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
00:30 ngày 20/01/2025
St. Andrews

St. Andrews

0 - 1
Mtarfa

Mtarfa

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu20/01/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4262823
Thống kê

Thống kê trận đấu

St. AndrewsChỉ sốMtarfa
9Chỉ số 20
82Chỉ số 2438
6Chỉ số 222
0Chỉ số 41
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
66Chỉ số 2534
129Chỉ số 2379
Lineup

Đội hình trận đấu

St. Andrews

102648201672151118

Đội hình xuất phát

calixto richardo duarte correa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pisani#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Camilleri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soares rodolfo santos dos#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Elizeu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riddy nsingani kiala#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dias marcelo
Dias marcelo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
godwin mckay#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.scicluna#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sultana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cassar timothy torreggiani#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

cassar timothy torreggiani#24
cassar timothy torreggiani#19
cassar timothy torreggiani#21
cassar timothy torreggiani#6
cassar timothy torreggiani#14
cassar timothy torreggiani#23
cassar timothy torreggiani#17
cassar timothy torreggiani#1

Mtarfa

19781117102264723

Đội hình xuất phát

Fredrick tabone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chilaka joseph agbakwuru#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Azzopardi
A.Azzopardi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josuael azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cain cutajar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darren falzon#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul kieran fenech#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Grech#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tonna#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Tonna#14
R.Tonna#13
R.Tonna#9
R.Tonna#5
R.Tonna#88
R.Tonna#12
R.Tonna#15
R.Tonna#3
R.Tonna#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của St. Andrews

Qala SaintsQala Saints2 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4253482 · Home #12649 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers2 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4243007 · Home #24638 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Gudja UnitedGudja United4 - 2St. AndrewsSt. Andrews
Match #4242994 · Home #22737 · Away #27854 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews0 - 0Valletta FCValletta FC
Match #4242986 · Home #27854 · Away #10235 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews2 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4242979 · Home #27854 · Away #15123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia2 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4242975 · Home #33576 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews0 - 2ZurrieqZurrieq
Match #4201122 · Home #27854 · Away #12645 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic1 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4201115 · Home #22736 · Away #27854 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
St. AndrewsSt. Andrews1 - 1SirensSirens
Match #4201105 · Home #27854 · Away #33912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Mgarr United FCMgarr United FC2 - 1St. AndrewsSt. Andrews
Match #4201094 · Home #29653 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtarfa

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

St. Andrews
#10#20#30#41#59#60#70
Mtarfa
#11#21#31#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K