F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStal Stalowa Wola vs GKS Tychy

Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy

Xem thông tin Stal Stalowa Wola vs GKS Tychy tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 01:30 ngày 10/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
01:30 ngày 10/04/2025
Stal Stalowa Wola

Stal Stalowa Wola

0 - 1
GKS Tychy

GKS Tychy

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu10/04/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4138863
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stal Stalowa WolaChỉ sốGKS Tychy
5Chỉ số 222
43Chỉ số 2557
42Chỉ số 2357
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
3Chỉ số 219
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2430
Lineup

Đội hình trận đấu

Stal Stalowa Wola

Sơ đồ 3-4-2-1
122245198102472311

Đội hình xuất phát

Milosz Piekutowski
Milosz Piekutowski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Banach
J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
L.Furtak
L.Furtak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Mehremić
A.Mehremić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Niepsuj
D.Niepsuj#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
thiago#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Walski
M.Walski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Urban
D.Urban#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Švec
J.Švec#23 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Strózik
S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Strózik
S.Strózik#33
S.Strózik
S.Strózik#26
S.Strózik#18
S.Strózik
S.Strózik#39
S.Strózik
S.Strózik#29
S.Strózik
S.Strózik#21
S.Strózik
S.Strózik#16
S.Strózik
S.Strózik#2
S.Strózik#6

GKS Tychy

Sơ đồ 3-4-2-1
1164337152277108818

Đội hình xuất phát

M.Lubik
M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Budnicki
J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Dijakovic
M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Teclaw
J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Keiblinger
J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bieronski
J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Ertlthaler
J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
tobiasz kubik
tobiasz kubik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Makowski
R.Makowski#10 · D · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Dziegielewski
N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
B.Śpiączka
B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Śpiączka
B.Śpiączka#11
B.Śpiączka#38
B.Śpiączka#31
B.Śpiączka#5
B.Śpiączka
B.Śpiączka#6
B.Śpiączka
B.Śpiączka#17
B.Śpiączka#7
B.Śpiączka
B.Śpiączka#9
B.Śpiączka#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola

Wisla PlockWisla Plock2 - 1Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138855 · Home #11345 · Away #23279 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola3 - 3Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4138844 · Home #23279 · Away #10520 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Motor LublinMotor Lublin1 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4307857 · Home #19577 · Away #23279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce0 - 0Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138834 · Home #25850 · Away #23279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 0Odra OpoleOdra Opole
Match #4138825 · Home #23279 · Away #18188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow2 - 0Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138812 · Home #16895 · Away #23279 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4138807 · Home #23279 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg1 - 1Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138795 · Home #23811 · Away #23279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 9, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola1 - 4Chelmianka ChelmChelmianka Chelm
Match #4283590 · Home #23279 · Away #22277 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola3 - 3KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
Match #4283573 · Home #23279 · Away #37773 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của GKS Tychy

Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138852 · Home #11607 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 1Wisla PlockWisla Plock
Match #4138845 · Home #21385 · Away #11345 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4307820 · Home #25453 · Away #21385 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica2 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138836 · Home #10520 · Away #21385 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy2 - 0Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4138826 · Home #21385 · Away #25850 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole1 - 5GKS TychyGKS Tychy
Match #4138816 · Home #18188 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy3 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4138809 · Home #21385 · Away #16895 · Status #8 · H [3, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan1 - 3GKS TychyGKS Tychy
Match #4138800 · Home #16700 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy3 - 1LGKS 38 PodlesiankaLGKS 38 Podlesianka
Match #4285211 · Home #21385 · Away #36140 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz0 - 0GKS TychyGKS Tychy
Match #4284811 · Home #11525 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stal Stalowa Wola
#10#20#30#42#510#60#70
GKS Tychy
#11#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K