F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSudan vs Mauritania

Sudan vs Mauritania

Xem thông tin Sudan vs Mauritania tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 01:00 ngày 21/06/2023; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
01:00 ngày 21/06/2023
Sudan

Sudan

0 - 3
Mauritania

Mauritania

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu21/06/2023
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu3738985
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
32107
2
NigeriaNigeria
32107
3
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
31023
4
Guinea BissauGuinea Bissau
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
32107
2
EgyptEgypt
30303
3
GhanaGhana
30212
4
MozambiqueMozambique
30212

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
33009
2
CameroonCameroon
31114
3
GuineaGuinea
31114
4
GambiaGambia
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
32107
2
Burkina FasoBurkina Faso
31114
3
MauritaniaMauritania
31023
4
AlgeriaAlgeria
30212

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
31205
2
South AfricaSouth Africa
31114
3
NamibiaNamibia
31114
4
TunisiaTunisia
30212

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
32107
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
30303
3
ZambiaZambia
30212
4
TanzaniaTanzania
30212

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
650115
2
Guinea BissauGuinea Bissau
641113
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
632111
2
Cabo VerdeCabo Verde
631210
3
TogoTogo
62228
4
SwazilandSwaziland
60333

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
42117
2
NamibiaNamibia
41215
3
BurundiBurundi
41124
4
KenyaKenya
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
650115
2
GuineaGuinea
631210
3
MalawiMalawi
61235
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
633012
2
AngolaAngola
62319
3
Central African RepublicCentral African Republic
62137
4
MadagascarMadagascar
60333

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
TanzaniaTanzania
62228
3
UgandaUganda
62137
4
NigerNiger
60242

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
650115
2
GambiaGambia
631210
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
62137
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
641113
3
ComorosComoros
62137
4
LesothoLesotho
60151

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MauritaniaMauritania
632111
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
631210
3
GabonGabon
62137
4
SudanSudan
62046

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
641113
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
641113
3
BotswanaBotswana
61144
4
LibyaLibya
61144

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
43019
2
South AfricaSouth Africa
42117
3
LiberiaLiberia
40131
4
ZimbabweZimbabwe
00000

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
642014
2
MozambiqueMozambique
631210
3
BeninBenin
61235
4
RwandaRwanda
60333
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sudan
#10#20#30#41#54#60#70
Mauritania
#13#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K