F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSuduva vs Siauliai

Suduva vs Siauliai

Xem thông tin Suduva vs Siauliai tại Lithuanian A Lyga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Lithuanian A LygaLithuanian A Lyga
23:00 ngày 19/04/2025
Suduva

Suduva

1 - 1
Siauliai

Siauliai

Giải đấuLithuanian A Lyga
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4295121
Thống kê

Thống kê trận đấu

SuduvaChỉ sốSiauliai
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
1Chỉ số 27
49Chỉ số 2356
0Chỉ số 31
31Chỉ số 2442
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
Lineup

Đội hình trận đấu

Suduva

Sơ đồ 4-4-2
314291551386882894

Đội hình xuất phát

I.Plukas
I.Plukas#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Beneta
M.Beneta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Živanović
A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
z.baltrunas
z.baltrunas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Pyrohov
M.Pyrohov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Lawson
S.Lawson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kota sakurai
kota sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
stankevicius
stankevicius#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Petkevičius
N.Petkevičius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Sanokho
S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Sanokho#66
S.Sanokho
S.Sanokho#17
S.Sanokho#9
S.Sanokho#23
S.Sanokho#14
S.Sanokho
S.Sanokho#12
S.Sanokho#21
S.Sanokho#70
S.Sanokho
S.Sanokho#97
S.Sanokho#10

Siauliai

Sơ đồ 4-2-3-1
612143233237133197

Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius
G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mandić
M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Dapkus
M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Gaspuitis
V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Sadzoute
S.Sadzoute#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Šimkus
D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Petravicius
J.Petravicius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Romanovskij
D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Micevicius
G.Micevicius#31 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Djokic
M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Djokic
M.Djokic#14
M.Djokic#16
M.Djokic#36
M.Djokic
M.Djokic#10
M.Djokic
M.Djokic#27
M.Djokic#51
M.Djokic#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
29197364
2
HegelmannHegelmann
29182956
3
SuduvaSuduva
291311550
4
SiauliaiSiauliai
29137946
5
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
291210746
6
FK PanevezysFK Panevezys
291151338
7
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
291151338
8
Banga GargzdaiBanga Gargzdai
29951532
9
FK RiteriaiFK Riteriai
29452017
10
DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
29371916
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suduva

FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius3 - 0SuduvaSuduva
Match #4295118 · Home #11886 · Away #14569 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris0 - 0SuduvaSuduva
Match #4295112 · Home #24686 · Away #14569 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 0DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
Match #4295104 · Home #14569 · Away #27559 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 0Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
Match #4295099 · Home #14569 · Away #24217 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK PanevezysFK Panevezys2 - 0SuduvaSuduva
Match #4295097 · Home #22042 · Away #14569 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 0Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4295093 · Home #14569 · Away #24215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai3 - 4SuduvaSuduva
Match #4292156 · Home #27298 · Away #14569 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
SuduvaSuduva0 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290719 · Home #14569 · Away #30028 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SuduvaSuduva0 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4287932 · Home #14569 · Away #25763 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SuduvaSuduva0 - 2HegelmannHegelmann
Match #4285785 · Home #14569 · Away #30188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Siauliai

SiauliaiSiauliai2 - 2FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4295116 · Home #17604 · Away #27298 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
SiauliaiSiauliai2 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4295110 · Home #17604 · Away #11886 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai1 - 2SiauliaiSiauliai
Match #4295106 · Home #24215 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SiauliaiSiauliai2 - 3Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
Match #4295100 · Home #17604 · Away #24686 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
HegelmannHegelmann1 - 0SiauliaiSiauliai
Match #4295095 · Home #30188 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
SiauliaiSiauliai2 - 2DFK Dainava AlytusDFK Dainava Alytus
Match #4295090 · Home #17604 · Away #27559 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
FK PanevezysFK Panevezys1 - 3SiauliaiSiauliai
Match #4293189 · Home #22042 · Away #17604 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FK PanevezysFK Panevezys3 - 2SiauliaiSiauliai
Match #4287965 · Home #22042 · Away #17604 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SiauliaiSiauliai1 - 1FK Tauras TaurageFK Tauras Taurage
Match #4284698 · Home #17604 · Away #23259 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HegelmannHegelmann3 - 1SiauliaiSiauliai
Match #4284499 · Home #30188 · Away #17604 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Suduva
#11#21#30#40#51#60#70
Siauliai
#11#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K