F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStirling Albion vs Clyde

Stirling Albion vs Clyde

Xem thông tin Stirling Albion vs Clyde tại Scottish League Two, bắt đầu lúc 21:00 ngày 26/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League TwoScottish League Two
21:00 ngày 26/04/2025
Stirling Albion

Stirling Albion

1 - 4
Clyde

Clyde

Giải đấuScottish League Two
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4164680
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stirling AlbionChỉ sốClyde
50Chỉ số 2550
68Chỉ số 2384
39Chỉ số 2470
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
5Chỉ số 33
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Stirling Albion

Sơ đồ 3-4-1-2
122124126201525929

Đội hình xuất phát

D.Gaston
D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.McGeachie
R.McGeachie#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
S.Constable#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Grant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Knox#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Kerr
J.Kerr#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R. Waugh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Graham#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Hilson
D.Hilson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
D.Carrick
D.Carrick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Shanley
R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Shanley
R.Shanley#8
R.Shanley#22
R.Shanley#14
R.Shanley#18
R.Shanley#27
R.Shanley
R.Shanley#5
R.Shanley
R.Shanley#28
R.Shanley
R.Shanley#11
R.Shanley#19

Clyde

Sơ đồ 4-2-3-1
1235151727201416119

Đội hình xuất phát

R.Hemfrey
R.Hemfrey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Hynes
D.Hynes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Howie
C.Howie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Logan Dunachie
Logan Dunachie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Hannah
C.Hannah#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Murdoch
A.Murdoch#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Lyon
D.Lyon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Bradley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Connell
K.Connell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Redfern
M.Redfern#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Sutherland
T.Sutherland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Sutherland
T.Sutherland#22
T.Sutherland
T.Sutherland#3
T.Sutherland
T.Sutherland#24
T.Sutherland
T.Sutherland#18
T.Sutherland#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PeterheadPeterhead
36199866
2
East FifeEast Fife
362051165
3
Edinburgh CityEdinburgh City
361751456
4
Elgin CityElgin City
361671355
5
SpartansSpartans
361571452
6
Stirling AlbionStirling Albion
361461648
7
ClydeClyde
3611101543
8
StranraerStranraer
361171840
9
Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
368121636
10
Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose
361261836
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

ClydeClyde2 - 0Stirling AlbionStirling Albion
Match #4164304 · Home #12525 · Away #11566 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion3 - 1ClydeClyde
Match #4164171 · Home #11566 · Away #12525 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
ClydeClyde0 - 2Stirling AlbionStirling Albion
Match #4164064 · Home #12525 · Away #11566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion0 - 2ClydeClyde
Match #2776584 · Home #11566 · Away #12525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
ClydeClyde3 - 1Stirling AlbionStirling Albion
Match #2512697 · Home #12525 · Away #11566 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion0 - 1ClydeClyde
Match #2512666 · Home #11566 · Away #12525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
ClydeClyde1 - 1Stirling AlbionStirling Albion
Match #2512610 · Home #12525 · Away #11566 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion0 - 3ClydeClyde
Match #2512559 · Home #11566 · Away #12525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
ClydeClyde2 - 1Stirling AlbionStirling Albion
Match #2226562 · Home #12525 · Away #11566 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion2 - 1ClydeClyde
Match #2226526 · Home #11566 · Away #12525 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, -1, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, -1, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stirling Albion

East FifeEast Fife2 - 0Stirling AlbionStirling Albion
Match #4164644 · Home #10846 · Away #11566 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion3 - 1StranraerStranraer
Match #4164640 · Home #11566 · Away #16263 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Elgin CityElgin City0 - 2Stirling AlbionStirling Albion
Match #4164609 · Home #13802 · Away #11566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 7, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion2 - 1Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164597 · Home #11566 · Away #17577 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion1 - 2PeterheadPeterhead
Match #4164577 · Home #11566 · Away #12214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose1 - 1Stirling AlbionStirling Albion
Match #4164545 · Home #18737 · Away #11566 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
SpartansSpartans0 - 0Stirling AlbionStirling Albion
Match #4164538 · Home #20748 · Away #11566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion1 - 0East FifeEast Fife
Match #4164522 · Home #11566 · Away #10846 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
StranraerStranraer3 - 0Stirling AlbionStirling Albion
Match #4164497 · Home #16263 · Away #11566 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion3 - 1Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
Match #4164468 · Home #11566 · Away #10798 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Clyde

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stirling Albion
#11#20#30#45#54#60#70
Clyde
#14#22#30#43#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K