F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSturm Graz vs FK Bodo/Glimt

Sturm Graz vs FK Bodo/Glimt

Xem thông tin Sturm Graz vs FK Bodo/Glimt tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 27/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 27/08/2025
Sturm Graz

Sturm Graz

2 - 1
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu27/08/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4403755
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sturm GrazChỉ sốFK Bodo/Glimt
10Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 31
8Chỉ số 215
35Chỉ số 2445
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Sturm Graz

Sơ đồ 4-1-2-1-2
12347241741921102015

Đội hình xuất phát

O.Christensen
O.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Malić
A.Malić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Aiwu
E.Aiwu#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Lavalėe
D.Lavalėe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Karic
E.Karic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.G.Stanković
J.G.Stanković#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
T.Horvat
T.Horvat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
T.P.Chukwuani
T.P.Chukwuani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
O.Kiteishvili
O.Kiteishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
S.Jatta
S.Jatta#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Boving
W.Boving#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Boving
W.Boving#26
W.Boving
W.Boving#32
W.Boving
W.Boving#8
W.Boving
W.Boving#5
W.Boving
W.Boving#43
W.Boving
W.Boving#25
W.Boving
W.Boving#27
W.Boving
W.Boving#38
W.Boving
W.Boving#22
W.Boving
W.Boving#40
W.Boving
W.Boving#14

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-3-3
122024152671430910

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Nielsen
V.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.L.Bjortuft
O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
U.Saltnes
U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
M.Jørgensen
M.Jørgensen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Hauge
J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Hauge
J.Hauge#23
J.Hauge
J.Hauge#1
J.Hauge
J.Hauge#6
J.Hauge
J.Hauge#21
J.Hauge
J.Hauge#22
J.Hauge
J.Hauge#17
J.Hauge
J.Hauge#44
J.Hauge
J.Hauge#19
J.Hauge
J.Hauge#77
J.Hauge
J.Hauge#24
J.Hauge
J.Hauge#8
J.Hauge
J.Hauge#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sturm Graz

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt5 - 0Sturm GrazSturm Graz
Match #4403750 · Home #10236 · Away #10171 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SV RiedSV Ried1 - 3Sturm GrazSturm Graz
Match #4353714 · Home #11262 · Away #10171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz1 - 2SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4353705 · Home #10171 · Away #10134 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 3RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4398021 · Home #10171 · Away #10092 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
LASK LinzLASK Linz0 - 2Sturm GrazSturm Graz
Match #4353685 · Home #14578 · Away #10171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
BischofshofenBischofshofen0 - 4Sturm GrazSturm Graz
Match #4359262 · Home #29128 · Away #10171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 13, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 1Hamburger SVHamburger SV
Match #4380020 · Home #10171 · Away #10051 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz3 - 0ASK VoitsbergASK Voitsberg
Match #4380820 · Home #10171 · Away #17131 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4371703 · Home #10171 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz1 - 1FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4365610 · Home #10171 · Away #10320 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt5 - 0Sturm GrazSturm Graz
Match #4403750 · Home #10236 · Away #10171 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
StromsgodsetStromsgodset0 - 5FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4261048 · Home #10521 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 16, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt1 - 1Tromso ILTromso IL
Match #4261059 · Home #10236 · Away #11578 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ham-KamHam-Kam1 - 3FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260997 · Home #10696 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt1 - 0StromsgodsetStromsgodset
Match #4260983 · Home #10236 · Away #10521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt7 - 2Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite
Match #4261031 · Home #10236 · Away #10488 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
VikingViking2 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260999 · Home #10490 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
FredrikstadFredrikstad0 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260993 · Home #10187 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 0SandefjordSandefjord
Match #4260953 · Home #10236 · Away #10633 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Kristiansund BKKristiansund BK1 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4260956 · Home #16383 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sturm Graz
#12#21#30#42#53#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#21#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K