F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStenhousemuir vs Motherwell FC U21

Stenhousemuir vs Motherwell FC U21

Xem thông tin Stenhousemuir vs Motherwell FC U21 tại Scottish Bells Challenge Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish Bells Challenge CupScottish Bells Challenge Cup
21:00 ngày 11/10/2025
Stenhousemuir

Stenhousemuir

4 - 0
Motherwell FC U21

Motherwell FC U21

Giải đấuScottish Bells Challenge Cup
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4384519
Thống kê

Thống kê trận đấu

StenhousemuirChỉ sốMotherwell FC U21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
7Chỉ số 211
58Chỉ số 2542
84Chỉ số 2340
57Chỉ số 2419
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

Stenhousemuir

Sơ đồ 4-1-4-1
1321414324111081215

Đội hình xuất phát

Yan Gromov Godik#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Ewen
K.Ewen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Buchanan
G.Buchanan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Bilham
K.Bilham#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Oliver Simpson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Grant#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Taylor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Gray
F.Gray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
F.Robson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Zeke Cameron#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Carrick
D.Carrick#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Carrick
D.Carrick#9
D.Carrick#6
D.Carrick
D.Carrick#1
D.Carrick
D.Carrick#23
D.Carrick
D.Carrick#2
D.Carrick
D.Carrick#7

Motherwell FC U21

Sơ đồ 4-2-3-1
1245386720119

Đội hình xuất phát

Colby Mcquarrie#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aiden Tearney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jay Gillies#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Thomson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Ross
L.Ross#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Rocco McColm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Forrest
C.Forrest#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Clark#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.McAllister#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Blane Watson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Harry McLean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Harry McLean#13
Harry McLean#12
Harry McLean#14
Harry McLean#15
Harry McLean#16
Harry McLean#17
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stenhousemuir

StenhousemuirStenhousemuir3 - 1MontroseMontrose
Match #4354369 · Home #12215 · Away #13409 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.2 - 0StenhousemuirStenhousemuir
Match #4354353 · Home #12124 · Away #12215 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir3 - 0East KilbrideEast Kilbride
Match #4384502 · Home #12215 · Away #32944 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir3 - 1PeterheadPeterhead
Match #4354349 · Home #12215 · Away #12214 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 1StenhousemuirStenhousemuir
Match #4354337 · Home #18810 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir4 - 0Kilmarnock U21Kilmarnock U21
Match #4384488 · Home #12215 · Away #47754 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir1 - 1East FifeEast Fife
Match #4354328 · Home #12215 · Away #10846 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC1 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4384463 · Home #18681 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir0 - 0Queen of SouthQueen of South
Match #4354318 · Home #12215 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
InvernessInverness1 - 2StenhousemuirStenhousemuir
Match #4354304 · Home #10424 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Motherwell FC U21

StranraerStranraer3 - 0Motherwell FC U21Motherwell FC U21
Match #4384504 · Home #16263 · Away #48229 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
ClydeClyde4 - 0Motherwell FC U21Motherwell FC U21
Match #4384478 · Home #12525 · Away #48229 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride3 - 1Motherwell FC U21Motherwell FC U21
Match #4384467 · Home #32944 · Away #48229 · Status #8 · H [3, 2, 2, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.0 - 0Motherwell FC U21Motherwell FC U21
Match #4384454 · Home #12124 · Away #48229 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Motherwell FC U21Motherwell FC U210 - 0East StirlingshireEast Stirlingshire
Match #4175360 · Home #48229 · Away #12213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 7] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 8]
Tranent JuniorsTranent Juniors0 - 0Motherwell FC U21Motherwell FC U21
Match #3956863 · Home #59382 · Away #48229 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 3] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 1]
Motherwell FC U21Motherwell FC U211 - 2East KilbrideEast Kilbride
Match #3796759 · Home #48229 · Away #32944 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
StranraerStranraer3 - 0Motherwell FC U21Motherwell FC U21
Match #3603495 · Home #16263 · Away #48229 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ClydeClyde4 - 0Motherwell FC U21Motherwell FC U21
Match #2728778 · Home #12525 · Away #48229 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Motherwell FC U21Motherwell FC U211 - 0SpartansSpartans
Match #2724962 · Home #48229 · Away #20748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stenhousemuir
#14#22#30#42#56#60#70
Motherwell FC U21
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K