F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStevenage Borough vs Birmingham City

Stevenage Borough vs Birmingham City

Xem thông tin Stevenage Borough vs Birmingham City tại English Football League Trophy, bắt đầu lúc 02:45 ngày 05/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TrophyEnglish Football League Trophy
02:45 ngày 05/02/2025
Stevenage Borough

Stevenage Borough

0 - 1
Birmingham City

Birmingham City

Giải đấuEnglish Football League Trophy
Ngày thi đấu05/02/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4279892
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stevenage BoroughChỉ sốBirmingham City
2Chỉ số 32
83Chỉ số 2392
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 218
30Chỉ số 2449
Lineup

Đội hình trận đấu

Stevenage Borough

Sơ đồ 4-2-3-1
176516231811101730

Đội hình xuất phát

T.Ashby-Hammond
T.Ashby-Hammond#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Freeman
N.Freeman#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Sweeney
D.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Piergianni
C.Piergianni#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
L.Freestone
L.Freestone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Thompson
L.Thompson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.White
H.White#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Roberts
J.Roberts#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Kemp
D.Kemp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.List
E.List#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Young
J.Young#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Young
J.Young#19
J.Young
J.Young#9
J.Young#43
J.Young#40
J.Young
J.Young#13
J.Young#37
J.Young
J.Young#22

Birmingham City

Sơ đồ 4-2-3-1
4564312030121110269

Đội hình xuất phát

B.Peacock-Farrell
B.Peacock-Farrell#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Bielik
K.Bielik#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
C.Klarer
C.Klarer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Hanley
G.Hanley#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Cochrane
A.Cochrane#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Dowell
K.Dowell#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Leonard
M.Leonard#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Wright
S.Wright#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Jutkiewicz
L.Jutkiewicz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Harris
L.Harris#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.May
A.May#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.May
A.May#28
A.May
A.May#21
A.May
A.May#14
A.May
A.May#17
A.May
A.May#24
A.May
A.May#2
A.May
A.May#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Rotherham UnitedRotherham United
33009
2
Bradford CityBradford City
31114
3
Mansfield TownMansfield Town
31023
4
Newcastle U21Newcastle U21
30122

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
WalsallWalsall
32108
2
Birmingham CityBirmingham City
32107
3
Fulham U21Fulham U21
31023
4
Shrewsbury TownShrewsbury Town
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
32016
2
AFC WimbledonAFC Wimbledon
32016
3
Brighton U21Brighton U21
31114
4
Crawley TownCrawley Town
30122

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Charlton AthleticCharlton Athletic
33009
2
Cambridge UnitedCambridge United
31114
3
Chelsea U21Chelsea U21
31023
4
BromleyBromley
30122

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Peterborough UnitedPeterborough United
33009
2
Stevenage BoroughStevenage Borough
31114
3
Crystal Palace U21Crystal Palace U21
31023
4
GillinghamGillingham
30122

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Colchester UnitedColchester United
32107
2
Leyton OrientLeyton Orient
31115
3
Arsenal U21Arsenal U21
31114
4
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
30122

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BurtonBurton
32016
2
Northampton TownNorthampton Town
32016
3
Notts CountyNotts County
32016
4
Leicester City U21Leicester City U21
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Exeter CityExeter City
33009
2
Swindon TownSwindon Town
32016
3
Tottenham Hotspur U21Tottenham Hotspur U21
30122
4
Bristol RoversBristol Rovers
30121

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cheltenham TownCheltenham Town
33009
2
ReadingReading
32016
3
Newport CountyNewport County
31023
4
West Ham United U21West Ham United U21
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Stockport CountyStockport County
32016
2
Tranmere RoversTranmere Rovers
32016
3
Everton U21Everton U21
31023
4
Accrington StanleyAccrington Stanley
31023

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
WrexhamWrexham
32107
2
Port ValePort Vale
31207
3
Salford CitySalford City
31023
4
Wolverhampton U21Wolverhampton U21
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MorecambeMorecambe
32016
2
Wigan AthleticWigan Athletic
31115
3
Nottingham Forest U21Nottingham Forest U21
31114
4
Carlisle UnitedCarlisle United
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bolton WanderersBolton Wanderers
32107
2
Aston Villa U21Aston Villa U21
31115
3
Fleetwood TownFleetwood Town
31023
4
BarrowBarrow
31023

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BlackpoolBlackpool
31206
2
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
32016
3
Harrogate TownHarrogate Town
30213
4
Liverpool U21Liverpool U21
30213

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
32107
2
Huddersfield TownHuddersfield Town
32016
3
Manchester United U21Manchester United U21
31115
4
BarnsleyBarnsley
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChesterfieldChesterfield
32108
2
Lincoln CityLincoln City
32016
3
Manchester City U21Manchester City U21
30213
4
Grimsby TownGrimsby Town
30121
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stevenage Borough

Stevenage BoroughStevenage Borough4 - 1Exeter CityExeter City
Match #4162650 · Home #10862 · Away #11352 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
WrexhamWrexham2 - 3Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4162638 · Home #10498 · Away #10862 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
BarnsleyBarnsley0 - 1Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4162616 · Home #10129 · Away #10862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Leyton OrientLeyton Orient0 - 1Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4253237 · Home #12503 · Away #10862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough1 - 2Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4162615 · Home #10862 · Away #10248 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City0 - 0Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4162548 · Home #12913 · Away #10862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Northampton TownNorthampton Town0 - 0Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4162513 · Home #11428 · Away #10862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough3 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4162480 · Home #10862 · Away #11114 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough0 - 3Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162432 · Home #10862 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
BlackpoolBlackpool0 - 0Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4162350 · Home #10128 · Away #10862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Birmingham City

Birmingham CityBirmingham City2 - 1Rotherham UnitedRotherham United
Match #4162641 · Home #10008 · Away #10173 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 1Birmingham CityBirmingham City
Match #4162632 · Home #10114 · Away #10008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
WrexhamWrexham1 - 1Birmingham CityBirmingham City
Match #4162626 · Home #10498 · Away #10008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Birmingham CityBirmingham City1 - 0Exeter CityExeter City
Match #4162600 · Home #10008 · Away #11352 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town1 - 2Birmingham CityBirmingham City
Match #4253240 · Home #10535 · Away #10008 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Birmingham CityBirmingham City2 - 1Lincoln CityLincoln City
Match #4247984 · Home #10008 · Away #12913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic0 - 3Birmingham CityBirmingham City
Match #4162554 · Home #10248 · Away #10008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Stockport CountyStockport County1 - 1Birmingham CityBirmingham City
Match #4162516 · Home #10817 · Away #10008 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Birmingham CityBirmingham City0 - 0BlackpoolBlackpool
Match #4162440 · Home #10008 · Away #10128 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Birmingham CityBirmingham City2 - 0BurtonBurton
Match #4162392 · Home #10008 · Away #11412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stevenage Borough
#10#20#30#42#54#60#70
Birmingham City
#11#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K