F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSudan vs Equatorial Guinea

Sudan vs Equatorial Guinea

Xem thông tin Sudan vs Equatorial Guinea tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 21:00 ngày 22/03/2019; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
21:00 ngày 22/03/2019
Sudan

Sudan

1 - 4
Equatorial Guinea

Equatorial Guinea

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu22/03/2019
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu2214746
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuineaGuinea
633012
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
632111
3
Central African RepublicCentral African Republic
61326
4
RwandaRwanda
60242

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
640212
2
MauritaniaMauritania
640212
3
Burkina FasoBurkina Faso
631210
4
BotswanaBotswana
60151

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
650115
2
EgyptEgypt
641113
3
NigerNiger
61235
4
SwazilandSwaziland
60151

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guinea BissauGuinea Bissau
62319
2
NamibiaNamibia
62228
3
MozambiqueMozambique
62228
4
ZambiaZambia
62137

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UgandaUganda
641113
2
TanzaniaTanzania
62228
3
LesothoLesotho
61326
4
Cabo VerdeCabo Verde
61235

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
33009
2
UgandaUganda
31114
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
31023
4
ZimbabweZimbabwe
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MadagascarMadagascar
32107
2
NigeriaNigeria
32016
3
GuineaGuinea
31114
4
BurundiBurundi
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
33009
2
SenegalSenegal
32016
3
KenyaKenya
31023
4
TanzaniaTanzania
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
33009
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
32016
3
South AfricaSouth Africa
31023
4
NamibiaNamibia
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
32107
2
TunisiaTunisia
30303
3
AngolaAngola
30212
4
MauritaniaMauritania
30212

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
31205
2
CameroonCameroon
31205
3
BeninBenin
30303
4
Guinea BissauGuinea Bissau
30121

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
MadagascarMadagascar
631210
3
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62046
4
SudanSudan
61053

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
632111
2
CameroonCameroon
632111
3
ComorosComoros
61235
4
MalawiMalawi
61235

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
BurundiBurundi
624010
3
GabonGabon
62228
4
South SudanSouth Sudan
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
632111
2
BeninBenin
631210
3
GambiaGambia
61326
4
TogoTogo
61235

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
641113
2
South AfricaSouth Africa
633012
3
LibyaLibya
62137
4
SeychellesSeychelles
60151

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
650115
2
KenyaKenya
631210
3
EthiopiaEthiopia
62137
4
Sierra LeoneSierra Leone
61053

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZimbabweZimbabwe
632111
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
62319
3
LiberiaLiberia
62137
4
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61235
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sudan
#11#21#30#41#56#60#70
Equatorial Guinea
#14#22#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K