F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStara Lubovna vs FK Pohronie

Stara Lubovna vs FK Pohronie

Xem thông tin Stara Lubovna vs FK Pohronie tại Slovak 2.Liga, bắt đầu lúc 20:30 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Slovak 2.LigaSlovak 2.Liga
20:30 ngày 01/03/2025
Stara Lubovna

Stara Lubovna

2 - 3
FK Pohronie

FK Pohronie

Giải đấuSlovak 2.Liga
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4180675
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stara LubovnaChỉ sốFK Pohronie
11Chỉ số 217
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
121Chỉ số 2382
77Chỉ số 2442
13Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Stara Lubovna

3723992110221411281630

Đội hình xuất phát

l.bortoli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Brenkus
A.Brenkus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aliou diao#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Halabrin
G.Halabrin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kousal
J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kramar
e.kramar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Matta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos romana palacios#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Piter-Bučko
M.Piter-Bučko#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Totka
M.Totka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Slančík
A.Slančík#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Slančík#8
A.Slančík#9
A.Slančík
A.Slančík#20
A.Slančík#6
A.Slančík#81
A.Slančík
A.Slančík#7

FK Pohronie

16121668181797106

Đội hình xuất phát

jorge velasco#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andriy cheprakov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas domanisky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Varga
P.Varga#66 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Talakov
M.Talakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Špyrka
J.Špyrka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.silhart
f.silhart#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel maslej
Samuel maslej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Masaryk
A.Masaryk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub jokel
Jakub jokel#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhammed hydara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Muhammed hydara#13
Muhammed hydara#11
Muhammed hydara#15
Muhammed hydara#20
Muhammed hydara#21
Muhammed hydara#3
Muhammed hydara#14
Muhammed hydara
Muhammed hydara#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tatran PresovTatran Presov
26203363
2
FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC ViOn Zlate Moravce-Vrable
26164652
3
Povazska BystricaPovazska Bystrica
26135844
4
Tatran LMTatran LM
26127743
5
MSK PuchovMSK Puchov
26116939
6
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
26107937
7
OFK MalzeniceOFK Malzenice
261041234
8
MFK Lokomotiva ZvolenMFK Lokomotiva Zvolen
261041234
9
MSK Zilina BMSK Zilina B
26941331
10
FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin
26931430
11
FK PohronieFK Pohronie
26851329
12
Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B
26841428
13
Stara LubovnaStara Lubovna
26661424
14
HumenneHumenne
26581323
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stara Lubovna

Sandecja Nowy SaczSandecja Nowy Sacz0 - 2Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4284402 · Home #17328 · Away #17137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
HumenneHumenne1 - 3Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4283570 · Home #14894 · Away #17137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow7 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4275559 · Home #12904 · Away #17137 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna2 - 6FK KosiceFK Kosice
Match #4264112 · Home #17137 · Away #47230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 5, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3 - 1Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4260251 · Home #25454 · Away #17137 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC ViOn Zlate Moravce-Vrable1 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4180668 · Home #17663 · Away #17137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna3 - 0MSK Zilina BMSK Zilina B
Match #4180663 · Home #17137 · Away #21096 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
MFK Lokomotiva ZvolenMFK Lokomotiva Zvolen0 - 3Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4180656 · Home #21095 · Away #17137 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC ViOn Zlate Moravce-Vrable0 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4232919 · Home #17663 · Away #17137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 4] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 2]
Stara LubovnaStara Lubovna2 - 2Tatran LMTatran LM
Match #4180649 · Home #17137 · Away #29105 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Pohronie

Slezský FC OpavaSlezský FC Opava1 - 2FK PohronieFK Pohronie
Match #4289844 · Home #14008 · Away #21094 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
FK PohronieFK Pohronie3 - 2Sport PodbrezovaSport Podbrezova
Match #4288307 · Home #21094 · Away #13500 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK PohronieFK Pohronie5 - 0TJ Banik KalinovoTJ Banik Kalinovo
Match #4282757 · Home #21094 · Away #15804 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FK PohronieFK Pohronie2 - 1Banik Lehota Pod VtacnikomBanik Lehota Pod Vtacnikom
Match #4279631 · Home #21094 · Away #47424 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FK PohronieFK Pohronie0 - 1MSK Zilina BMSK Zilina B
Match #4276575 · Home #21094 · Away #21096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok4 - 0FK PohronieFK Pohronie
Match #4264068 · Home #10628 · Away #21094 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica3 - 2FK PohronieFK Pohronie
Match #4260498 · Home #10363 · Away #21094 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FK PohronieFK Pohronie0 - 3RSC Hamsik AcademyRSC Hamsik Academy
Match #4246747 · Home #21094 · Away #72158 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno4 - 0FK PohronieFK Pohronie
Match #4244660 · Home #10354 · Away #21094 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka4 - 0FK PohronieFK Pohronie
Match #4180636 · Home #10262 · Away #21094 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stara Lubovna
#12#21#30#41#57#60#70
FK Pohronie
#13#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K